Trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, một trong những mục tiêu được nhấn mạnh là xây dựng chính quyền gần dân, sát dân, phục vụ nhân dân tốt hơn. Đây không chỉ là sự thay đổi về tổ chức bộ máy, mà còn mở ra cơ hội đổi mới phương thức quản trị: giảm tầng nấc trung gian, đưa thẩm quyền và trách nhiệm đến gần hơn với nơi cuộc sống đang diễn ra.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn “gần dân” dưới góc độ khoảng cách hành chính thì chúng ta mới đi được một nửa chặng đường cải cách. Gần dân không phải là đích đến cuối cùng. Gần dân là điều kiện để hiểu dân; hiểu dân mới là điều kiện để đưa ra quyết định đúng và quản trị tốt.

W-xa Thu Lam   xa phuong xhcn (16).jpg
Người dân làm thủ tục tại Trung tâm Hành chính công xã Thư Lâm, Hà Nội. Ảnh: Thạch Thảo

Trong kỷ nguyên số, “hiểu dân” không chỉ là lắng nghe những điều người dân trực tiếp trình bày, mà còn là khả năng đọc được những tín hiệu mà đời sống xã hội đang gửi qua dữ liệu. Một quyết định công chỉ thực sự có chất lượng khi nó được xây dựng trên sự hiểu biết đầy đủ về thực tiễn. Chính quyền càng nhận biết sớm những khó khăn, nhu cầu và biến động đang hình thành trong cộng đồng thì càng có khả năng hành động đúng lúc, đúng đối tượng và đúng vấn đề.

Vì vậy, nếu mô hình chính quyền địa phương 2 cấp giúp chính quyền đến gần người dân hơn, thì chuyển đổi số phải giúp chính quyền hiểu người dân sâu sắc hơn. Hai quá trình ấy không tách rời nhau. Một bên rút ngắn khoảng cách hành chính; bên kia rút ngắn khoảng cách nhận thức giữa bộ máy công quyền với đời sống xã hội.

Không chỉ làm nhanh hơn, mà phải làm theo cách khác

Thực tiễn cho thấy cách hiểu về chuyển đổi số hiện nay vẫn chưa thật thống nhất. Ở không ít nơi, chuyển đổi số được đồng nhất với số hóa hồ sơ, xây dựng cơ sở dữ liệu, triển khai dịch vụ công trực tuyến hoặc mua sắm thêm phần mềm quản lý. Những công việc đó đều cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì phần thay đổi chủ yếu mới nằm ở công cụ.

Có một câu hỏi đủ sức phân biệt tin học hóa với chuyển đổi số. Đó là sau chuyển đổi số, điều gì đã thay đổi trong cách chính quyền nhận biết thực tiễn, tổ chức công việc và đưa ra quyết định?

Nếu câu trả lời chỉ là hồ sơ được xử lý nhanh hơn, văn bản được ký điện tử nhiều hơn hay tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến cao hơn, thì chúng ta chủ yếu đang làm cho quy trình cũ vận hành thuận tiện hơn.

Chuyển đổi số chỉ thực sự bắt đầu khi chính dữ liệu và công nghệ mở ra khả năng đặt lại câu hỏi: liệu quy trình ấy có còn cần thiết, có thể thiết kế lại hay thậm chí có thể chủ động giải quyết vấn đề trước khi người dân phải đề nghị hay không?

Quản lý hộ nghèo là một ví dụ dễ hình dung. Theo cách làm quen thuộc, cuối năm chính quyền tổ chức điều tra, bình xét và lập danh sách để xác định những hộ đã rơi vào tình trạng nghèo, từ đó thực hiện chính sách hỗ trợ. Tin học hóa giúp nhập liệu nhanh hơn, giảm giấy tờ và tổng hợp thuận tiện hơn, nhưng về căn bản, Nhà nước vẫn chỉ biết ai đã nghèo.

Chuyển đổi số mở ra một cách tiếp cận khác. Khi dữ liệu về việc làm, bảo hiểm xã hội, giáo dục, y tế và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu được kết nối, chính quyền có thể nhận diện những hộ đang có nguy cơ tái nghèo ngay từ khi khó khăn mới xuất hiện.

Một lao động chính trong gia đình mất việc; trẻ em nghỉ học nhiều ngày; việc tham gia bảo hiểm y tế bị gián đoạn; chi phí khám chữa bệnh bất ngờ tăng cao – từng tín hiệu riêng lẻ có thể chưa nói lên nhiều điều, nhưng khi được kết nối, chúng cho thấy một nguy cơ cần được quan tâm.

Khi ấy, chính quyền không còn chờ đến cuối năm để xác nhận một gia đình đã nghèo, mà có thể can thiệp sớm để họ không rơi trở lại nghèo đói. Sự thay đổi không nằm ở tốc độ nhập số liệu, mà nằm trong tư duy quản trị: từ xác nhận nghèo sang phòng ngừa nghèo; từ xử lý hậu quả sang nhận diện và quản trị rủi ro.

