Chi phí sản xuất thử (tape-out) lên tới hàng triệu USD, thiếu hệ sinh thái sản xuất - kiểm thử khiến cho khoảng cách từ một bản thiết kế đến sản phẩm thương mại vẫn còn rất xa. Đặc biệt là chưa có “khách hàng đầu tiên”, đang trở thành những điểm nghẽn cần được tháo gỡ.
Đây là những vấn đề được các chuyên gia, doanh nghiệp trong và ngoài nước đặt ra tại hội thảo: “Thách thức và giải pháp thúc đẩy phát triển chip bán dẫn chuyên dụng tại Việt Nam”, do Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, Cục Công nghiệp công nghệ thông tin tổ chức sáng 10/9/2026.

Chip chuyên dụng - cửa ngách để Việt Nam tiến sâu vào bán dẫn
Phát biểu tại hội thảo, ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, cho rằng bán dẫn ngày càng trở thành nền tảng bảo đảm năng lực tự chủ công nghệ, an ninh quốc gia và sức cạnh tranh của mỗi nền kinh tế.
Việt Nam đã xác định bán dẫn là lĩnh vực chiến lược. Nghị quyết 57-NQ/TW đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí đột phá chiến lược, đồng thời yêu cầu từng bước làm chủ công nghệ bán dẫn.
Đáng chú ý, Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 theo Quyết định 1018/QĐ-TTg lựa chọn công thức C = SET + 1, trong đó chữ S là Specialized - chip chuyên dụng.
Chip chuyên dụng được thiết kế để giải quyết một bài toán cụ thể, có thể được sử dụng trong camera AI, IoT, robot, UAV, thiết bị viễn thông, điện tử công suất, lưới điện thông minh hay các hệ thống bảo mật.
Khác với những dòng chip phổ thông phải cạnh tranh bằng quy mô sản xuất, chip chuyên dụng tạo giá trị nhờ khả năng tối ưu hiệu năng, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng chính xác yêu cầu của từng sản phẩm.
Đây được xem là hướng đi phù hợp với Việt Nam khi nước ta đã có đội ngũ thiết kế chip, ngành điện tử phát triển và thị trường lớn trong các lĩnh vực như viễn thông, AI, ô tô điện, năng lượng và chuyển đổi số.
Nếu thành công, doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước làm chủ các công đoạn có giá trị gia tăng cao như thiết kế, xác minh, kiểm thử và tích hợp chip.
Hàng triệu USD cho một lần “đặt cược” tape-out
Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, khoảng cách từ một bản thiết kế chip đến sản phẩm thương mại còn rất lớn. Doanh nghiệp phải tiếp cận các bộ công cụ thiết kế EDA, thư viện IP bản quyền với chi phí cao. Đặc biệt, mỗi lần tape-out (đưa thiết kế vào sản xuất thử), có thể tiêu tốn hàng triệu USD và luôn đi kèm nguy cơ thất bại về kỹ thuật. Trong khi đó, Việt Nam chưa hình thành đầy đủ hệ sinh thái từ thiết kế, chế tạo, đóng gói, kiểm thử đến chứng nhận chất lượng.
Với doanh nghiệp có đơn hàng nhỏ, việc tiếp cận dịch vụ đóng gói, kiểm thử quốc tế vừa tốn kém vừa mất thời gian. Ngay cả khi có mẫu chip, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục hoàn thiện phần mềm, bo mạch, đánh giá độ tin cậy và tích hợp vào sản phẩm cuối.
Nhưng thách thức lớn nhất có thể lại nằm ở thị trường. Đó là “bài toán con gà - quả trứng”: doanh nghiệp không dám đầu tư lớn khi chưa có khách hàng, trong khi khách hàng lại không muốn đặt mua một con chip chưa được kiểm chứng thực tế. Vòng luẩn quẩn này khiến không ít dự án chip mới dừng ở nghiên cứu mà chưa bước được sang thương mại hóa.
Nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn. Việt Nam vẫn thiếu các chuyên gia thiết kế chip, kỹ sư kiểm thử, chuyên gia vật liệu, đóng gói và nhân sự có khả năng triển khai toàn bộ chu trình phát triển sản phẩm.
