Chị bạn nhờ tôi tư vấn giúp “xem cháu nên vào trường nào”. Con chị học lực trung bình khá, muốn đi làm sớm và chọn một ngành có tính bền vững. “Đại học cũng không nhất thiết, cháu có vẻ muốn học nghề hơn”, chị nói.

Thế nhưng khi có kết quả trúng tuyển một trường đại học ngành quản trị kinh doanh và một trường cao đẳng nghề kỹ thuật, chị lại lưỡng lự. Ngành quản trị kinh doanh nghe chung chung và có vẻ đã bão hòa, nhưng bỏ đại học để học cao đẳng thì vẫn thấy “sao sao”. Ngành điện lạnh ở trường cao đẳng lúc này đang có việc làm tốt, nhưng học xong ba năm nữa thì chưa biết thị trường sẽ ra sao.

Thế hệ chúng tôi thường chọn nghề khá sớm. Trường đại học ít, đỗ đại học không phải chuyện dễ. Khối A có kinh tế, bách khoa; khối B có y, dược; khối D có ngoại ngữ, ngoại thương, ngoại giao; khối C hẹp hơn, đầu bảng chủ yếu là luật, báo chí… Không vào được tốp đầu thì tính trường tốp sau, hoặc học cao đẳng, trung cấp để nhanh ra trường, đi làm. Con đường vào nghề khi ấy tuy ít lựa chọn nhưng tương đối rõ ràng.

Tôi biết một học sinh giỏi Văn từng ấp ủ thi vào khoa Văn của một trường có tên tuổi. Thời ấy vào trường xong mới xếp ngành. Môn Văn cô đạt điểm 9, cao nhất trường. Nhưng xét cả ba môn, cô lại thiếu một phần tư điểm để vào khoa Văn. Nhà trường bảo có thể chọn bất cứ ngành nào, trừ Văn học. Cô bảo thôi, em không đăng ký học Văn nữa. Trường dạy Văn mà không coi trọng điểm Văn, thế thì dạy và học kiểu gì?

Cái kiêu hãnh của một thế hệ học trò tin vào tố chất và sở trường của mình một thời là thế.

Thị trường lao động thay đổi, cách chọn nghề cũng phải thay đổi

Bây giờ thì khác. Cơ hội lập nghiệp nhiều hơn, con đường vào đời đa dạng hơn. Đổi việc, chuyển nghề trở thành chuyện bình thường. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi nhanh chóng giá trị của nhiều công việc. Một nghề hôm nay còn “hot” chưa chắc vài năm nữa vẫn giữ được vị trí ấy.

W-Thi tot nghiep TPHCM.jpg
Thí sinh tham dự kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. 

Ngay cả những ngành từng được xem là lựa chọn hàng đầu cũng bắt đầu có sự dịch chuyển. Điểm chuẩn báo chí chẳng hạn, mới năm trước còn ở mức 26-27 điểm, nay có ngành chỉ còn 21-22 điểm. Những thay đổi trong tổ chức, sắp xếp các cơ quan báo chí cũng tác động đến tâm lý lựa chọn của thí sinh. Trong khi đó, các ngành kỹ thuật, công nghệ được quan tâm nhiều hơn, phù hợp với định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Sư phạm, y dược tiếp tục có sức hút. Các trường công an, quân đội vẫn giữ vị thế đặc biệt với mức điểm chuẩn cao.

Nhưng những biến động ấy cho thấy một điều: Không thể chọn nghề chỉ bằng bảng xếp hạng điểm chuẩn của một mùa tuyển sinh, càng không thể chạy theo những ngành đang được gọi là “hot”. Khi một xu hướng được nói đến nhiều, thị trường có khi đã bắt đầu thay đổi. Điều người trẻ cần không phải là chạy trước thị trường, mà là có năng lực để đi cùng những biến động ấy.

Vì thế, câu hỏi không chỉ là “nghề nào sẽ có nhiều việc làm?”, mà còn là “năng lực nào giúp mình có thể làm việc trong nhiều hoàn cảnh?”. Tư duy, khả năng tự học, giải quyết vấn đề, giao tiếp, làm chủ công nghệ và thích ứng có giá trị lâu dài hơn một cái tên nghề nghiệp.

