Có một nghịch lý từng tồn tại dai dẳng trong quản trị phát triển: khi nền kinh tế cần tăng tốc, người ta dễ chấp nhận nới lỏng kỷ luật; còn khi siết chặt kỷ luật, tăng cường phòng, chống tham nhũng thì lại lo ngại “chùn tay”, ảnh hưởng đến đầu tư, tiến độ.

Chính vì vậy, thông điệp của Tổng Bí thư Tô Lâm “không vì phát triển mà mở cửa cho tham nhũng, cũng không vì chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực mà cản trở phát triển” là một sự hiệu chỉnh tư duy mang tính nền tảng.

Câu chuyện từ dự án sân bay Long Thành là một ví dụ điển hình. Với tổng mức đầu tư lên tới khoảng 16 tỷ USD, đây không chỉ là một công trình hạ tầng mà là phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia. Khi người đứng đầu Đảng đặt ra những câu hỏi tưởng như rất “kinh tế học” - hiệu quả ở đâu, thu hồi vốn thế nào, đóng góp ra sao - thì thực chất, đó là câu hỏi về trách nhiệm công vụ, về kỷ luật sử dụng nguồn lực công. 

Ở một diễn biến mới hơn, yêu cầu “tập trung điều tra, xử lý nghiêm sai phạm liên quan đến dự án sân bay Long Thành, đất đai, tài chính…” cùng với phương châm “nói ít - làm nhiều - làm đến cùng” cho thấy một bước chuyển rõ rệt: từ cảnh báo sang hành động, từ nhận diện nguy cơ sang xử lý cụ thể. 

w huy 0492 2683.jpg
16h ngày 15/12/2025, chuyến bay đầu tiên đã hạ cánh xuống sân bay Long Thành (Đồng Nai). Ảnh: Hoàng Hà

Nhưng điều đáng chú ý hơn cả không nằm ở từng vụ việc riêng lẻ mà ở logic xuyên suốt của chỉ đạo: phát triển và kiểm soát quyền lực không phải là hai đường thẳng song song mà là hai mặt của một cấu trúc thống nhất.

Trong lý luận nhà nước pháp quyền, kiểm soát quyền lực không phải là “lực cản” mà là điều kiện để quyền lực vận hành đúng hướng. Nếu quyền lực không được kiểm soát, nó sẽ tự tha hóa. Và khi đó, chính sự tha hóa ấy mới là lực cản lớn nhất đối với phát triển.

Thực tiễn Việt Nam những năm gần đây đã cung cấp những minh chứng rất rõ. Vụ án Vạn Thịnh Phát với thiệt hại lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp mà là biểu hiện của sự buông lỏng kiểm soát trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Khi những “lỗ hổng” về giám sát, về trách nhiệm giải trình kéo dài, hậu quả không chỉ là thất thoát tài sản nhà nước mà còn là rủi ro hệ thống, buộc Nhà nước phải can thiệp với chi phí khổng lồ. 

Hay trong nhiều vụ án liên quan đến đất đai, đầu tư công, điều dễ nhận thấy là sai phạm không xuất hiện ở “điểm cuối” mà đã manh nha ngay từ khâu phê duyệt chủ trương, thiết kế chính sách, lựa chọn nhà thầu. Nói cách khác, nếu không kiểm soát quyền lực “ngay từ đầu” thì khi sai phạm đã hình thành, chi phí xử lý luôn lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa.

Chính vì vậy, yêu cầu “kiểm soát quyền lực ở mọi khâu, giám sát ngay từ đầu, phòng ngừa từ sớm, từ xa” không chỉ là khẩu hiệu mà là một nguyên lý quản trị hiện đại. 

Ở đây, có thể liên hệ đến một tư tưởng quen thuộc trong quản trị công: “một ounce phòng ngừa đáng giá hơn một pound xử lý”. Khi cơ chế được thiết kế tốt, minh bạch, có kiểm tra - giám sát thực chất thì tham nhũng không có “đất sống”. Ngược lại, nếu chỉ trông chờ vào xử lý sau khi vi phạm xảy ra thì đó luôn là cuộc chạy đuổi không cân sức.

Không có vùng xám giữa phát triển và liêm chính

Tuy nhiên, điểm mới trong chỉ đạo của Tổng Bí thư không chỉ là nhấn mạnh kiểm soát quyền lực mà là đặt nó trong mối quan hệ với phát triển. Đây chính là chỗ thể hiện tư duy “hai chiều”, cũng là điểm khó nhất trong thực tiễn.