Hoạt động tiếp công dân cũng cho thấy sự khác biệt tương tự. Trong phương thức truyền thống, mỗi đơn thư khiếu nại, tố cáo hoặc kiến nghị thường được tiếp nhận như một vụ việc riêng lẻ. Tin học hóa giúp người dân gửi đơn trực tuyến, theo dõi tiến độ và giúp cơ quan xử lý nhanh hơn, nhưng bộ máy vẫn chủ yếu giải quyết từng đơn.

Chuyển đổi số cho phép nhìn hàng nghìn đơn thư như một dòng dữ liệu xã hội. Nếu trong một thời gian ngắn, nhiều phản ánh về đất đai xuất hiện tại cùng một địa bàn, hoặc nhiều địa phương đồng thời phát sinh khiếu nại liên quan đến cùng một cơ chế bồi thường, hệ thống có thể cảnh báo rằng đây không còn là những vụ việc đơn lẻ.

Đằng sau chúng có thể là một điểm nghẽn trong chính sách hoặc trong cách tổ chức thực hiện. Chính quyền vì thế không chỉ xử lý từng đơn mà có thể nhận diện vấn đề của cả hệ thống để điều chỉnh.

Tin học hóa trả lời câu hỏi làm nhanh hơn như thế nào; còn chuyển đổi số đặt ra câu hỏi có cần tiếp tục làm theo cách cũ nữa không. Tin học hóa thay đổi công cụ; chuyển đổi số đòi hỏi thiết kế lại quy trình và thay đổi tư duy quản trị. Tin học hóa giúp cán bộ thuận tiện hơn; chuyển đổi số phải giúp chính quyền quyết định tốt hơn.

Khi dữ liệu trở thành tiếng nói của đời sống

Đó cũng là lý do không nên đánh giá chuyển đổi số chỉ bằng số phần mềm đã triển khai, số hồ sơ được số hóa, số cơ sở dữ liệu đã xây dựng hay tỷ lệ người dân sử dụng điện thoại thông minh. Những chỉ số ấy phản ánh mức độ đầu tư vào hạ tầng và công cụ, nhưng chưa đủ để nói lên chất lượng quản trị.

Câu hỏi quan trọng hơn phải là: sau chuyển đổi số, chính quyền có phát hiện vấn đề sớm hơn không; có hiểu người dân đầy đủ hơn không; có giảm được những thủ tục không cần thiết không; có đưa ra quyết định đúng đối tượng và kịp thời hơn không?

Dữ liệu vì thế cần được nhìn nhận như một nguồn lực quản trị, chứ không chỉ là sản phẩm phụ của các phần mềm. Mỗi giao dịch hành chính, mỗi phản ánh của người dân, mỗi biến động về dân cư, việc làm, giáo dục, y tế, môi trường hay an sinh đều để lại những dấu vết dữ liệu. Khi chúng được kết nối, đối chiếu và phân tích, các con số rời rạc có thể trở thành những tín hiệu của đời sống.

Nếu báo cáo chủ yếu là tiếng nói của bộ máy, thì dữ liệu có thể giúp chính quyền nghe rõ hơn tiếng nói của thực tiễn. Một chính quyền hiện đại cần biết lắng nghe cả hai, nhưng mọi quyết định cuối cùng đều phải được kiểm chứng bằng những gì đang thực sự diễn ra trong đời sống.

Điều này không có nghĩa dữ liệu luôn đúng, càng không có nghĩa công nghệ có thể thay thế trách nhiệm của người lãnh đạo. Dữ liệu có thể thiếu, sai hoặc phản ánh chưa đầy đủ những yếu tố văn hóa và con người. Quyết định công còn phải dựa trên pháp luật, đạo đức công vụ, sự cân nhắc về lợi ích và trách nhiệm chính trị. Nhưng dữ liệu giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhận định chủ quan của bộ máy với thực tiễn khách quan; giúp người lãnh đạo biết sớm hơn, nhìn rộng hơn và tránh quyết định chỉ từ những báo cáo đã qua nhiều tầng nấc trung gian.

Công nghệ mở đường, tư duy phải bước qua

Công nghệ số tạo ra những khả năng quản trị mà trước đây bộ máy chưa từng có: nhận biết biến động gần với thời điểm chúng xảy ra, kết nối thông tin giữa nhiều lĩnh vực, phát hiện xu hướng từ những hiện tượng tưởng như rời rạc và dự báo những rủi ro đang hình thành. Chính những khả năng mới ấy đặt tư duy quản trị trước yêu cầu phải thay đổi.

