
Bỏ mô hình “tự làm tất cả”
VinFast Auto Ltd. vừa bất ngờ công bố kế hoạch tái cấu trúc theo mô hình “asset-light” nhằm tối ưu hóa tài sản và giảm áp lực vốn đầu tư. Theo hồ sơ gửi Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC), VinFast sẽ tách một số tài sản của CTCP Sản xuất và Kinh doanh VinFast (VFTP) sang pháp nhân mới, đồng thời thoái toàn bộ cổ phần phổ thông tại VFTP với giá trị khoảng 530 triệu USD.
Động thái này cho thấy hoạt động sản xuất có thể được tách sang một pháp nhân riêng, trong khi VinFast giữ lại các mảng có giá trị gia tăng cao hơn như R&D, công nghệ và thương hiệu và mạng lưới bán hàng.
Công ty kỳ vọng việc tái cấu trúc sẽ giúp cải thiện cấu trúc tài chính, giảm chi phí đầu tư vốn và tập trung nguồn lực cho chiến lược mở rộng toàn cầu.
Bản chất của thương vụ VinFast thoái mảng sản xuất không phải là “bán VinFast”, mà là tái cấu trúc theo mô hình “asset-light” (nhẹ tài sản) giống nhiều hãng công nghệ và xe điện toàn cầu.
Điểm cốt lõi là VinFast muốn tách phần sản xuất thâm dụng vốn, chi phí lớn và vay nợ nhiều ra khỏi phần có giá trị cao hơn như công nghệ, R&D, thương hiệu, bán hàng và dịch vụ. Sau tái cấu trúc, VinFast vẫn giữ quyền sở hữu trí tuệ, thiết kế xe, hệ thống kinh doanh và hậu mãi; còn nhà máy tại Việt Nam sẽ do một pháp nhân khác sở hữu và vận hành theo hợp đồng gia công sản xuất.
Nói ngắn gọn, VinFast đang chuyển từ mô hình “tự làm tất ăn cả” sang mô hình tập trung vào thiết kế, công nghệ, hệ sinh thái và thương hiệu, trong khi phần sản xuất được thực hiện thông qua mạng lưới đối tác.
Động thái này phản ánh áp lực tài chính rất lớn của ngành xe điện. Xây nhà máy cần vốn đầu tư khổng lồ, trong khi VinFast nhiều năm liên tục ghi nhận lỗ lớn và phải mở rộng quốc tế nhanh để cạnh tranh với Tesla, BYD hay Xiaomi. Việc thoái khối sản xuất giúp giảm gánh nặng phí đầu tư tài sản cố định dài hạn của doanh nghiệp (CAPEX), cải thiện báo cáo tài chính và tăng khả năng gọi vốn quốc tế.
Một điểm đáng chú ý khác là phần nhà máy và nợ tài chính chủ yếu nằm lại ở pháp nhân sản xuất (VFTP), còn VinFast giữ lại phần “đầu não” và mạng lưới toàn cầu.

Xu hướng không tự "làm tất ăn cả” bùng nổ, được mất ra sao?
Xu hướng chuyển từ mô hình “tự làm tất ăn cả” sang “asset-light” đang ngày càng phổ biến trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt ở các ngành công nghệ, xe điện, bán lẻ và tiêu dùng. Thay vì bỏ hàng chục tỷ USD xây dựng và vận hành nhà máy, doanh nghiệp tập trung vào các lĩnh vực tạo giá trị cao hơn như công nghệ, thiết kế, thương hiệu, dữ liệu khách hàng và hệ thống phân phối.
Apple là ví dụ điển hình của mô hình “asset-light”. Dù là hãng công nghệ giá trị nhất thế giới, Apple gần như không trực tiếp sản xuất iPhone hay MacBook mà tập trung vào thiết kế chip, hệ điều hành, hệ sinh thái dịch vụ và marketing toàn cầu - những mảng có biên lợi nhuận cao nhất.
Tương tự, Nike cũng không còn phụ thuộc nhiều vào sở hữu nhà máy, thay vào đó tập trung vào thương hiệu, thiết kế và mạng lưới bán hàng toàn cầu.
Xu hướng này cũng lan sang ngành xe điện. NIO thuê JAC Motors sản xuất xe thay vì tự xây hệ thống nhà máy khổng lồ như các hãng truyền thống. Trong khi đó, Xiaomi khi mở rộng sang ô tô điện cũng ưu tiên tận dụng hệ sinh thái công nghệ và chuỗi cung ứng sẵn có.
