Những ký hiệu như A, B, C, D, E hay F từ lâu đã trở thành cách gọi quen thuộc khi nhắc đến thị trường ô tô phổ thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ các phân hạng này dựa trên tiêu chí nào và trong bối cảnh thị trường ngày càng xuất hiện nhiều mẫu xe “lai” phân khúc, cách phân loại truyền thống cũng đang dần trở nên tương đối hơn.

ABC size.jpeg
Ảnh minh hoạ

Các hạng xe phổ thông đang được chia như thế nào?

Về nguồn gốc, hệ thống phân hạng A đến F bắt nguồn từ tiêu chuẩn châu Âu (Euro Car Segments), dựa chủ yếu vào kích thước tổng thể (chiều dài, trục cơ sở), không gian nội thất và mục đích sử dụng. Cụ thể, Euro Car Segments chia các hạng (cỡ) xe phổ thông như sau:

- Hạng A (mini car): Xe đô thị cỡ nhỏ, chiều dài khoảng dưới 3,7m, tối ưu di chuyển trong phố.

- Hạng B (subcompact): Lớn hơn A, chiều dài khoảng 3,7-4,2m, đủ dùng cho gia đình nhỏ.

- Hạng C (compact): Chiều dài khoảng 4,3-4,6m, cân bằng giữa không gian và vận hành.

- Hạng D (mid-size): 4,7-4,9m, thiên về sự thoải mái và trang bị.

- Hạng E (executive): Xe sang cỡ lớn, có chiều dài trên 5m, chú trọng tiện nghi, độ êm ái và tính năng an toàn.

- Hạng F (luxury): Kích thước lớn full-size, có thể lên tới 5,5m với công nghệ và tiện nghi cao cấp nhất.

Phan co xe.jpg
Việc phân hạng chủ yếu dựa trên kích thước và chiều dài cơ sở của xe. Ảnh: Euro Car Segments

Trong đó, xe hạng A (cỡ A) là nhóm nhỏ nhất đi kèm giá rẻ nhất, các mẫu tiêu biểu có thể kể đến như KIA Morning, Toyota Wigo hay Hyundai Grand i10.

Lớn hơn một bậc là xe cỡ B, với kích thước dao động khoảng 3,8-4,4 m, đủ đáp ứng nhu cầu gia đình nhỏ. Đây cũng là phân khúc phổ biến nhất tại Việt Nam với các đại diện như Toyota Vios, Hyundai Accent hay Honda City.

Tiếp đến là hạng C - nhóm xe cỡ trung, cân bằng giữa không gian, vận hành và trang bị, với những cái tên quen thuộc như Mazda3, KIA Cerato...

Ở các phân khúc cao hơn, hạng D bao gồm những mẫu sedan cỡ trung – lớn, thiên về sự thoải mái và tiện nghi, tiêu biểu như Toyota Camry hay Honda Accord. Giá đương nhiên sẽ cao hơn, trên 1 tỷ đồng.

Trong khi đó, hạng E và F thường là các dòng xe sang, kích thước lớn, trang bị cao cấp và giá bán cao, chủ yếu phục vụ nhóm khách hàng doanh nhân hoặc chính khách với số mẫu xe không quá nhiều, ít sự cạnh tranh. Những mẫu xe này giá đắt đỏ hơn.

Bên cạnh cách phân hạng theo kích thước, thị trường còn phân loại xe theo kiểu dáng thân xe (body style). Đây cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng.

Sedan là kiểu xe phổ biến và lâu đời nhất, với thiết kế 3 khoang tách biệt gồm khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý. Dòng xe này có ưu điểm là vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với nhu cầu gia đình.

Ngược lại, hatchback có thiết kế 2 khoang, phần đuôi xe ngắn hơn và cửa cốp mở liền với kính sau, giúp tăng tính linh hoạt khi chở đồ. Các mẫu xe hạng A và B tại Việt Nam thường sử dụng kiểu dáng này.

Trong khi đó, SUV (Sport Utility Vehicle) hay còn gọi là xe gầm cao, được thiết kế với khoảng sáng gầm lớn, tư thế lái cao và khả năng vận hành đa địa hình tốt hơn. Những mẫu xe như Toyota Fortuner, Mitsubishi Pajero Sport hay Subaru Forester... là ví dụ điển hình.

Đồng thời, thị trường còn có crossover (CUV) thường sử dụng khung gầm liền khối, vận hành êm ái hơn nhưng vẫn giữ được lợi thế gầm cao. Trong đó, Honda CR-V, Hyundai Santa Fe, Toyota Corolla Cross, Mitsubishi Xforce là những cái tên tiêu biểu.