Chọn trường và chọn nghề vì thế chưa bao giờ là chuyện đơn giản. Cái gốc vẫn là phẩm chất, năng lực và khả năng thích ứng của mỗi cá nhân. Trong một xã hội học tập và học tập suốt đời, việc học không thể chỉ dừng lại ở một lần đào tạo để làm một nghề suốt đời. Người lao động phải cập nhật kiến thức, bổ sung kỹ năng, thậm chí chuyển nghề nhiều lần trong đời.

Vấn đề là người trẻ đang được chuẩn bị cho sự thay đổi ấy như thế nào?

Nhiều gia đình vẫn tự tìm hiểu, hỏi người quen, xem điểm chuẩn, nghe quảng cáo của trường rồi quyết định. Không ít lựa chọn vẫn dựa vào danh tiếng của trường, cái mác của ngành hoặc tâm lý “học đại học vẫn hơn”. Trong khi đó, điều quan trọng hơn là năng lực của người học có phù hợp với nghề hay không và xã hội sẽ cần loại năng lực ấy đến đâu.

Hướng nghiệp không chỉ để chọn nghề, mà để chuẩn bị cho sự thay đổi

Hướng nghiệp hiện đại không chỉ giúp người trẻ chọn một nghề, mà còn chuẩn bị những năng lực có thể đi cùng nhiều nghề: tư duy, sáng tạo, giải quyết vấn đề, giao tiếp và tự học. Nghề có thể thay đổi, nhưng nền tảng ấy vẫn có thể theo người lao động suốt đời. Một kỳ trải nghiệm, một dự án thực tế đôi khi có giá trị hơn rất nhiều lời khuyên chọn ngành.

Đó cũng là hướng đi đáng tham khảo từ nhiều nền giáo dục phát triển: Thay vì cố tìm một nghề ổn định để làm cả đời, người trẻ được chuẩn bị một nền tảng năng lực đủ rộng để có thể thay đổi cùng công việc. Điều này cũng đòi hỏi gia đình thay đổi cách nghĩ: đừng chỉ hướng con vào những ngành “dễ xin việc, oai, ổn định”, mà hãy giúp các em có ngoại ngữ, tư duy công nghệ, kỹ năng giao tiếp và khả năng tự học để đứng vững khi nghề nghiệp thay đổi.

Nhưng dữ liệu chỉ có giá trị khi trở thành thông tin dễ hiểu đối với người học và phụ huynh. Một học sinh lớp 12 không thể tự đọc quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội để biết mười năm tới cần bao nhiêu kỹ sư, kỹ thuật viên, điều dưỡng, giáo viên hay nhân lực công nghệ. Các em cần một “bản đồ nghề nghiệp” đáng tin cậy: học ngành gì, ở đâu, mất bao lâu, chi phí thế nào, cơ hội việc làm ra sao, yêu cầu kỹ năng gì và khả năng phát triển thế nào.

Bởi vậy, hướng nghiệp không thể chỉ là vài buổi tư vấn trước mùa thi. Đó phải là một bộ phận của chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Hướng nghiệp phải bắt đầu sớm hơn, dựa trên dữ liệu thật hơn và gắn với sự vận động của nền kinh tế. Nhà trường phải giúp học sinh hiểu mình; xã hội phải giúp các em hiểu nghề; Nhà nước phải cung cấp thông tin đủ tin cậy về nhu cầu và xu hướng nhân lực.

Sau cùng, thứ bền vững nhất không phải một cái tên ngành học, mà là năng lực của người lao động: Khả năng học hỏi, làm chủ công nghệ, giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác và thích ứng với thay đổi. Người có nền tảng tốt có thể đi từ nghề này sang nghề khác mà không phải bắt đầu lại từ con số không.

Mục tiêu của giáo dục hướng nghiệp, do đó, không phải tìm cho mỗi đứa trẻ một nghề để làm suốt đời. Mục tiêu là giúp các em có năng lực để làm tốt một nghề, phát triển cùng nghề và chuyển sang một nghề khác khi hoàn cảnh thay đổi.

Có lẽ đó cũng là câu trả lời cho chị bạn của tôi. Đừng chỉ hỏi cháu nên vào trường đại học hay trường cao đẳng, mà hãy hỏi cháu có năng lực gì, phù hợp với nghề gì và có thể chuẩn bị gì để thích ứng khi nghề nghiệp thay đổi.

Khi nghề nghiệp có xu hướng chuyển dịch liên tục, điều cần trao cho người trẻ không chỉ là một tấm bằng hay một nghề nghiệp, mà là năng lực học hỏi và thích ứng suốt đời.