
AI đang tạo ra nhu cầu điện chưa từng có
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu tiêu thụ khoảng 485 TWh điện trong năm 2025, dự báo tăng gần gấp đôi lên khoảng 950 TWh vào năm 2030. Con số này gần gấp 3 lần tổng lượng điện sản xuất và nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2025, ở mức 322,8 tỷ kWh.
Theo IEA, năm 2025, điện tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu toàn cầu đã tăng 17%, nhanh hơn nhiều so với mức tăng 3% của tổng nhu cầu điện thế giới. Việc các máy chủ tăng tốc, chủ yếu được thúc đẩy bởi trí tuệ nhân tạo (AI), là một trong những nguồn đóng góp lớn nhất vào phần tăng thêm này.
Đây là một nghịch lý của cuộc cách mạng AI. AI có thể giúp tối ưu lưới điện, dự báo nhu cầu, giảm tiêu hao năng lượng và nâng hiệu quả sản xuất. Nhưng để huấn luyện và vận hành những mô hình ngày càng lớn, thế giới phải xây thêm hàng loạt trung tâm dữ liệu, máy chủ, hệ thống làm mát và nguồn điện.
Theo IEA, gần một nửa phần điện tăng thêm đến năm 2030 có thể đến từ năng lượng tái tạo, nhưng khí đốt, than và điện hạt nhân vẫn đóng vai trò quan trọng.
Nếu AI trở thành một hạ tầng chiến lược giống Internet, câu hỏi không còn chỉ là ai có chip mạnh hơn hay mô hình thông minh hơn, mà còn là quốc gia nào có đủ điện để vận hành chúng.

Cuộc chạy đua AI đang biến thành cuộc chạy đua phát triển dự án điện
Trung Quốc là một ví dụ điển hình. IEA ước tính các trung tâm dữ liệu tại nước này đã tiêu thụ hơn 100 TWh điện trong năm 2024 và dự kiến tăng thêm khoảng 175 TWh vào năm 2030. Trung Quốc và Mỹ được dự báo cùng chiếm gần 80% mức tăng nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu toàn cầu đến năm 2030.
Một ước tính khác cho thấy nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu Trung Quốc có thể tăng thêm 300-500 tỷ kWh trong giai đoạn 2026-2030, tương đương khoảng 18% tổng mức tăng nhu cầu điện của nước này trong giai đoạn trên.
Đáng chú ý, 300 tỷ kWh cũng chính là quy mô sản lượng điện hằng năm được dự kiến của siêu dự án thủy điện hạ lưu sông Yarlung Zangbo (cách viết khác là Yarlung Tsangpo) vừa được khởi công năm ngoái. Khi chảy sang Ấn Độ, con sông Yarlung Zangbo được gọi là Brahmaputra; sau đó tiếp tục chảy qua Bangladesh và trở thành một phần của hệ thống Jamuna.

Ngày 19/7/2025, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường tuyên bố khởi công dự án thủy điện hạ lưu sông Yarlung Zangbo tại Nyingchi, Xizang (Tây Tạng). Lễ động thổ diễn ra tại khu vực đập của nhà máy thủy điện Mainling.
Theo Xinhua, công trình gồm 5 nhà máy thủy điện bậc thang, với tổng vốn đầu tư khoảng 1.200 tỷ nhân dân tệ, tương đương khoảng 167,8 tỷ USD. Điện sản xuất chủ yếu được cung cấp cho các khu vực bên ngoài Xizang (Tây Tạng), đồng thời đáp ứng nhu cầu tại địa phương.
Đây chỉ là một trong hàng chục dự án thủy điện mà các nhà nghiên cứu ghi nhận trên khắp Tây Tạng. Dự án thủy điện Yarlung Zangbo nằm sâu trong dãy Himalaya, dự kiến sản xuất lượng điện lớn nhất thế giới nhờ tận dụng độ chênh cao tới 2.000m.
Theo tài liệu của ICBC Standard Bank được sử dụng trong hồ sơ nghiên cứu, dự án có công suất lắp đặt khoảng 60-81 GW và sản lượng 300 tỷ kWh mỗi năm - quy mô điện năng tương đương khoảng 93% tổng lượng điện sản xuất và lượng điện nhập khẩu của Việt Nam năm 2025.
Yarlung Zangbo vì thế không chỉ là câu chuyện về thủy điện. Nó cho thấy quy mô đầu tư vào hạ tầng năng lượng của một nền kinh tế lớn trong bối cảnh nhu cầu điện từ công nghiệp công nghệ cao, hạ tầng số và các trung tâm dữ liệu ngày càng tăng.
Nhưng thủy điện chỉ là một phần của cuộc đua. IEA dự báo đến năm 2030, năng lượng tái tạo sẽ đáp ứng gần một nửa phần điện tăng thêm cho các trung tâm dữ liệu; khí đốt và than vẫn đóng góp đáng kể, trong khi điện hạt nhân được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn về cuối thập kỷ.

Điều này kéo theo một làn sóng đầu tư vào nhà máy điện, lưới truyền tải, pin lưu trữ và các nguồn điện tại chỗ cho trung tâm dữ liệu.
Tại Việt Nam, EVN cho biết nhu cầu điện đang chuyển dịch mạnh về sản xuất công nghệ cao, hạ tầng số và trung tâm dữ liệu. Đáng chú ý, các trung tâm dữ liệu phục vụ AI tại TPHCM có thể cần tới 1.000 MW mỗi trung tâm vào năm 2030.
Nếu vận hành liên tục, 1.000 MW tương đương khoảng 8,76 tỷ kWh điện mỗi năm, con số đủ để cho thấy AI có thể nhanh chóng trở thành một khách hàng điện đặc biệt lớn.
Vấn đề nằm ở chỗ tốc độ phát triển AI nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ xây dựng hạ tầng năng lượng. Một trung tâm dữ liệu có thể được xây trong 2-3 năm, nhưng đường dây truyền tải, trạm biến áp và nguồn phát mới thường cần thời gian dài hơn. IEA cảnh báo chính sự chênh lệch này đang tạo ra những “nút thắt” vật lý đối với tốc độ mở rộng trung tâm dữ liệu.
Đây chính là mặt trái của cuộc chạy đua.
Các siêu dự án có thể tạo việc làm, thúc đẩy xây dựng, vật liệu, thiết bị, truyền tải điện và tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhưng nếu dự báo nhu cầu AI quá lạc quan, những khoản đầu tư khổng lồ cũng có thể trở thành gánh nặng, kéo theo những rủi ro lớn về vốn đầu tư, môi trường và nguy cơ dư thừa công suất.
Yarlung Zangbo cũng cho thấy một khía cạnh khác: những dự án năng lượng khổng lồ có thể tạo ra hệ quả vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Ấn Độ và Bangladesh từng bày tỏ quan ngại về tác động đối với dòng chảy Brahmaputra, trong khi Trung Quốc khẳng định dự án không gây tác động bất lợi tới các khu vực hạ lưu và cam kết hợp tác về dữ liệu thủy văn, kiểm soát lũ và giảm nhẹ thiên tai.
Cuộc cách mạng AI vì thế đang mở ra một cuộc chạy đua mới mà ít người nhìn thấy phía sau màn hình: cuộc chạy đua tìm điện. Trong kỷ nguyên này, sức mạnh cuối cùng vẫn phải được quy đổi thành một thứ rất vật chất - những kilowatt-giờ điện. Quốc gia nào muốn dẫn đầu về AI có lẽ cũng phải trở thành một cường quốc về năng lượng.
