Theo từ điển tiếng Việt, tri thức là một danh từ trừu tượng, dùng để chỉ toàn bộ những hiểu biết có hệ thống về thế giới tự nhiên và xã hội, về tư duy mà con người tích lũy được qua quá trình học tập, nghiên cứu, trải nghiệm và quan sát. Nó là kho tàng kiến thức chung của nhân loại, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không ngừng được bổ sung và phát triển.
Tri thức không chỉ là những dữ kiện khô khan mà còn bao gồm cả sự hiểu biết về cách áp dụng các dữ kiện đó, khả năng phân tích, tổng hợp và giải quyết vấn đề. Nó là nền tảng cho mọi hoạt động sáng tạo và tiến bộ của con người.

Trí thức là danh từ chỉ người, dùng để chỉ một tầng lớp người trong xã hội. Họ là những người có học vấn cao, có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư tưởng, văn hóa và sự phát triển của cộng đồng.
Tầng lớp trí thức đóng vai trò then chốt trong xã hội nhờ 4 nhiệm vụ cốt lõi: tạo ra và truyền bá tri thức, định hướng tư tưởng dư luận, phản biện xã hội để thúc đẩy tiến bộ và làm cố vấn hoạch định chính sách phát triển đất nước.

Trí thức là danh từ chỉ người. Ảnh minh họa: AI
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tri thức và trí thức nằm ở bản chất và đối tượng mà chúng đề cập:
| Tiêu chí | Tri thức | Trí thức |
| Bản chất | Là danh từ trừu tượng, chỉ kiến thức, hiểu biết, thông tin. | Là danh từ chỉ người, một tầng lớp xã hội. |
| Đối tượng | Cái được biết, cái được học hỏi. | Người biết, người học hỏi, người có kiến thức chuyên môn. |
| Tính chất | Vô hình, có thể tích lũy, truyền đạt. | Hữu hình (con người), có vai trò xã hội. |
| Ví dụ | Kho tàng tri thức, tri thức khoa học, tiếp thu tri thức. | Tầng lớp trí thức, người trí thức, nhà trí thức. |