Muốn có chip Việt, Nhà nước phải tạo “khách hàng đầu tiên”
Một trong những giải pháp được đặt ra là thay đổi cách hỗ trợ ngành bán dẫn. Thay vì chỉ hỗ trợ từng doanh nghiệp hoặc tài trợ cho một dự án nghiên cứu riêng lẻ, Việt Nam cần hình thành hệ sinh thái hỗ trợ xuyên suốt từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử, đo kiểm đến thương mại hóa.
Theo định hướng của Bộ Khoa học và Công nghệ, thời gian tới dự kiến ban hành danh mục khoảng 20 nhóm chip chuyên dụng được Nhà nước ưu tiên đặt hàng, tập trung vào AI, điện toán biên, viễn thông thế hệ mới, cảm biến, IoT, điện tử công suất và bảo mật phần cứng. Nếu được triển khai hiệu quả, danh mục này sẽ tạo tín hiệu thị trường rõ ràng, giúp doanh nghiệp biết Nhà nước cần loại chip nào và từ đó có cơ sở đầu tư dài hạn.
Một giải pháp đáng chú ý là sử dụng các dự án đầu tư công, chương trình chuyển đổi số quốc gia và các dự án hạ tầng trọng điểm làm “khách hàng đầu tiên” cho chip Việt. Đây có thể là chìa khóa phá vòng luẩn quẩn hiện nay.
Khi có đơn hàng đầu tiên, doanh nghiệp có động lực đầu tư; khi chip được đưa vào thử nghiệm thực tế, sản phẩm có cơ hội được kiểm chứng; khi có dữ liệu và lịch sử vận hành, doanh nghiệp lại có cơ sở tiếp cận những khách hàng lớn hơn.
Song song với đó, Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, phòng thử nghiệm, cơ chế chứng nhận và đánh giá độ tin cậy, để sản phẩm chip trong nước đủ khả năng cạnh tranh.
Không thể tự làm tất cả nhưng phải làm chủ những khâu cốt lõi
Tự chủ công nghệ bán dẫn không có nghĩa Việt Nam phải tự sản xuất tất cả các công đoạn. Trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, mỗi quốc gia thường đảm nhận những mắt xích khác nhau. Vấn đề quan trọng là Việt Nam phải làm chủ được những khâu có tính quyết định như kiến trúc hệ thống, thiết kế, xác minh, dữ liệu kiểm thử và khả năng lựa chọn đối tác trong chuỗi cung ứng.
Tại hội thảo, bà An Chen, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm, cho biết tập đoàn đang mở rộng các trung tâm R&D tại Việt Nam, kết hợp 4 lĩnh vực gồm AI, bán dẫn, phần mềm và kỹ thuật hệ thống. Qualcomm hướng tới đào tạo nhân lực làm chủ chu trình thiết kế vi mạch end-to-end, từ Front-end như kiến trúc, logic đến Back-end gồm layout và tape-out, hướng tới khả năng thiết kế các dòng SoC phức tạp.
Trong khi đó, Geleximco đang xúc tiến thủ tục đầu tư nhà máy sản xuất chip tại Hưng Yên, dự kiến khởi công tháng 11/2026 và đưa sản phẩm thương mại ra thị trường vào đầu năm 2028. Đáng chú ý, doanh nghiệp cam kết ưu tiên thử nghiệm, tích hợp các vi mạch điều khiển, cảm biến và chip công suất do kỹ sư Việt Nam thiết kế vào các dòng xe điện và hệ sinh thái công nghiệp của tập đoàn. Đây có thể là một mô hình giải quyết trực tiếp bài toán “khách hàng đầu tiên” - một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp chip Việt hiện nay.
Cùng với đó, Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn sẽ cung cấp hạ tầng dùng chung về công cụ thiết kế, thư viện IP, phòng thí nghiệm, hỗ trợ sản xuất thử, đo kiểm và kết nối doanh nghiệp thiết kế với doanh nghiệp sản xuất sản phẩm cuối.
Từ phòng thí nghiệm đến thị trường vẫn là hành trình nhiều rủi ro. Nhưng nếu chính sách tạo được thị trường, doanh nghiệp có khách hàng đầu tiên, hạ tầng dùng chung giúp giảm chi phí và các tập đoàn quốc tế tham gia đào tạo, chuyển giao tri thức, chip chuyên dụng có thể trở thành “cửa ngách” để Việt Nam từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.