

Trong bối cảnh xung đột Nga-Ukraine kéo dài, tên lửa hành trình Neptune do Ukraine phát triển đã chuyển mình từ hệ thống phòng thủ ven biển thành công cụ tấn công chiến lược, chứng minh khả năng đánh trúng các cơ sở công nghiệp quân sự sâu trong lãnh thổ đối phương, như nhà máy sản xuất nhiên liệu tên lửa ở vùng Rostov.
Tên lửa R-360 Neptune được thiết kế bởi Cục thiết kế Luch ở Kyiv, với nền tảng cải tiến từ tên lửa chống hạm Kh-35 của Liên Xô.

Phiên bản cơ bản ra đời nhằm đối phó với mối đe dọa hải quân trên Biển Đen, được đưa vào biên chế Hải quân Ukraine khoảng năm 2020-2021.
Cấu trúc tổng thể của tên lửa bao gồm thân hình trụ dài khoảng 5,05 mét (tính cả động cơ tăng tốc), đường kính 380 mm, trọng lượng phóng khoảng 870 kg. Cánh chữ thập cứng có thể gấp lại để vừa với container phóng, giúp vận chuyển và triển khai nhanh chóng.

Quá trình phóng bắt đầu bằng động cơ tên lửa nhiên liệu rắn tăng tốc, tách ra sau khi đốt cháy, sau đó động cơ phản lực cánh quạt Motor Sich MS-400 duy trì hành trình với tốc độ cận âm khoảng 900 km/h.
Độ cao bay thường duy trì rất thấp, từ 3 đến 10 mét so với mặt nước hoặc địa hình, nhằm giảm thiểu khả năng bị radar phát hiện.

Hệ thống dẫn đường của phiên bản gốc kết hợp dẫn đường quán tính (INS) trong giai đoạn hành trình với đầu dò radar chủ động ở giai đoạn cuối, cho phép tấn công mục tiêu di động trên biển như tàu chiến có lượng giãn nước lên đến 5.000 tấn.
Đầu đạn nổ mạnh nặng khoảng 150 kg, đủ sức gây thiệt hại nghiêm trọng cho tàu mặt nước. Toàn bộ hệ thống ven biển RK-360MC bao gồm xe phóng USPU-360 mang bốn quả tên lửa, xe nạp đạn, xe chỉ huy và các phương tiện hỗ trợ, thường lắp trên khung gầm Tatra hoặc tương đương, có khả năng triển khai trong khoảng 15 phút và hoạt động cách bờ biển tối đa 25 km.
Một đơn vị có thể thực hiện hỏa lực đồng loạt với khoảng cách phóng giữa các quả chỉ vài giây.
Sự chuyển đổi sang vai trò tấn công mặt đất diễn ra từ năm 2023 trở đi, khi Ukraine cần mở rộng khả năng đánh sâu.

Các phiên bản cải tiến, đặc biệt là “Long Neptune” hay RK-360L (còn gọi là Neptune-D), mang lại bước nhảy vọt về hiệu suất.
Thân tên lửa được kéo dài lên khoảng 6 mét (không tính booster), đường kính tăng lên, khoảng 500 mm để chứa thêm nhiên liệu.

Tầm bắn được mở rộng đáng kể, từ mức 280-300 km của phiên bản gốc lên đến 1.000 km theo công bố của phía Ukraine, trong khi đầu đạn được nâng lên khoảng 260 kg.
Đây là thành tựu kỹ thuật đáng chú ý vì thường thì tăng tầm bay phải hy sinh khối lượng đầu đạn, nhưng ở đây cả hai đều được cải thiện nhờ tối ưu hóa thiết kế khí động học, tăng dung tích nhiên liệu và cải tiến động cơ.
Khả năng bay theo địa hình (terrain-following) cho phép tên lửa bám sát mặt đất phức tạp, thay vì chỉ bay trên mặt biển phẳng, kết hợp với dẫn đường quán tính chính xác và khả năng hoạt động mà không phụ thuộc hoàn toàn vào tín hiệu vệ tinh, giúp chống nhiễu điện tử tốt hơn.
Các phiên bản trung gian cũng xuất hiện với tầm bắn khoảng 400 km và đầu đạn có thể lên đến 350 kg trong một số cấu hình, cho thấy tính linh hoạt trong việc điều chỉnh tỷ lệ nhiên liệu và tải trọng tùy theo nhiệm vụ.

Hệ thống dẫn đường được bổ sung các công nghệ như khớp địa hình (TERCOM) hoặc tương quan hình ảnh số để tấn công mục tiêu cố định chính xác hơn, trong khi vẫn giữ khả năng tấn công tàu nếu cần.
Việc phóng vẫn chủ yếu từ xe mặt đất di động, nhưng tiềm năng mở rộng sang nền tảng tàu hoặc máy bay đã được đề cập trong quá trình phát triển.

Về mặt công nghệ, tên lửa Neptune thể hiện sự tự chủ của ngành công nghiệp quốc phòng Ukraine trong việc cải tiến vũ khí dựa trên nền tảng sẵn có, tích hợp động cơ trong nước và hệ thống điện tử hiện đại.
Tuy nhiên, dữ liệu chi tiết về độ chính xác/bán kính lệch mục tiêu (CEP- Circular Error Probable), khả năng chống nhiễu cụ thể hay tỷ lệ thành công trong thực chiến vẫn chưa được công bố đầy đủ từ các nguồn độc lập và các thông số chủ yếu dựa trên tuyên bố của phía Ukraine cùng phân tích OSINT.

Trong các cuộc tấn công gần đây như vào cơ sở Kamensky, sự kết hợp giữa tên lửa Neptune và máy bay không người lái cho thấy vai trò của tên lửa trong các chiến dịch phối hợp, nhắm vào chuỗi sản xuất đạn dược và nhiên liệu của đối phương để giảm khả năng duy trì hỏa lực.
Nhìn tổng thể, sự tiến hóa của tên lửa Neptune từ vũ khí phòng thủ ven biển thành tên lửa hành trình tầm xa phản ánh xu hướng thích ứng nhanh của Ukraine trong xung đột.

Với tầm bắn mở rộng, đầu đạn mạnh hơn và khả năng bay thấp, hệ thống này tăng cường khả năng đe dọa các mục tiêu chiến lược xa phía sau tuyến đầu, buộc đối phương phải phân tán lực lượng phòng không.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào số lượng sản xuất, khả năng vượt qua hệ thống phòng thủ dày đặc và các yếu tố tác chiến điện tử.
Việc tiếp tục nâng cấp và sản xuất hàng loạt sẽ quyết định vai trò lâu dài của tên lửa Neptune trong kho vũ khí Ukraine.
(Theo Kyiv Post, Ukrinform, Militarnyi, United24 Media)