Khi ranh giới ngày càng mờ dần

Trong những năm gần đây, ranh giới giữa các phân hạng đang ngày càng trở nên mong manh. Kích thước xe liên tục tăng lên khiến một mẫu xe cỡ B thậm chí còn lớn hơn một xe cỡ C và ngược lại.

Ví dụ như Honda City có chiều dài tới 4,58m và trục cơ sở 2,6m nhưng vẫn được định vị ở phân khúc sedan cỡ B. Còn Volkswagen Golf có chiều dài chỉ 4,29m nhưng lại được định vị là dòng xe hatchback cỡ C.

Ngoài ra, sự bùng nổ của các dòng xe gầm cao đa dụng (SUV/crossover) khiến xuất hiện thêm các khái niệm "lơ lửng" nhằm mô tả những mẫu xe nằm giữa hai phân khúc truyền thống.

Chẳng hạn, Toyota Corolla Cross hay Mazda CX-30 thường được xếp ở trên phân khúc xe gầm cao cỡ B (với các mẫu xe cùng thương hiệu như Toyota Yaris Cross và Mazda CX-3) nhưng lại nằm dưới phân khúc C-SUV, nơi có sự góp mặt của Toyota Rush và Mazda CX-5. Do vậy, các mẫu xe này tạo ra một "mâm" riêng là B+/C-.

Trên thực tế, các nhà sản xuất ngày nay có xu hướng "định nghĩa lại” phân khúc bằng cách trang bị nhiều công nghệ và trang bị an toàn để tiếp cận nhóm khách hàng cao hơn. Các dòng xe điện, xe hybrid cũng góp phần làm thay đổi cuộc chơi khi có thể tối ưu không gian nội thất và trang bị dù kích thước bên ngoài không quá lớn.

W-Omoda C5 1.jpg
Omoda C5 SHS-H dù chỉ có chiều dài 4.447mm nhưng lại được hãng định vị ở phân khúc C-SUV, gây ra nhiều tranh cãi. Ảnh: Hoàng Hiệp

Hay mẫu xe hybrid ra mắt mới đây là Omoda C5 SHS-H có chiều dài 4.447mm, chỉ nhỉnh hơn những mẫu xe cỡ B một chút nhưng lại được hãng định vị ở phân khúc C-SUV. Điều này đã gây ra không ít tranh cãi trong cộng đồng dùng xe.

Việc các hãng xe “tự phong” phân khúc cho sản phẩm của mình cho thấy một thực tế là cách định vị ngày nay đã dịch chuyển rõ rệt khỏi những tiêu chí "fix" cứng như kích thước hay chiều dài cơ sở.

Thay vào đó, các hãng tập trung xây dựng vị trí sản phẩm dựa trên ba trụ cột chính: mức giá, hàm lượng trang bị, công nghệ và nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Nói cách khác, một mẫu xe không còn được định nghĩa đơn thuần là hạng B hay C theo kích thước, mà được “đặt” vào một hệ sinh thái cạnh tranh cụ thể: giá bán tiệm cận ai, cấu hình ngang tầm mẫu nào và hướng tới nhóm khách hàng nào.

Điều này lý giải vì sao ngày càng nhiều mẫu xe có kích thước thuộc phân khúc dưới nhưng lại được trang bị và định giá ngang, thậm chí cao hơn phân khúc trên.

W-Subaru Crosstrek 1.jpg
Subaru Crosstrek dù chỉ được định vị ở phân khúc B-SUV nhưng giá bán cao hơn cả "người anh em" Forester ở phân khúc cỡ C. Ảnh: Hoàng Hiệp

Tuy nhiên, cách làm này cũng đặt ra không ít vấn đề. Khi các hãng chủ động kéo giãn hoặc cố tình làm mờ ranh giới phân khúc, người tiêu dùng dễ rơi vào “ma trận định vị”, nơi cùng một tầm tiền nhưng phải lựa chọn giữa một mẫu xe “hạng thấp full option” và một mẫu xe “hạng cao bản tiêu chuẩn”.

Khi đó, khái niệm phân hạng truyền thống dần mất đi giá trị tham chiếu ban đầu, nhường chỗ cho cuộc chơi về marketing và chiến lược sản phẩm. Với người dùng, việc hiểu đúng bản chất các phân khúc, đồng thời nhìn nhận tổng thể sản phẩm sẽ là chìa khóa để lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất.

Bạn có góc nhìn như thế nào về nội dung trên? Hãy để lại bình luận bên dưới hoặc chia sẻ bài viết về Báo VietNamNet theo email: otoxemay@vietnamnet.vn. Các nội dung phù hợp sẽ được đăng tải. Xin cảm ơn!