Vấn đề không phải là lựa chọn giữa công nghệ và tư duy. Công nghệ mở ra khả năng mới; tư duy mới biến khả năng ấy thành cải cách. Nếu công nghệ mở một cánh cửa mà người lãnh đạo vẫn lựa chọn con đường cũ, thì chuyển đổi số sẽ chỉ thay màn hình, chứ chưa thay đổi phương thức quản trị.

Đây cũng là một thách thức rất thực tế. Giữ nguyên quy trình cũ thường tạo cảm giác an toàn hơn, bởi trách nhiệm, thẩm quyền và các bước xử lý đều đã quen thuộc. Trong khi đó, thiết kế lại quy trình luôn chứa đựng những câu hỏi mới, đòi hỏi người lãnh đạo dám xem xét lại những điều vốn được coi là hiển nhiên.

Nhưng chính tâm lý tuyệt đối hóa sự an toàn có thể khiến bộ máy sử dụng công nghệ mới để duy trì cách làm cũ, gọi tin học hóa bằng tên chuyển đổi số và hoàn thành các chỉ tiêu bề ngoài mà không tạo ra chuyển biến thực chất.

Khi ấy, điều đáng lo không chỉ là một số phần mềm được mua nhưng ít sử dụng, hay những cơ sở dữ liệu được xây dựng nhưng không kết nối. Điều đáng lo hơn là lãng phí cơ hội cải cách. Ngân sách có thể đã được chi, chỉ tiêu có thể đã hoàn thành, nhưng người dân vẫn phải nộp những giấy tờ Nhà nước đã có; cán bộ vẫn phải nhập một dữ liệu vào nhiều hệ thống; người đứng đầu vẫn điều hành chủ yếu bằng báo cáo định kỳ; và những vấn đề xã hội vẫn chỉ được nhận biết sau khi đã trở thành vụ việc.

Lịch sử phát triển cho thấy công nghệ chỉ tạo ra bước ngoặt khi nó làm thay đổi cách con người tổ chức công việc. Máy hơi nước không chỉ thay thế sức người mà làm thay đổi tổ chức sản xuất; điện không chỉ là một nguồn năng lượng mới mà làm thay đổi quy mô và phương thức quản trị doanh nghiệp; Internet không chỉ truyền thư nhanh hơn mà làm thay đổi cách con người tiếp cận và chia sẻ tri thức. Công nghệ số cũng vậy: giá trị lớn nhất của nó không nằm ở việc làm cho quy trình cũ nhanh hơn, mà ở khả năng buộc chúng ta thiết kế một phương thức quản trị phù hợp hơn với xã hội đang thay đổi.

Từ gần dân đến hiểu dân

Mô hình chính quyền địa phương 2 cấp mở ra cơ hội để quyền hạn, trách nhiệm và hoạt động phục vụ được đưa đến gần người dân hơn. Nhưng phân cấp và trao quyền sẽ khó phát huy đầy đủ hiệu quả nếu cấp xã không đồng thời được tăng cường năng lực nhận biết thực tiễn. Một chính quyền được giao thêm nhiều thẩm quyền nhưng vẫn quyết định chủ yếu bằng kinh nghiệm, báo cáo chậm hoặc thông tin rời rạc sẽ phải đối diện với rủi ro lớn hơn khi quyền hạn tăng mà năng lực hiểu địa bàn chưa tương xứng.

Chuyển đổi số vì thế không phải là một nhiệm vụ kỹ thuật đứng bên cạnh cải cách tổ chức bộ máy. Nó là điều kiện để mô hình chính quyền địa phương 2 cấp đạt được mục tiêu sâu xa của mình. Nếu cải cách tổ chức giúp chính quyền đến gần người dân hơn thì chuyển đổi số giúp chính quyền hiểu dân sâu hơn; nếu phân quyền đưa quyền quyết định xuống gần thực tiễn thì dữ liệu phải đưa thực tiễn đến gần người ra quyết định.

Hai cuộc cải cách ấy chỉ thực sự gặp nhau khi mỗi quyết định công không còn được hình thành chủ yếu từ những gì bộ máy đã quen báo cáo, mà từ những chuyển động thực của xã hội được nhận biết qua dữ liệu, được kiểm chứng bằng tiếp xúc với người dân và được soi chiếu bởi trách nhiệm của người lãnh đạo.

Chuyển đổi số không phải là hành trình xây dựng một chính quyền có nhiều phần mềm hơn. Đó là hành trình xây dựng một chính quyền biết lắng nghe hơn, học hỏi nhanh hơn và thấu hiểu đời sống sâu sắc hơn.

Bởi một chính quyền gần dân nhưng chưa hiểu dân thì vẫn còn khoảng cách. Và một chính quyền chỉ thực sự hiện đại khi mỗi quyết định của mình không chỉ đúng với quy trình, mà còn đúng với nhịp sống của nhân dân.