Ngay cả các nền tảng số như Uber hay Airbnb cũng là mô hình asset-light tiêu biểu: Uber không sở hữu phần lớn xe, Airbnb không sở hữu khách sạn, nhưng kiểm soát nền tảng công nghệ và khách hàng toàn cầu.
Việc VinFast tái cấu trúc theo hướng tách mảng sản xuất cho thấy hãng đang đi theo xu hướng toàn cầu này. Trong bối cảnh cạnh tranh xe điện ngày càng khốc liệt và vốn đầu tư nhà máy rất lớn, việc giữ lại công nghệ, thương hiệu và hệ thống bán hàng có thể giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn và giảm áp lực tài chính dài hạn.
Mô hình “asset-light” giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng vốn và linh hoạt hơn, nhưng cũng có mặt trái lớn, đặc biệt với các quốc gia muốn phát triển công nghiệp nội địa như Việt Nam.
Khi không trực tiếp kiểm soát sản xuất, doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào đối tác gia công và chuỗi cung ứng bên ngoài. Apple từng gặp gián đoạn nguồn cung khi nhà máy Foxconn tại Trung Quốc bị phong tỏa vì Covid-19, còn ngành xe điện toàn cầu rơi vào khủng hoảng thiếu chip giai đoạn 2021-2023.
Về dài hạn, xu hướng này có thể khiến công nghiệp chế tạo suy yếu khi phần giá trị lớn nhất nằm ở thiết kế, phần mềm, thương hiệu và dữ liệu, còn sản xuất dịch chuyển sang các quốc gia chi phí thấp. Đây cũng là nguyên nhân dẫn tới tình trạng “rỗng hóa công nghiệp” từng xảy ra tại Mỹ và châu Âu khi nhiều nhà máy chuyển sang châu Á trong nhiều thập kỷ qua.
Trong nhiều thập kỷ toàn cầu hóa, Mỹ đã chuyển phần lớn hoạt động sản xuất ra nước ngoài, đặc biệt sang Trung Quốc, để giảm chi phí. Các tập đoàn Mỹ tập trung vào công nghệ, thiết kế và thương hiệu, còn Trung Quốc trở thành “công xưởng thế giới”. Điều này giúp doanh nghiệp Mỹ tăng lợi nhuận nhưng cũng khiến công nghiệp nội địa giảm cạnh tranh và chuỗi cung ứng phụ thuộc lớn vào Trung Quốc.
Đại dịch Covid-19 cùng căng thẳng Mỹ - Trung đã bộc lộ rõ điểm yếu này khi Mỹ thiếu chip, pin, thiết bị y tế và nhiều linh kiện chiến lược. Từ thời ông Donald Trump, Washington bắt đầu thúc đẩy xu hướng đưa nhà máy trở lại Mỹ thông qua thuế quan, trợ cấp và các chính sách hỗ trợ sản xuất. Hiện nay, Mỹ coi sản xuất không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn gắn với an ninh quốc gia và năng lực tự chủ công nghệ.
Với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đây là vấn đề quan trọng khi sản xuất không chỉ tạo doanh thu mà còn kéo theo hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, kỹ sư, lao động tay nghề cao và hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh. Nếu sản xuất bị thu hẹp hoặc tách khỏi chiến lược trung tâm, hiệu ứng lan tỏa đối với nền công nghiệp quốc gia có thể ít nhiều ảnh hưởng.
VinFast từng được kỳ vọng trở thành “đầu tàu” kéo ngành công nghiệp ô tô và công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đi lên. Khi VinFast xây dựng nhà máy lớn ở Hải Phòng, nhiều người kỳ vọng Việt Nam sẽ dần hình thành chuỗi cung ứng linh kiện, pin, vật liệu và kỹ thuật chế tạo hiện đại.
Khi VinFast chuyển mạnh sang mô hình “asset-light”, tác động tích cực tới công nghiệp nội địa có thể giảm đi.
Tuy nhiên, với VinFast, nếu sản xuất vẫn được duy trì, phát triển tại các nhà máy trong nước, việc làm và công nghiệp hỗ trợ, kết nối và cơ hội với các nhà máy vệ tinh là các giá trị vẫn được giữ lại.
