
Trong báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn (STEO) phát hành tháng 4/2026, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) đã đưa ra đánh giá chi tiết về tác động của việc đóng cửa eo biển Hormuz.
Cụ thể, trong tháng 3 vừa qua, dòng chảy dầu thô từ 6 nước gồm Iraq, Saudi Arabia, Kuwait, UAE, Qatar và Bahrain đã sụt giảm 7,5 triệu thùng mỗi ngày. Con số này dự báo sẽ tăng lên 9,1 triệu thùng/ngày trong tháng 4/2026.
EIA dự báo giá dầu Brent sẽ đạt đỉnh trong quý II/2026 ở mức 115 USD/thùng, trước khi hạ nhiệt dần khi các gián đoạn nguồn cung được giải tỏa.
Giá Brent trung bình cả năm 2026 được cơ quan này dự báo ở mức 96 USD/thùng, tăng mạnh so với mức dự báo 66 USD/thùng hồi tháng 1/2026 (tương đương mức tăng 45,5%). Đến năm 2027, EIA kỳ vọng giá dầu Brent sẽ về mức bình quân 76 USD/thùng.
Tuy nhiên, EIA nhấn mạnh rằng dự báo này "phụ thuộc lớn vào giả định về thời gian xung đột" và sản lượng dầu bị gián đoạn chỉ được kỳ vọng phục hồi gần về mức trước khủng hoảng vào cuối năm 2026.
OPEC+ đã có phản ứng chính thức trước khủng hoảng. 7 nước thành viên gồm Saudi Arabia, Nga, Iraq, Kuwait, Algeria, Kazakhstan và Oman đã họp trực tuyến vào ngày 3/5 và quyết định tăng hạn ngạch sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày trong tháng 6.

Tuy nhiên, nhiều nhà phân tích cho rằng đây chủ yếu là động thái mang tính biểu tượng. Trong một tuyên bố sau cuộc họp, nhóm này cho biết việc tăng hạn ngạch nhằm thể hiện "cam kết tập thể hỗ trợ sự ổn định của thị trường dầu mỏ" và khẳng định vai trò điều phối của OPEC+ bất chấp việc UAE rời khỏi tổ chức.
Trên thực tế, sản lượng khai thác thực tế của Saudi Arabia trong tháng 3 chỉ đạt 7,76 triệu thùng/ngày, trong khi hạn ngạch của nước này trong tháng 6 được nâng lên 10,291 triệu thùng/ngày. Khoảng cách này khó có thể được thu hẹp khi eo biển Hormuz vẫn đóng cửa.
Ông Jorge Leon, chuyên gia của Rystad Energy và cựu quan chức OPEC, cho rằng OPEC+ đang cố gắng làm hai việc cùng lúc: thứ nhất, chứng tỏ tổ chức vẫn vận hành trơn tru dù một thành viên quan trọng (UAE) đã rời bỏ; thứ hai, khẳng định sức mạnh điều tiết thị trường, dù mức tăng sản lượng chỉ vỏn vẹn 188.000 thùng/ngày.
Con số này quá nhỏ để bù đắp cho khoảng trống 9 triệu thùng từ Hormuz. "Đó chỉ là một thông điệp tín hiệu, không phải giải pháp thực tế", ông Leon kết luận.
Nhận định trái chiều: Khi nào giá dầu giảm?
Thông tin thị trường mới nhất từ The Business Times ngày 5/5 cho thấy giá dầu đã có dấu hiệu hạ nhiệt nhẹ sau khi Hải quân Mỹ triển khai chiến dịch nới lỏng phong tỏa eo biển Hormuz.
Một con tàu mang cờ Mỹ tên Alliance Fairfax (do hãng Maersk vận hành) vừa rời Vịnh Ba Tư và đi qua eo biển Hormuz. Toàn bộ hành trình của tàu được các tàu chiến Mỹ hộ tống.
Dù vậy, Iran đã ngay lập tức có động thái đáp trả bằng các cuộc tấn công trên biển Vịnh Ba Tư, khiến một cảng dầu quan trọng của UAE bốc cháy.
Các nhà phân tích nhận định đây mới chỉ là một sự kiện đơn lẻ, chưa thể coi là sự tái mở cửa hoàn toàn eo biển Hormuz.
"Nó giúp loại bỏ một phần những lo ngại về kịch bản gián đoạn tồi tệ nhất, nhưng rủi ro nguồn cung vẫn còn đó", Tim Waterer, chuyên gia tại KCM Trade, nhận xét.
Câu hỏi về khả năng giá dầu giảm nhận được những câu trả lời khác nhau tùy theo kỳ vọng về thời gian khủng hoảng.
Quan điểm thứ nhất là giá dầu sẽ duy trì ở mức cao. Goldman Sachs cảnh báo trong tuần này rằng tồn kho dầu toàn cầu đang tiến gần mức thấp nhất trong 8 năm do nguồn cung bị thắt chặt. Điều này tạo ra một lực đẩy cơ bản cho giá dầu.
Trái với những dự báo tăng giá, J.P. Morgan cho rằng một khi các căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt, giá dầu Brent có thể giảm sâu, chỉ còn khoảng 60 USD/thùng vào năm 2026. Lý do là ngay từ đầu năm, thị trường đã thừa dầu, trong khi các nước như Brazil hay Guyana vẫn đang khai thác nhiều hơn.
Theo Rystad Energy, Goldman Sachs, The Business Times
