
Cơ hội lịch sử
Suốt nhiều thập niên qua, Hà Nội phát triển theo cách “quay lưng ra sông”. Vì thế, sông Hồng tồn tại như một ranh giới địa lý hơn là trung tâm của đời sống đô thị. Dù nằm ở lõi trung tâm, hai bên bờ sông vẫn còn nhiều khoảng trống hạ tầng, các khu dân cư chắp vá và những không gian bị bỏ quên.

Trong khi đó, nhiều thành phố lớn trên thế giới đã chuyển mình mạnh mẽ khi biết “quay mặt ra sông”. Paris có sông Seine, London có sông Thames, Seoul hồi sinh dòng Cheonggyecheon, còn Singapore coi mặt nước là trục cảnh quan chiến lược. Những dòng sông nội đô của các quốc gia phát triển không chỉ mang ý nghĩa thủy văn mà còn trở thành trục văn hóa, kinh tế và bản sắc đô thị.
Hà Nội hiện cũng đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình cùng sông Hồng. Nếu được quy hoạch bài bản và có tầm nhìn dài hạn, hai bên bờ sông có thể hình thành hệ thống công viên, không gian sinh thái, văn hóa và sáng tạo kéo dài hàng chục km. Khi đó, thủ đô sẽ có cơ hội chuyển từ mô hình đô thị nén chật chội sang mô hình “đô thị ven sông”, lấy mặt nước và không gian xanh làm trung tâm phát triển bền vững cho nhiều thập niên tới.
Thách thức lớn nằm ở con người
Thách thức lớn nhất của cuộc “quay mặt ra sông” không nằm ở những cây cầu hay đại lộ tương lai mà nằm ở con người.
Theo chủ trương vừa được HĐND TP Hà Nội thông qua, dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng sẽ ảnh hưởng tới khoảng 200.000 người dân sinh sống dọc hai bờ sông. Phía sau con số ấy là hàng chục nghìn gia đình đã gắn bó với vùng ven sông qua nhiều thế hệ, thậm chí có những cộng đồng tồn tại từ trước cả khi các đồ án quy hoạch hiện đại xuất hiện.
Họ không chỉ sống cạnh dòng sông mà còn sống nhờ dòng sông, từ canh tác, làng nghề đến các sinh kế truyền thống. Vì vậy, di dời dân cư ngoài đê không thể chỉ được nhìn như bài toán giải phóng mặt bằng, mà còn là câu chuyện về sinh kế, cộng đồng và niềm tin xã hội.
Một gia đình trồng đào Nhật Tân sẽ rất khó tiếp tục nghề cũ nếu bị đưa tới khu tái định cư xa đất canh tác. Một làng nghề ven sông cũng khó giữ được hồn cốt nếu tách khỏi không gian sản xuất truyền thống. Thực tế cho thấy nhiều khu tái định cư thất bại không phải vì thiếu nhà ở mà vì người dân bị “nhổ bật” khỏi môi trường sống quen thuộc.
Bởi vậy, tái định cư không thể chỉ là câu chuyện mét vuông căn hộ. Nó phải là bài toán tổng thể về việc làm, trường học, giao thông, dịch vụ công và khả năng duy trì mạng lưới cộng đồng sau di dời.
Thách thức lớn hơn nằm ở môi trường và thoát lũ
Trong lịch sử, sông Hồng từng nhiều lần gây lũ lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân Hà Nội. Chính dòng sông này đã hình thành nên hệ thống đê điều tồn tại suốt hàng trăm năm. Vì vậy, mọi kế hoạch phát triển đô thị ven sông đều phải đặt yêu cầu bảo đảm không gian thoát lũ lên hàng đầu.
Những ý tưởng như xây đập dâng, mở rộng giao thông thủy hay phát triển mạnh bất động sản ven sông đều cần được tính toán cực kỳ thận trọng. Một dòng sông bị bê tông hóa quá mức có thể mất khả năng tự điều tiết sinh thái, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều đô thị từng phải trả giá đắt vì cố “thuần hóa” dòng sông theo tư duy phát triển ngắn hạn. Hà Lan từng liên tục nâng đê, kè cứng bờ sông và thu hẹp vùng thoát lũ để mở rộng đô thị. Nhưng sau những trận lũ lớn trên hệ thống sông Rhine vào các năm 1993 và 1995, nước này buộc phải thay đổi tư duy.

Thay vì tiếp tục đối đầu với nước, Hà Lan triển khai chương trình “Room for the River” – trả lại không gian cho dòng sông bằng cách mở rộng vùng thoát lũ, phục hồi không gian sinh thái và hạn chế bê tông hóa ven sông. Bài học lớn nhất mà họ rút ra là: một dòng sông muốn an toàn trước hết phải được “thở” như một thực thể tự nhiên.
Đó cũng là giới hạn quan trọng nhất Hà Nội cần giữ: không đánh đổi chức năng sinh thái lấy lợi ích bất động sản ngắn hạn. Không gian bãi sông phải được xem là vùng đệm tự nhiên của đô thị chứ không chỉ là “quỹ đất vàng”.
Bảo vệ bản sắc khi người dân sống được bằng nghề
Đi cùng với cơ hội cũng là nguy cơ thương mại hóa quá mức bản sắc ven sông. Hà Nội nói tới việc bảo tồn Bát Tràng, Kim Lan hay vùng đào Nhật Tân. Nhưng bảo tồn không thể chỉ dừng ở việc giữ lại tên gọi trên bản đồ du lịch. Một làng nghề chỉ thực sự sống khi người dân còn sống được bằng nghề.
Điều quý giá nhất của không gian sông Hồng không chỉ nằm ở những công trình mới, mà ở sự giao thoa giữa thiên nhiên, ký ức và đời sống cộng đồng: những bãi bồi theo mùa nước nổi, những xóm ven sông, những vườn đào báo hiệu Tết đến và nhịp sống rất riêng mà không đô thị hiện đại nào dễ dàng tạo lại được.
Càng mang dáng dấp của một “siêu dự án thế kỷ”, câu chuyện sông Hồng đòi hỏi cần cơ chế giám sát đủ mạnh. Bởi phía sau các đại lộ, công viên hay đô thị sáng tạo là giá trị đất đai khổng lồ sẽ gia tăng dọc hai bờ sông.
Một dự án quy mô đặc biệt như sông Hồng không thể được điều hành bằng tư duy nhiệm kỳ. Nó cần tầm nhìn dài hạn, cơ chế giám sát liên ngành và sự công khai dữ liệu quy hoạch để tránh việc “xẻ nhỏ” không gian ven sông vì lợi ích cục bộ.
Nếu làm đúng, sông Hồng có thể tạo ra thay đổi căn bản cho Hà Nội trong thế kỷ 21: mở rộng không gian phát triển, giảm áp lực nội đô và hình thành trục cảnh quan mới cho thủ đô.
Quan trọng hơn, dự án có thể thay đổi cả triết lý phát triển đô thị: từ tư duy “chen chúc vào lõi trung tâm” sang tư duy sống hài hòa với mặt nước, thiên nhiên và không gian công cộng.
Khi đó, dòng sông từng nằm phía sau lưng đô thị có thể trở thành “trái tim xanh” mới của Hà Nội trong tương lai.
