|
LTS: Sau bước chuyển nhanh từ thuế khoán sang cơ chế kê khai và hóa đơn điện tử, chính sách thuế đối với hộ kinh doanh đang đứng trước nhu cầu điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế vận hành của một khu vực rất đặc thù. Tuần Việt Nam đăng tải mạch bài tiếp cận vấn đề từ ba góc độ: Chi phí tuân thủ ở cấp hộ kinh doanh, cách vận hành của hệ thống quản lý và những kiến nghị thiết kế chính sách hiện hành. Bài 1: Hộ kinh doanh và bài toán chi phí tuân thủ luật thuế Bài 2: Hệ thống thuế có nên xử lý hàng chục tỷ giao dịch mỗi năm? Bài 3: Thuế nào cho hộ kinh doanh? |
Tại Hội nghị Chính phủ với các địa phương đầu năm 2025, Tổng Bí thư Tô Lâm đã đặt ra một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: Vì sao chúng ta giao rất cụ thể các chỉ tiêu tăng trưởng GDP, đầu tư, thu ngân sách cho từng địa phương, nhưng lại chưa có những chỉ tiêu rõ ràng về tạo việc làm mới cho từng giai đoạn, từng ngành, từng lĩnh vực?
Câu hỏi ấy chạm đúng vào bản chất của tăng trưởng, bởi suy cho cùng, điều người dân cảm nhận được không nằm ở con số GDP tăng bao nhiêu phần trăm, mà nằm ở việc họ có việc làm hay không, thu nhập có khá hơn không và cuộc sống có ổn định hơn không.
Nếu tăng trưởng không tạo ra thêm sinh kế cho số đông, không mở thêm cơ hội việc làm cho người dân, thì đó rất dễ chỉ là một con số đẹp trên giấy, còn ngoài đời, nỗi lo cơm áo vẫn nguyên vẹn.
Và nếu nhìn từ lăng kính ấy, khu vực hộ kinh doanh cần phải được đặt lại đúng vị trí của nó, thay vì chỉ xuất hiện trong các cuộc tranh luận về thuế và hóa đơn điện tử.
Tạo ra hàng chục triệu sinh kế
Lâu nay, khi nhắc đến hộ kinh doanh, nhiều người thường nghĩ đến quán phở đầu ngõ, tiệm tạp hóa trong hẻm, quán sửa xe đầu phố, cửa hàng nhỏ ngoài chợ hay vài chiếc xe bán hàng rong ruổi giữa dòng người tấp nập. Những hình ảnh rất đời thường ấy khiến không ít người lầm tưởng đây chỉ là phần nhỏ lẻ, manh mún và không đáng kể của nền kinh tế.
Thực tế là ngược lại.
Khu vực hộ kinh doanh hiện đang tạo ra khoảng 8–9 triệu việc làm trực tiếp, là nơi mưu sinh của hàng chục triệu người dân và là nơi hấp thụ phần lớn lao động ngoài khu vực doanh nghiệp chính thức. Trong bối cảnh hơn 63% lao động Việt Nam vẫn nằm ở khu vực phi chính thức, hộ kinh doanh thực chất là “bộ giảm xóc” lớn nhất của nền kinh tế.

Tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước là 2,22%, thất nghiệp thanh niên từ 15–24 tuổi đã lên tới 8,64%, riêng khu vực thành thị là 11,23%. Có tới 1,4 triệu thanh niên không có việc làm và cũng không tham gia học tập, đào tạo. Cùng lúc đó, cả nước vẫn có khoảng 3,8 triệu người sống bằng lao động tự sản tự tiêu, tức là những công việc tự làm để tự nuôi sống bản thân và gia đình, chủ yếu tập trung ở nông thôn, phần lớn là phụ nữ và người lớn tuổi.
Những con số ấy cho thấy thị trường lao động Việt Nam vẫn rất mong manh, và trong cấu trúc ấy, hộ kinh doanh chính là “van an toàn” quan trọng nhất, là nơi hấp thụ lao động nhanh nhất khi doanh nghiệp co lại, đồng thời cũng là nơi nhiều người tìm được cơ hội sinh kế đầu tiên khi không thể bước vào khu vực việc làm chính thức.
Chỉ riêng ở góc độ tạo việc làm, đây đã là một lực lượng kinh tế chiến lược.
Đóng góp gần 1/3 GDP mà Nhà nước không phải bỏ một đồng đầu tư trực tiếp
Nhưng điều đáng nói hơn nằm ở chỗ khác: Khu vực này không chỉ tạo ra việc làm, mà còn đóng góp khoảng 30% GDP của cả nước. Nếu chỉ tính riêng hộ sản xuất kinh doanh cá thể phi nông nghiệp, tỷ trọng cũng đã vào khoảng 23–25% GDP.
Nói cách khác, phía sau những quán ăn nhỏ, cửa hàng gia đình, xưởng mộc hay tiệm sửa xe là gần một phần ba nền kinh tế Việt Nam.
Và điều đặc biệt nhất là Nhà nước gần như không phải bỏ ra một đồng vốn đầu tư trực tiếp nào cho khu vực này.
Không có ngân sách rót xuống thường xuyên, không có vốn cấp phát quy mô lớn, không có những gói đầu tư hàng chục nghìn tỷ đồng. Họ dùng tiền tích cóp của gia đình, tự vay mượn, tự chịu rủi ro và tự xoay xở với tiền thuê mặt bằng, nguyên liệu, lãi vay, nhân công cùng mọi biến động của thị trường.