Một mặt, không thể lấy lý do “tăng trưởng” để hợp thức hóa những quyết định thiếu minh bạch, những dự án kém hiệu quả, hay thậm chí là những biểu hiện “lợi ích nhóm”, “sân sau”.

Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy những giai đoạn phát triển nóng nhưng thiếu kiểm soát thường để lại “di sản” nặng nề: nợ công tăng, tài sản công bị bào mòn, niềm tin xã hội suy giảm.

Nhưng mặt khác, nếu cơ chế phòng, chống tham nhũng được vận hành theo kiểu “an toàn tuyệt đối”, đẩy rủi ro về phía người thực thi, thì hệ quả lại là tâm lý sợ sai, không dám làm. Khi đó, bộ máy có thể trở nên trì trệ, cơ hội phát triển bị bỏ lỡ.

Chính vì vậy, thông điệp “không vì chống tham nhũng mà cản trở phát triển” là một yêu cầu cân bằng rất tinh tế. Nó đòi hỏi hệ thống pháp luật và tổ chức thực thi phải phân định rõ: đâu là rủi ro khách quan trong quản lý, đâu là vi phạm cố ý; đâu là sáng tạo vì lợi ích chung, đâu là lợi dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.

Ở góc độ pháp lý, điều này gợi mở yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng: rõ ràng hóa tiêu chuẩn trách nhiệm; minh bạch hóa quy trình ra quyết định; tăng cường cơ chế bảo vệ người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.

Nói cách khác, phải tạo ra một môi trường mà trong đó “người muốn làm đúng thì không sợ, người muốn làm sai thì không thể”.

Trở lại với câu chuyện Long Thành, điều đáng nói không phải chỉ là xử lý sai phạm (nếu có) mà là cách xử lý. Khi yêu cầu được đặt ra là “làm đến cùng”, “có kết quả cụ thể để nhân dân thấy, tin và ủng hộ” thì đó là sự chuyển dịch từ “xử lý nội bộ” sang “trách nhiệm trước xã hội”. 

Ở đây, có thể thấy rõ một triết lý điều hành, đó là niềm tin xã hội không đến từ lời nói mà đến từ kết quả. Và kết quả ấy chỉ có được khi kỷ luật được thực thi một cách công bằng, nhất quán, không có “vùng cấm”, không có ngoại lệ.

Có một câu nói quen thuộc của dân gian rằng “Thượng bất chính, hạ tắc loạn”. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, có lẽ cần bổ sung một vế nữa là “Thượng nghiêm minh, hạ tất quy củ”. Khi kỷ luật được thiết lập từ trên xuống dưới thì không chỉ tham nhũng bị đẩy lùi mà môi trường đầu tư, kinh doanh cũng trở nên lành mạnh hơn. Và đó chính là nền tảng bền vững cho phát triển.

Nhìn rộng ra, thông điệp “không đánh đổi kỷ cương lấy tăng trưởng” thực chất là sự khẳng định một mô hình phát triển: phát triển dựa trên thể chế chứ không phải phát triển bằng mọi giá.

Trong mô hình đó, mỗi đồng vốn đầu tư công phải gắn với hiệu quả và trách nhiệm giải trình, mỗi quyết định phải được giám sát chặt chẽ, mỗi cán bộ thực thi quyền lực đều phải nằm trong một cơ chế kiểm soát thường xuyên và hiệu quả.

Và quan trọng hơn, phòng, chống tham nhũng không phải là “chiến dịch” mà là một trạng thái thường trực của hệ thống.

Khi Tổng Bí thư nhấn mạnh yêu cầu “nói ít, làm nhiều”, đó không chỉ là phong cách điều hành mà còn là lời nhắc về một chuẩn mực mới: chuẩn mực của hành động. Trong chuẩn mực ấy, mọi khẩu hiệu đều phải được kiểm chứng bằng kết quả cụ thể, mọi chủ trương đều phải đi đến cùng bằng trách nhiệm rõ ràng.

Phát triển luôn cần tốc độ, nhưng phát triển bền vững lại cần kỷ cương. Giữa hai yêu cầu đó, lựa chọn không phải là “cái này hay cái kia”, mà là cách để cả hai cùng tồn tại và bổ trợ cho nhau.

Và có lẽ, chính trong sự cân bằng đó, thông điệp của người đứng đầu Đảng đã đặt ra một chuẩn mực mới cho quản trị quốc gia: không có vùng xám giữa phát triển và liêm chính, chỉ có con đường phát triển trong liêm chính.