Trên những vườn sầu riêng bạt ngàn ở xã Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk, công nghệ đã bắt đầu len sâu vào từng gốc cây, thửa đất. Từ cảm biến độ ẩm, hệ thống tưới tự động đến camera thông minh và nền tảng dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một cách tiếp cận mới cho sản xuất nông nghiệp, lấy dữ liệu làm trung tâm và dự báo làm công cụ điều hành.
Nằm ở vùng trọng điểm sầu riêng của tỉnh, Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp sạch Krông Pắc được xem là một trong những mô hình tiên phong ứng dụng AI vào canh tác.

Từ năm 2022, hợp tác xã đã phối hợp với các đơn vị công nghệ triển khai hệ thống tích hợp AI, Internet vạn vật (IoT) và nền tảng dữ liệu số. Các khâu tưới nước, bón phân, theo dõi sinh trưởng cây trồng từng bước được tự động hóa, giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm tính.
Thông qua điện thoại thông minh, toàn bộ dữ liệu về vườn cây được cập nhật liên tục: độ ẩm đất, dinh dưỡng, lịch chăm sóc, tình trạng sâu bệnh. Người trồng sầu riêng có thể quản lý quy trình sản xuất từ xa, tiết kiệm thời gian, giảm công lao động, đồng thời nâng cao độ chính xác trong các quyết định canh tác.
Hiện nay, gần 200 thành viên của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp sạch Krông Pắc đã tiếp cận và ứng dụng các giải pháp AI trong quá trình trồng và chăm sóc sầu riêng.
Một thành viên hợp tác xã chia sẻ, các thiết bị cảm biến đặt trong đất giúp xác định đất đang thiếu yếu tố gì ở từng thời điểm, cần bổ sung loại phân bón nào. Khi kết hợp dữ liệu đó với kinh nghiệm thực tế của nông dân, hiệu quả chăm sóc vườn cây được nâng lên rõ rệt.
Là một trong những nông dân tiên phong, anh Lương Thành Vinh, xã Krông Pắc cho biết, hệ thống cảm biến thông minh cho phép anh theo dõi chính xác độ ẩm đất, lượng phân bón cần thiết và ghi chép nhật ký canh tác đầy đủ trên nền tảng số. Camera AI tích hợp cảnh báo sớm giúp phát hiện sâu bệnh ngay từ khi mới xuất hiện, tạo điều kiện xử lý kịp thời, hạn chế lây lan, giữ ổn định chất lượng trái sầu riêng.

Theo anh Vinh, trước đây việc chăm sóc vườn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân và quan sát thời tiết. Nay, dữ liệu được phân tích và hiển thị rõ ràng, giúp người trồng chủ động hơn trong mọi tình huống, đặc biệt là trong bối cảnh thời tiết biến động khó lường.
Thực tế cho thấy, nhiều hợp tác xã ứng dụng công nghệ thông minh đã nâng năng suất cây trồng trung bình từ 15 – 20%, đồng thời giảm đáng kể chi phí tưới tiêu, phân bón và phòng trừ sâu bệnh nhờ tối ưu hóa dựa trên dữ liệu thực tế. Quan trọng hơn, quá trình chuyển đổi số đang từng bước thay đổi tư duy sản xuất của nông dân, từ canh tác dựa vào kinh nghiệm sang canh tác dựa trên phân tích và dự báo.
Theo các chuyên gia, khi AI được kết nối với dữ liệu thị trường về nhu cầu, giá cả, tiêu chuẩn chất lượng, khả năng dự báo giá trị nông sản sẽ được nâng lên một bước mới. Người sản xuất có thể điều chỉnh quy mô, thời điểm thu hoạch, phương án sơ chế phù hợp với tín hiệu thị trường, giảm rủi ro “được mùa, mất giá”.
Tại Đắk Lắk, việc thúc đẩy ứng dụng AI trong sản xuất nông nghiệp đang góp phần hình thành chuỗi giá trị nông sản minh bạch, hiện đại. Dữ liệu từ vườn cây được liên thông với khâu chế biến, tiêu thụ, truy xuất nguồn gốc, tạo lợi thế cạnh tranh cho nông sản địa phương trên thị trường trong nước và quốc tế.