Họ không xin ngân sách nhưng vẫn tạo ra việc làm. Họ không nhận đầu tư công nhưng vẫn đóng góp gần 30% GDP. Đó không chỉ là một dạng tăng trưởng tự thân mà còn là một nguồn lực phát triển mà nền kinh tế không thể coi nhẹ.
Đặt điều này cạnh mục tiêu phát triển của giai đoạn tới, câu chuyện càng trở nên rõ ràng hơn.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam dự kiến cần huy động khoảng 38 triệu tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội. Trong đó, đầu tư công hơn 8 triệu tỷ đồng, còn lại chủ yếu phải đến từ doanh nghiệp, khu vực tư nhân và nguồn lực trong dân.
Nói cách khác, cả hệ thống đang đi tìm tiền cho tăng trưởng.
Trong khi đó, khu vực hộ kinh doanh đã và đang âm thầm tạo ra gần 30% GDP mà Nhà nước không phải bỏ ra một đồng vốn đầu tư trực tiếp nào. Nếu nhìn theo logic hiệu quả đầu tư, đây gần như là khu vực có “tỷ suất sinh lời xã hội” cao nhất: không cần rót vốn nhưng vẫn có tăng trưởng, việc làm và sức chống chịu xã hội.
Cần một chính sách bao dung
Chúng ta đang thảo luận rất nhiều về chuyện nên đánh thuế hộ kinh doanh từ ngưỡng doanh thu bao nhiêu: 500 triệu, 1 tỷ, 2 tỷ hay 3 tỷ đồng mỗi năm.
Tranh luận đó không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở câu hỏi thu thêm được bao nhiêu thuế thì rõ ràng là quá hẹp, bởi doanh thu không phải là lợi nhuận.
Một hộ kinh doanh doanh thu vài tỷ đồng mỗi năm chưa chắc đã giàu, bởi sau khi trừ tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên, điện nước, nguyên liệu, lãi vay và đủ loại chi phí vận hành, phần còn lại nhiều khi chỉ tương đương thu nhập của một gia đình trung lưu bình thường.
Nhưng vấn đề sâu hơn còn nằm ở tâm lý phát triển.
Nếu chính sách chỉ siết quản lý mà không tạo cảm giác an toàn pháp lý, thì hộ kinh doanh sẽ chọn cách ở lại trong vùng xám: vừa nhỏ, vừa kín, vừa tồn tại, vừa dè chừng.
Ngưỡng chịu thuế vì thế không nên đặt quá thấp. Nếu ngưỡng quá thấp, người dân sẽ ngại lớn lên, thuê thêm lao động, ngại chuyển thành doanh nghiệp chính thức, thậm chí tìm cách chia nhỏ hoạt động để né ngưỡng thuế. Khi đó, chính sách không khuyến khích phát triển mà vô tình khuyến khích người ta ở mãi trong vùng phi chính thức.
Nghị quyết 68 đã đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam phải có 2 triệu doanh nghiệp. Muốn đạt được con số đó, hộ kinh doanh chính là “vườn ươm doanh nghiệp” lớn nhất. Không thể vừa muốn có thêm doanh nghiệp, vừa thiết kế một hệ thống khiến người ta sợ bước qua cánh cửa doanh nghiệp.
Nhìn lại, ngay từ Nghị quyết Đại hội VI năm 1986, khi đất nước bắt đầu công cuộc Đổi mới, Đảng đã xác định rất rõ: "Kinh tế gia đình có vị trí quan trọng và khả năng dồi dào, cần được khuyến khích và giúp đỡ phát triển… Thu nhập của kinh tế gia đình không những góp phần cải thiện đời sống, mà còn là một nguồn tích luỹ để tái sản xuất mở rộng".
Bốn mươi năm trước, tư duy ấy đã rất rõ: Hộ kinh doanh không phải là phần bên lề của nền kinh tế, mà là một nguồn lực phát triển cần được nuôi dưỡng. Hôm nay, khi chúng ta nói về tăng trưởng hai con số, về khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao, về huy động 38 triệu tỷ đồng cho một giai đoạn phát triển mới, thì tinh thần ấy càng cần được nhắc lại.
Một nền kinh tế muốn lớn mạnh không thể chỉ dựa vào vài tập đoàn lớn. Nó cần hàng triệu chủ thể nhỏ cùng lớn lên, bởi chính những "con chim sẻ" ấy mới là phần đông của bầu trời kinh tế.
Thuế tốt không phải là thứ thu được nhiều nhất trong một năm mà là thứ nuôi được nguồn thu trong mười năm. Thu thêm vài nghìn tỷ trước mắt có thể dễ nhìn thấy, nhưng nuôi được một thế hệ doanh nghiệp mới cho mười năm tới mới là nguồn thu bền vững thực sự.
Một nền kinh tế phát triển không bắt đầu bằng câu hỏi phải thu thêm bao nhiêu từ người buôn gánh bán bưng, mà bắt đầu bằng câu hỏi làm sao để họ lớn lên.
Bởi nhìn cho cùng, một khu vực tạo ra 8–9 triệu việc làm, đóng góp gần 1/3 GDP mà Nhà nước không phải bỏ ra một đồng vốn đầu tư trực tiếp nào, đó không phải là nơi nên siết đầu tiên.
Đó phải là nơi cần được bảo vệ đầu tiên.