
Việc Ngân hàng Thế giới (WB) nâng Việt Nam từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên thu nhập trung bình cao là một dấu mốc quan trọng sau gần 40 năm đổi mới. Tuy nhiên, hành trình phía trước còn nhiều gian khó, bởi không ít quốc gia đã mắc kẹt hàng chục năm trong "bẫy thu nhập trung bình" mà chưa thể bứt phá.
Cơ hội vượt bẫy thu nhập trung bình
Theo phân loại mới của WB, thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ 4.490 USD năm 2024 lên 4.970 USD năm 2025 (tương đương mức tăng gần 10,7%), chính thức bước vào nhóm thu nhập trung bình cao. Như vậy, Việt Nam mất khoảng 17 năm (từ năm 2008 đến 2025) để đi từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao.
Đây là thành quả đáng ghi nhận đối với một nền kinh tế từng thuộc nhóm nghèo nhất thế giới. Trong gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã chuyển đổi thành công sang nền kinh tế thị trường, mở cửa thương mại, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI), hội nhập sâu với nền kinh tế toàn cầu và duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn đang ở phía trước. Nhiều quốc gia như Brazil, Malaysia, Thái Lan, Argentina hay Nam Phi đã ở nhóm thu nhập trung bình trong nhiều thập niên nhưng vẫn chưa thể trở thành quốc gia thu nhập cao do năng suất tăng chậm, cải cách không đủ mạnh và mất dần lợi thế cạnh tranh.
Điểm tích cực là Việt Nam hiện sở hữu nhiều lợi thế mà không phải nền kinh tế thu nhập trung bình nào cũng có.
Đó là môi trường chính trị ổn định, vị trí địa kinh tế chiến lược tại trung tâm chuỗi cung ứng châu Á, mạng lưới hiệp định thương mại tự do thuộc nhóm rộng nhất thế giới, dòng vốn FDI tiếp tục duy trì mạnh, cùng quy mô dân số hơn 100 triệu người. Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, dân số Việt Nam vẫn tiếp tục tăng trong khoảng hai thập niên tới trước khi bước vào giai đoạn suy giảm.

Bên cạnh đó, Chính phủ đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng hai con số, đầu tư mạnh cho hạ tầng, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển kinh tế số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), logistics, dịch vụ tài chính và khu vực kinh tế tư nhân. Đây đều là những động lực quan trọng để nâng cao năng suất - yếu tố quyết định giúp Việt Nam vượt bẫy thu nhập trung bình.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Singapore hay Ireland cho thấy, chìa khóa không chỉ nằm ở tăng trưởng nhanh mà còn ở chất lượng tăng trưởng, năng lực đổi mới sáng tạo, giáo dục, chất lượng nguồn nhân lực và cải cách thể chế.
Khi nào Việt Nam vào nhóm thu nhập cao?
Theo ngưỡng phân loại mới nhất của WB (công bố năm 2026, dựa trên dữ liệu GNI năm 2025), nền kinh tế có GNI bình quân đầu người trên 14.375 USD được xếp vào nhóm thu nhập cao. Tuy nhiên, ngưỡng này thường tăng khoảng 2% mỗi năm theo lạm phát toàn cầu.
Giả sử quy mô GNI thực tăng bình quân 10%/năm, lạm phát khoảng 4%, dân số tăng 0,4% và tỷ giá USD/VND điều chỉnh khoảng 2% mỗi năm, thì GNI bình quân đầu người sẽ tăng từ 4.970 USD năm 2025 lên khoảng 8.640 USD vào năm 2030, 15.020 USD năm 2035 và 26.130 USD vào năm 2040.
Trong khi đó, nếu ngưỡng thu nhập cao của WB tăng đều 2% mỗi năm, ngưỡng này sẽ đạt khoảng 17.523 USD năm 2035 và khoảng 19.348 USD vào năm 2040.

Theo kịch bản này, Việt Nam chưa vượt ngưỡng vào năm 2035, nhưng đến năm 2037, khi GNI bình quân đầu người đạt khoảng 18.740 USD, sẽ vượt ngưỡng dự kiến khoảng 18.231 USD của WB và chính thức bước vào nhóm quốc gia thu nhập cao. Đến năm 2040, mức GNI bình quân khoảng 26.130 USD sẽ cao hơn đáng kể so với ngưỡng tối thiểu khoảng 19.348 USD.
Đây là kịch bản khá lạc quan vì đòi hỏi nền kinh tế duy trì tăng trưởng thực 10% liên tục trong hơn một thập niên, đồng thời giữ được lạm phát ổn định và tỷ giá không biến động mạnh.
Ở kịch bản thận trọng hơn, nếu GNI thực chỉ tăng 8% mỗi năm với các giả định còn lại không đổi, GNI bình quân đầu người của Việt Nam sẽ đạt khoảng 19.870 USD vào năm 2040. Mức này vẫn cao hơn ngưỡng thu nhập cao dự kiến của WB khoảng 19.348 USD, đồng nghĩa Việt Nam vẫn có khả năng gia nhập nhóm nước thu nhập cao vào khoảng năm 2040.
Triển vọng đó hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam tiếp tục cải thiện mạnh chất lượng thể chế, nâng cao môi trường đầu tư kinh doanh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tận dụng tốt làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng, phát triển công nghệ cao và đưa các dự án hạ tầng chiến lược vào khai thác hiệu quả để tạo thêm động lực tăng trưởng.
Tuy nhiên, con đường này không hề dễ dàng. Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro như nợ công gia tăng nếu đầu tư thiếu hiệu quả, lạm phát cao làm suy giảm sức mua, năng suất lao động còn thấp, phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, nguy cơ rơi vào bẫy công nghệ nếu chủ yếu làm gia công lắp ráp, cùng những biến động khó lường của kinh tế thế giới và rủi ro cải cách thể chế không theo kịp yêu cầu phát triển.
Việc được xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao mới chỉ là cột mốc đầu tiên. Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần duy trì tốc độ tăng trưởng cao đi cùng những cải cách sâu rộng nhằm chuyển đổi mô hình phát triển từ dựa vào vốn và lao động sang dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Chỉ khi đó, mục tiêu bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình mới có thể trở thành hiện thực.

