Mục tiêu nâng tuổi thọ trung bình người Việt Nam lên 75,5 năm 2030 có thể đạt được nhưng thách thức chính là chất lượng sống của tuổi già. Vì vậy, cần cải thiện 3 trụ cột: Tài chính bền vững, hệ thống y tế cân bằng và dự phòng hiệu quả.
Bước vào giai đoạn già hóa dân số, câu chuyện được người dân quan tâm không chỉ là “sống được bao lâu” mà là “sống những năm cuối đời như thế nào”. Sống thọ nhưng không khỏe là nỗi khổ của người cao tuổi, thách thức lớn đối với hệ thống y tế, an sinh xã hội.
Báo VietNamNet đăng tải tuyến bài “Sống thọ nhưng chưa sống khỏe” đi sâu vào những lát cắt đời sống của người cao tuổi nhiều bệnh mạn tính, áp lực thuốc men và khoảng trống trong chăm sóc y tế và hỗ trợ xã hội. Qua đó, đặt ra một câu hỏi cấp thiết: làm thế nào để những năm tháng sống thêm của người cao tuổi thực sự là những năm tháng sống khỏe, sống có chất lượng.
Giải bài toán “già mà khỏe”, cần đồng thời tháo gỡ 3 trụ cột
Tuổi thọ trung bình của người Việt hiện đạt khoảng 74,7 tuổi và dự kiến chạm mốc 75,5 vào năm 2030. Thách thức lớn là những năm sống thêm của người dân cần thực sự khỏe mạnh, ít bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Theo bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, thành viên Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam, bài toán nan giải nhất của hệ thống y tế hiện nay không chỉ là chuyên môn hay cơ sở vật chất mà còn là tính bền vững tài chính.
Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, các bệnh mạn tính gia tăng, chi phí điều trị cao hơn, thời gian kéo dài hơn, tạo áp lực kép: Vừa phải bảo đảm nguồn lực cho hệ thống vừa phải bảo vệ người dân trước nguy cơ “nghèo hóa vì bệnh tật”.
Dù tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đã đạt trên 93-94% dân số, khoản chi tiền túi của người dân vẫn ở mức cao, đặc biệt với thuốc và các dịch vụ ngoài danh mục chi trả. Thực tế này cho thấy “lá chắn tài chính” vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể, nhất là với người nghèo, cận nghèo, người cao tuổi sống đơn thân và người dân vùng sâu, vùng xa.
Không chỉ chịu áp lực tài chính, hệ thống y tế còn đối mặt với bài toán cân bằng giữa tự chủ bệnh viện và công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Khi các cơ sở y tế phải tự chủ một phần kinh phí, sự ưu tiên các dịch vụ tạo nguồn thu là khó tránh khỏi trong khi y tế dự phòng và chăm sóc ban đầu - những yếu tố mang lại lợi ích lâu dài chưa được đầu tư tương xứng.
Ở đô thị, người dân dễ dàng tiếp cận các bệnh viện tuyến trên
Khoảng cách tiếp cận dịch vụ giữa các vùng miền cũng là một “điểm nghẽn” rõ rệt. Ở đô thị, người dân dễ dàng tiếp cận các bệnh viện tuyến trên, trong khi tại vùng sâu, vùng xa, hành trình khám chữa bệnh có thể kéo dài cả ngày, phát sinh thêm chi phí đi lại, ăn ở. Không ít trường hợp bệnh từ nhẹ chuyển nặng chỉ vì đến viện muộn, kéo theo chi phí điều trị cao hơn và nguy cơ biến chứng lớn hơn.
Theo bác sĩ Hoàng, tình trạng quá tải ở tuyến trên chỉ là “phần nổi” của một vấn đề mang tính hệ thống. Mô hình y tế lý tưởng là hình kim tự tháp, trong đó tuyến cơ sở xử lý phần lớn bệnh thông thường còn tuyến trên tập trung cho ca nặng. Tuy nhiên, thực tế đang đảo chiều khi ngay cả các bệnh phổ biến như tăng huyết áp, đái tháo đường cũng dồn lên tuyến trung ương.
Để giải bài toán “già mà khỏe”, bác sĩ Hoàng cho rằng cần đồng thời tháo gỡ 3 trụ cột: Tài chính bền vững, hệ thống y tế cân bằng và dự phòng hiệu quả. Trong đó, cơ chế chính sách giữ vai trò then chốt, bởi dù có đầu tư nhân lực hay cơ sở vật chất, nếu cơ chế chưa thông suốt vẫn có thể dẫn tới tình trạng nơi thiếu bác sĩ, nơi thiếu thuốc và vật tư.
Song song đó, chuyển đổi số được kỳ vọng trở thành công cụ quan trọng giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận, cho phép hội chẩn từ xa, quản lý bệnh tại địa phương, từ đó giảm áp lực cho tuyến trên. Đặc biệt, việc bảo vệ các nhóm yếu thế cần được đặt ở vị trí trung tâm, với chính sách bảo hiểm y tế ưu tiên hơn, thậm chí miễn đồng chi trả, bởi chỉ một phần chi phí nhỏ cũng có thể trở thành gánh nặng lớn đối với họ.
Kỳ vọng khi 'phòng hơn chữa'
Ở góc nhìn y tế dự phòng, PGS.TS Trần Đắc Phu nhấn mạnh, “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay là cách tiếp cận. Dù chủ trương “phòng bệnh là chính” đã được xác định từ lâu, hệ thống vẫn nặng về chữa bệnh. Điều này khiến chi phí tăng cao, bệnh viện quá tải và khó đạt được sự bền vững.
Sự ra đời của Nghị quyết 72 và Luật Phòng bệnh được xem là bước ngoặt quan trọng, chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang phòng bệnh, từ sớm, từ xa và toàn diện. Lần đầu tiên, các hoạt động phòng bệnh như khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc bệnh không lây nhiễm được đưa vào phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế, tạo nền tảng cho việc quản lý sức khỏe suốt vòng đời.
Người bệnh điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai. Ảnh: T.Anh.
Trong bối cảnh già hóa dân số nhanh, cách tiếp cận cũng thay đổi, từ kế hoạch hóa gia đình sang “dân số và phát triển”, gắn với chăm sóc sức khỏe từ trong bụng mẹ đến tuổi già. Khi mỗi người dân được khám sức khỏe định kỳ, được phát hiện sớm nguy cơ và can thiệp kịp thời, mục tiêu sống lâu và sống khỏe sẽ trở nên khả thi hơn.
Chặng đường còn lại để đạt mốc 75,5 tuổi không quá khó nhưng để biến con số đó thành những năm tháng sống khỏe mạnh lại là một hành trình đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện - từ chính sách, hệ thống đến nhận thức của mỗi người dân. Bởi như các chuyên gia nhấn mạnh, sống lâu nhưng nhiều năm cuối đời gắn với bệnh tật không thể coi là thành công, càng không thể là hạnh phúc.
PGS Đỗ Văn Dũng cho rằng chuyện những năm cuối đời gắn liền với bệnh tật lại bắt nguồn từ sự "đứt gãy" trong lối sống ở tuổi trung niên. Đây là giai đoạn vàng để tích lũy sức khỏe nhưng thường bị bỏ lỡ.
Tuổi thọ trung bình của người Việt hiện đạt khoảng 74,7, nhưng số năm sống khỏe mạnh chỉ khoảng 65, đồng nghĩa mỗi người phải trải qua 8-10 năm cuối đời sống chung với thuốc, thậm chí cùng lúc mắc 2-3 bệnh mạn tính.