Cuộc chạy đua giành vốn chưa từng có

Bức tranh huy động vốn của nền kinh tế đang trở nên sôi động hơn bao giờ hết.

Theo FiinGroup, tính đến cuối tháng 5/2026, các doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch đã lên kế hoạch phát hành cổ phiếu với tổng giá trị khoảng 289.500 tỷ đồng, tăng 86,5% so với năm trước và gấp 2,5 lần mức bình quân 5 năm. Đáng chú ý, khoảng 200.000 tỷ đồng, tương đương 7,6 tỷ USD, vẫn chưa được triển khai và chủ yếu sẽ dồn vào nửa cuối năm. Nếu thành công, đây sẽ là lượng vốn cổ phần huy động lớn nhất từ trước tới nay.

Riêng ngành ngân hàng bước vào chu kỳ tăng vốn quy mô chưa từng có với kế hoạch huy động khoảng 128.000 tỷ đồng, cao gấp hơn 7 lần năm 2025. Hàng loạt ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VPBank, HDBank hay MBBank đều có kế hoạch tăng vốn mạnh nhằm đáp ứng yêu cầu an toàn vốn và mở rộng tín dụng.

Các công ty chứng khoán cũng dự kiến huy động hơn 48.000 tỷ đồng để tăng năng lực cho vay ký quỹ và đầu tư, trong khi nhóm bất động sản lên kế hoạch phát hành gần 37.300 tỷ đồng.

nganhang1_HHgoc6 OK.jpg
Việt Nam chứng kiến cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt về dòng vốn. Ảnh: Hoàng Hà

Không chỉ thị trường cổ phiếu, kênh trái phiếu doanh nghiệp cũng hồi phục đáng kể. Trong 5 tháng đầu năm, tổng giá trị phát hành của kênh này đạt khoảng 127.350 tỷ đồng. Tuy nhiên, áp lực vẫn rất lớn khi từ nay đến cuối năm còn khoảng 141.900 tỷ đồng trái phiếu đến hạn thanh toán, trong đó bất động sản chiếm hơn một nửa.

Trong khi đó, hệ thống ngân hàng cũng đang bước vào cuộc đua huy động tiền gửi. Mặt bằng lãi suất thực tế, thông qua lãi suất đặc biệt và các chương trình ưu đãi, đã được đẩy lên 8-9%/năm đối với kỳ hạn 6-12 tháng. Nhiều ngân hàng liên tục điều chỉnh biểu lãi suất để giữ chân người gửi tiền, còn lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng đầu tháng 6 có thời điểm vượt 10%/năm, phản ánh áp lực thanh khoản gia tăng.

Ngoài ra, nhu cầu vốn của khu vực công cũng bùng nổ. Giai đoạn 2026-2030, Chính phủ dự kiến triển khai kế hoạch đầu tư công lên tới 8,22 triệu tỷ đồng, tập trung vào đường sắt tốc độ cao, cao tốc, cảng hàng không, hạ tầng số và chuyển đổi xanh.

Có thể nói, từ Chính phủ, ngân hàng đến doanh nghiệp đồng thời bước vào cuộc đua huy động vốn với quy mô chưa từng có, tạo nên sự cạnh tranh mạnh mẽ về thu hút dòng vốn.

Lãi suất và thị trường tài chính sẽ ra sao?

Khi nhiều chủ thể cùng cần vốn trong một khoảng thời gian ngắn, hệ quả đầu tiên là chi phí vốn có thể tăng. "Giá của tiền" không chỉ thể hiện ở lãi suất huy động cao hơn mà còn ở lãi suất trái phiếu doanh nghiệp, cũng như mức sinh lời mà nhà đầu tư kỳ vọng khi tham gia các đợt phát hành cổ phiếu. Điều này khiến chi phí tài chính của doanh nghiệp gia tăng và buộc các dự án đầu tư phải đạt hiệu quả cao hơn mới có thể triển khai.

Cuộc cạnh tranh cũng khiến dòng vốn trở nên chọn lọc hơn. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, tiền có xu hướng ưu tiên chảy vào những ngân hàng có chính sách huy động hấp dẫn, những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, quản trị minh bạch và triển vọng tăng trưởng rõ ràng. Ngược lại, doanh nghiệp quy mô nhỏ hoặc rủi ro cao sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận vốn.

Đối với thị trường chứng khoán, áp lực là khá rõ nét. Gần 200.000 tỷ đồng cổ phiếu dự kiến phát hành trong nửa cuối năm trong khi khối ngoại duy trì bán ròng và dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang tiền gửi khi lãi suất tăng cao. Nguồn cung cổ phiếu mới lớn có thể khiến dòng tiền bị phân tán, tạo sức ép lên mặt bằng giá, ngay cả khi các đợt phát hành diễn ra thành công.

Nếu doanh nghiệp không huy động được vốn qua cổ phiếu hoặc trái phiếu, nhu cầu vay ngân hàng có thể tiếp tục gia tăng. Điều này sẽ khiến tín dụng tăng nhanh hơn huy động, duy trì áp lực thanh khoản và khiến mặt bằng lãi suất khó giảm mạnh trong ngắn hạn.

Chi phí vốn cao hơn cũng có thể khiến một số doanh nghiệp trì hoãn kế hoạch đầu tư, mở rộng sản xuất hoặc tuyển dụng, đặc biệt ở các ngành có tỷ suất sinh lời không cao. Dòng tiền trên thị trường vì thế có thể liên tục dịch chuyển giữa chứng khoán, tiền gửi, trái phiếu và các tài sản khác, làm mức độ biến động gia tăng.

Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh này không chỉ mang đến thách thức. Khi vốn trở nên khan hiếm hơn, dòng tiền nhiều khả năng sẽ được phân bổ hiệu quả hơn vào các doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, dự án khả thi và ngành nghề có triển vọng dài hạn. Đây cũng là cơ hội để thị trường vốn phát huy vai trò lớn hơn trong việc chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng.

Vấn đề cốt lõi hiện nay có lẽ không phải nền kinh tế thiếu tiền, mà là nhu cầu vốn đang tăng nhanh hơn khả năng cung ứng trong ngắn hạn. Nếu thị trường hấp thụ tốt lượng cổ phiếu phát hành mới, tiếp tục thu hút dòng tiền trong nước và vốn ngoại, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ từng bước giảm bớt.

Ngược lại, nếu cuộc đua huy động vốn kéo dài trong khi dòng tiền không theo kịp, mặt bằng lãi suất có thể tiếp tục duy trì ở mức cao và thị trường chứng khoán sẽ còn phải đối mặt với không ít thử thách trong thời gian tới.