Hạ tầng số mở lối, xóa “vùng trũng” thông tin 

Giai đoạn 2026 – 2030, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng xã nông thôn số toàn diện, xem đây là bước đi quan trọng để thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, đặc biệt là “khoảng cách thông tin”, một dạng nghèo mới đang hiện hữu ở nhiều khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa. Với định hướng này, nông thôn không chỉ là không gian sản xuất nông nghiệp truyền thống mà đang chuyển mình mạnh mẽ thành môi trường sống hiện đại, kết nối và sáng tạo.

W-anh nong thon so ok.jpg
Công nghệ sẽ giúp người dân làm chủ sản xuất, biến làng quê thành môi trường sống hiện đại, hội nhập và bền vững.

Bốn trụ cột của nông thôn số gồm hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu kết nối và nông nghiệp số. Trong đó, hạ tầng số được xác định là nền tảng quan trọng nhất. Mạng Internet băng rộng cố định phủ sóng 4G/5G sẽ được mở rộng tới 100% số xã, kể cả những địa bàn khó khăn như vùng sâu, vùng xa hay hải đảo. Khi hạ tầng được phủ kín, người dân ở bất cứ đâu cũng có thể truy cập thông tin, sử dụng dịch vụ số và tham gia các hoạt động kinh tế – xã hội trên môi trường mạng, từng bước xóa bỏ rào cản địa lý trong tiếp cận tri thức và cơ hội phát triển.

Song song với đó, hệ thống dữ liệu được xây dựng đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Các trung tâm dữ liệu cấp tỉnh, cấp xã phường sẽ kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, hình thành hệ sinh thái dữ liệu xuyên suốt, phục vụ quản lý và cung cấp dịch vụ công hiệu quả. Dữ liệu dân cư được liên thông với các lĩnh vực như y tế, giáo dục, bảo hiểm và an sinh xã hội, giúp các chính sách hỗ trợ được triển khai nhanh chóng, chính xác, đúng đối tượng. Đây cũng là nền tảng để giảm thiểu tình trạng “thiếu thông tin”, nguyên nhân khiến nhiều người dân chưa tiếp cận được các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Trong lĩnh vực hành chính công, mục tiêu đến năm 2030 là 100% thủ tục hành chính cấp xã được thực hiện trên môi trường số. Người dân có thể nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ xử lý và nhận kết quả trực tuyến mà không cần đi lại nhiều lần. Việc sử dụng thẻ căn cước công dân gắn chip và định danh điện tử sẽ giúp đơn giản hóa quy trình, giảm giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí. Quan trọng hơn, điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, hạn chế tiêu cực và tăng cường niềm tin của người dân vào bộ máy hành chính.

Không chỉ dừng ở quản lý, chuyển đổi số còn mở ra hướng phát triển mới trong sản xuất nông nghiệp. Nông nghiệp số đang trở thành trụ cột quan trọng, giúp nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị nông sản. Các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn được ứng dụng trong theo dõi thời tiết, quản lý đất đai, tưới tiêu tự động, giám sát sâu bệnh và kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào. Nhờ đó, sản xuất nông nghiệp ngày càng chính xác, tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro.

Đặc biệt, toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản đang từng bước được số hóa. Nông sản không chỉ tiêu thụ qua chợ truyền thống mà còn được đưa lên các sàn thương mại điện tử, kết nối trực tiếp với người tiêu dùng trong và ngoài nước. Hệ thống logistics thông minh giúp tối ưu hóa vận chuyển, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cùng với đó, các sản phẩm OCOP và du lịch nông thôn được tích hợp trên nền tảng số, tạo nên hệ sinh thái kinh tế số đa dạng, gia tăng giá trị cho khu vực nông thôn.

Người dân làm chủ công nghệ, tạo động lực phát triển kinh tế số nông thôn

Tuy nhiên, yếu tố quyết định thành công của nông thôn số không nằm ở công nghệ mà chính là con người. Người dân được xác định là chủ thể trung tâm của quá trình chuyển đổi số. Nếu không nâng cao năng lực số cho cộng đồng, hạ tầng hiện đại cũng khó phát huy hiệu quả. Vì vậy, hàng triệu nông dân đang và sẽ được đào tạo kỹ năng số cơ bản như sử dụng điện thoại thông minh, thanh toán điện tử, giao dịch ngân hàng số hay bán hàng trên các nền tảng trực tuyến. Khi có kỹ năng, người dân không chỉ tiếp cận thông tin mà còn chủ động tạo ra giá trị từ thông tin.

Đáng chú ý, thế hệ trẻ nông thôn đang trở thành lực lượng “hạt nhân số”, đóng vai trò lan tỏa tri thức công nghệ trong cộng đồng. Nhiều bạn trẻ sau khi được đào tạo đã quay về địa phương, hỗ trợ gia đình và hợp tác xã ứng dụng công nghệ vào sản xuất, kinh doanh. Các mô hình “làng số”, “hợp tác xã số” được hình thành, giúp cả cộng đồng cùng chuyển đổi, tạo nên sức mạnh tập thể và đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình số hóa.

Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giai đoạn 2026–2030 sẽ tạo nền móng cho mục tiêu đến năm 2045 hình thành nông thôn thông minh, bền vững. Khi đó, 100% nông sản Việt Nam có thể truy xuất nguồn gốc trên phạm vi toàn cầu; thương mại điện tử trở thành kênh tiêu thụ chủ đạo; mỗi xã là một trung tâm dịch vụ số, đáp ứng nhu cầu sản xuất, giao dịch, học tập và chăm sóc sức khỏe từ xa. Đây không chỉ là bước tiến về công nghệ mà còn là bước chuyển về chất trong phát triển nông thôn.

Nông thôn số vì vậy không đơn thuần là câu chuyện ứng dụng công nghệ, mà là quá trình xóa nhòa khoảng cách thông tin, yếu tố cốt lõi để giảm nghèo bền vững. Khi mọi người dân đều có quyền tiếp cận thông tin, dịch vụ và cơ hội phát triển như nhau, khoảng cách giữa đô thị và nông thôn sẽ dần được thu hẹp.