
Bài viết dưới đây của tác giả Nguyễn Đức Trường (Hà Nội) bàn về vai trò của đại học trong chiến lược phát triển quốc gia.
Khi Tổng Bí thư nhấn mạnh yêu cầu “đại học phải tạo ra giá trị cho cạnh tranh quốc gia”, điều đó đồng nghĩa với việc đại học không còn được nhìn nhận như một nơi chủ yếu để đào tạo nhân lực hay cấp bằng. Trong tư duy phát triển mới, đại học phải trở thành một trong những nơi kiến tạo sức mạnh quốc gia.
Nhiều năm qua, chúng ta thường đo năng lực cạnh tranh của một đất nước bằng những con số khá quen thuộc: Tốc độ tăng trưởng GDP, khả năng thu hút đầu tư, quy mô hạ tầng, trình độ công nghệ hay năng lực xuất khẩu. Nhưng ở tầng sâu hơn, cạnh tranh giữa các quốc gia hôm nay thực chất là cạnh tranh về tri thức, về chất lượng con người, về mô hình phát triển và cả sức mạnh văn hóa.
Không có quốc gia hùng mạnh nào lại sở hữu một nền đại học yếu
Lịch sử phát triển của các cường quốc cho thấy phía sau sức mạnh kinh tế, quân sự hay công nghệ luôn là những đại học lớn đóng vai trò như “bộ não chiến lược” của quốc gia.
Nước Mỹ không chỉ mạnh vì có Phố Wall hay Thung lũng Silicon, mà còn vì sở hữu những “cỗ máy sản xuất quyền lực mềm” như Đại học Harvard University, Đại học Stanford hay Viện Công nghệ Massachusetts (MIT).
Người ta thường nhắc đến Stanford như cái nôi của công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nhưng điều Stanford tạo ra không chỉ là các tập đoàn công nghệ hay những tỷ phú khởi nghiệp. Quan trọng hơn, trường đại học này đã góp phần hình thành nên văn hóa sáng tạo, tinh thần dám nghĩ dám làm, tư duy phản biện và cả một hệ sinh thái đổi mới mang đậm tinh thần Mỹ.
Tương tự, Harvard cũng chưa bao giờ chỉ là nơi đào tạo sinh viên ưu tú. Ảnh hưởng lớn nhất của Harvard nằm ở chỗ trường này góp phần tạo ra tầng lớp tinh hoa lãnh đạo, hình thành tư duy quản trị, thúc đẩy các mô hình chính sách công và lan tỏa ảnh hưởng học thuật của Mỹ trên toàn cầu.
Nói cách khác, các đại học ấy không chỉ sản sinh của cải vật chất. Họ còn tạo ra tư tưởng, hệ giá trị, mô hình phát triển và năng lực dẫn dắt thế giới. Đó mới là tầng sâu nhất của cạnh tranh quốc gia.
Trung Quốc cũng đang đi theo con đường đó.
Đại học Thanh Hoa không chỉ là nơi đào tạo kỹ sư hay chuyên gia công nghệ. Đây còn là cái nôi của đội ngũ hoạch định chính sách và tinh hoa quản trị Trung Quốc. Còn Đại học Bắc Kinh (Bắc Đại) lại giữ vai trò đặc biệt trong các lĩnh vực triết học, lịch sử, văn hóa và tư tưởng hiện đại.
Một trường góp phần tạo ra năng lực công nghệ, một trường góp phần xây dựng bản sắc và diễn ngôn quốc gia. Hai dòng chảy ấy cùng tạo nên sức mạnh Trung Quốc hiện đại.
Đó là điều rất đáng suy ngẫm với giáo dục đại học Việt Nam.

Trong một thời gian khá dài, chúng ta vẫn nhìn đại học theo tư duy tương đối hẹp, chủ yếu gắn với đào tạo nghề nghiệp, cung cấp nhân lực, cấp bằng hay công bố nghiên cứu. Trong khi đó, một nền đại học đúng nghĩa còn phải là nơi sản sinh tư tưởng, phản biện chính sách, kiến tạo mô hình phát triển, gìn giữ bản sắc văn hóa và nuôi dưỡng khát vọng quốc gia.
Có lẽ vì vậy mà trong phát biểu lần này, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã dùng một hình ảnh rất gợi mở khi nói đại học phải trở thành “túi khôn của quốc gia”.
“Túi khôn” ấy không chỉ nằm trong các phòng thí nghiệm hay những công nghệ lõi. Nó còn nằm trong các nghiên cứu về con người, văn hóa, xã hội, lịch sử, quản trị quốc gia, truyền thông, dân tộc, tôn giáo, luật pháp và chính sách công.
Đại học phải góp phần định hình tương lai Việt Nam
Một quốc gia càng phát triển càng phải đối diện với nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Đó có thể là già hóa dân số, khoảng cách giàu nghèo, biến động văn hóa, khủng hoảng niềm tin, tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), xung đột giá trị hay sức ép toàn cầu hóa dẫn tới nguy cơ phai nhạt bản sắc dân tộc.
Những bài toán ấy không thể giải quyết chỉ bằng công nghệ; càng không thể chỉ bằng tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Nó đòi hỏi chiều sâu của khoa học xã hội và nhân văn.
Nếu khoa học công nghệ giúp quốc gia đi nhanh hơn, thì khoa học xã hội và nhân văn giúp quốc gia đi đúng hướng. Công nghệ tạo ra sức mạnh vật chất, còn nhân văn bồi đắp sức mạnh tinh thần. Nếu khoa học kỹ thuật giúp nâng cao năng suất, thì khoa học xã hội giúp giữ gìn sự ổn định, đồng thuận và bản sắc quốc gia.
Đó là lý do các đại học lớn trên thế giới luôn đầu tư rất mạnh cho các ngành như luật học, chính sách công, xã hội học, lịch sử, truyền thông, văn hóa, triết học, quan hệ quốc tế hay nghiên cứu con người.
Bởi cuối cùng, cạnh tranh quốc gia không chỉ là cạnh tranh về máy móc hay công nghệ, nó còn là cạnh tranh về tư tưởng, mô hình phát triển, sức hấp dẫn văn hóa và khả năng dẫn dắt xã hội.
Nhìn từ góc độ ấy, thông điệp của Tổng Bí thư không đơn thuần là yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Đó là yêu cầu xây dựng một nền đại học có khả năng góp phần định hình tương lai Việt Nam.
Một nền đại học không chỉ đào tạo những người đi tìm việc, mà phải đào tạo những con người có khả năng sáng tạo tri thức mới, giải các bài toán quốc gia, bảo vệ nền tảng văn hóa, củng cố sức mạnh đại đoàn kết và nâng tầm vị thế Việt Nam trong thế giới cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Trong kỷ nguyên mới, tài nguyên lớn nhất của một quốc gia không còn nằm dưới lòng đất, mà nằm trong trí tuệ con người.
Nhưng trí tuệ ấy chỉ thực sự trở thành sức mạnh quốc gia khi được dẫn dắt bởi văn hóa, trách nhiệm xã hội và những giá trị nhân văn bền vững. Có lẽ đó chính là tầng sâu nhất trong thông điệp mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước gửi tới giáo dục đại học Việt Nam hôm nay.


