
Tại hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai Nghị quyết số 79 và 80 của Bộ Chính trị, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nêu một ví dụ khiến nhiều người phải suy nghĩ: ba tuyến đường trên cao ở Hà Nội đều sử dụng công nghệ nước ngoài, nhưng lại không kết nối được với nhau.
Công nghệ có thể là ngoại nhập, nhưng nếu thiếu tiêu chuẩn thống nhất, thiếu quy chuẩn đồng bộ, thì sản phẩm cuối cùng vẫn không mang lại lợi ích tối ưu.

Câu chuyện ấy không chỉ là vấn đề kỹ thuật giao thông. Đó là lời cảnh báo về cách làm kinh tế nhà nước: nếu không có kỷ luật chuẩn hóa và hạch toán rõ ràng, thì dù dự án mang “mác ngoại”, quy mô lớn, vốn đầu tư cao, hiệu quả vẫn có thể thấp.
Khi Tổng Bí thư nhấn mạnh kinh tế nhà nước phải trở thành “điểm tựa quốc gia”, chiếm lĩnh các cao điểm chiến lược và làm trụ cột ổn định vĩ mô, điều cốt lõi không phải là phình to về quy mô, mà là mạnh lên về chất lượng quản trị, mạnh lên về năng lực dẫn dắt và hiệu quả thực chứng.
Không có nền kinh tế hiện đại nào không có vai trò của nhà nước
Kinh tế học không phủ nhận vai trò nhà nước. Từ Adam Smith đến Keynes, các trường phái lớn đều thừa nhận có những lĩnh vực thị trường không thể tự mình giải quyết: hàng hóa công, an ninh quốc gia, điều tiết vĩ mô, hạ tầng nền tảng. Vì thế, ở mọi quốc gia, dù theo thể chế nào, kinh tế nhà nước ở mức tối thiểu vẫn phải hiện diện. Nhưng “có” mới là điều kiện cần; điều kiện đủ là nhà nước phải tham gia đúng chỗ, đúng mức và đúng kỷ luật. Vấn đề chưa bao giờ là “có hay không có kinh tế nhà nước”. Vấn đề là nhà nước làm gì, làm bao nhiêu, và làm với kỷ luật nào.
Không có con số tuyệt đối cho quy mô kinh tế nhà nước. Ở Mỹ, chi tiêu công thường dao động khoảng 35–38% GDP. Các nước Bắc Âu có thể lên tới 50–60% GDP. Singapore duy trì mức khoảng 20% GDP. Những con số này rất khác nhau, nhưng đều tồn tại trong các nền kinh tế phát triển và cạnh tranh cao. Điều quyết định không phải là tỷ lệ bao nhiêu phần trăm, mà là hiệu quả sử dụng nguồn lực, kỷ luật ngân sách, mức độ minh bạch và khả năng không lấn át khu vực tư nhân.
Chính vì vậy, khi ban hành Nghị quyết 79, Bộ Chính trị không chỉ khẳng định vai trò chủ đạo, mà còn đặt lại chuẩn mực: vai trò chủ đạo không đo bằng tổng vốn hay số dự án, mà đo bằng sức dẫn dắt thị trường, bằng đóng góp thực chất cho cân đối lớn, ổn định vĩ mô, an ninh kinh tế và tăng trưởng trung – dài hạn. Nghị quyết yêu cầu cơ cấu lại mạnh mẽ, tập trung vào ngành, lĩnh vực then chốt và địa bàn trọng yếu, đồng thời chống “lợi ích nhóm”, “sân sau”, thao túng và trục lợi chính sách – những yếu tố làm méo mó phân bổ nguồn lực và làm xói mòn niềm tin xã hội.
Kinh tế nhà nước: yêu cầu khách quan hay thuộc tính thể chế?
Ở cấp độ kinh tế học, kinh tế nhà nước là một yêu cầu khách quan. Hàng hóa công, ngoại ứng, độc quyền tự nhiên hay nhu cầu bảo đảm an ninh – chủ quyền không thể hoàn toàn giao cho thị trường tự điều tiết. Nhà nước phải tham gia, thậm chí phải giữ vai trò chủ lực trong những lĩnh vực này.
Nhưng ở cấp độ thể chế, mức độ mở rộng hay thu hẹp kinh tế nhà nước lại phụ thuộc vào lựa chọn chính trị và triết lý phát triển của từng quốc gia. Có nước lựa chọn nhà nước can thiệp sâu, có nước lựa chọn nhà nước gọn nhẹ hơn. Cái quyết định thành bại không phải là lựa chọn nhiều hay ít, mà là năng lực tổ chức thực thi và kỷ luật quản trị đi kèm.
Nhìn thẳng vào thực tế: vì sao hiệu quả còn thấp?
Tổng Bí thư đặt câu hỏi rất cụ thể: dự án lớn đầu tư hàng chục tỷ USD có vượt trội hơn các nước hay không? Bao lâu thu hồi vốn? Đóng góp bao nhiêu vào tăng trưởng? Nếu không trả lời được, thì không thể nói đến hiệu quả. Đó là tinh thần nhìn thẳng vào sự thật.
Thực tế, nhiều dự án của khu vực kinh tế nhà nước vẫn nặng về tiến độ giải ngân hơn là tính toán lợi ích – chi phí theo vòng đời dự án. Giải ngân vẫn là thước đo quan trọng: chậm giải ngân là chậm công trình, chậm hạ tầng, chậm cơ hội. Nhưng giải ngân chỉ là điều kiện cần. Đích đến phải là hiệu quả: dự án tạo ra giá trị gia tăng gì, năng suất tăng được bao nhiêu, chi phí vòng đời có tối ưu không, rủi ro đã tính đủ chưa, và cơ chế chịu trách nhiệm được thiết kế thế nào.
Khi hạch toán kinh tế không trở thành kỷ luật bắt buộc, đầu tư dễ dàn trải. Căn nguyên sâu hơn nằm ở bài toán người đại diện: chủ sở hữu cuối cùng là toàn dân, nhưng người điều hành là bộ máy được bổ nhiệm. Nếu thiếu minh bạch và trách nhiệm cá nhân, sẽ xuất hiện trạng thái “cha chung không ai khóc”, nơi quyết định đầu tư có thể bị kéo lệch khỏi mục tiêu hiệu quả, nơi ràng buộc ngân sách mềm khiến thua lỗ không hẳn là điểm dừng, và nơi rủi ro lợi ích nhóm, “sân sau” có đất nảy sinh.
Lãng phí trong bối cảnh đó trở thành một căn bệnh ghê gớm. Lãng phí không chỉ là tiền. Đó là thời gian bị bào mòn, cơ hội bị bỏ lỡ, năng lực cạnh tranh suy giảm và niềm tin xã hội bị xói mòn. Có dự án không cần đội vốn gấp đôi mới gây lãng phí; chỉ cần kéo dài, chậm vận hành hoặc khai thác không hiệu quả là nguồn lực quốc gia đã bị bào mòn đáng kể.
Nhìn vào các dự án hạ tầng đô thị, cụm từ “đội vốn – chậm tiến độ” không còn xa lạ. Đường sắt đô thị Cát Linh – Hà Đông từng tăng tổng mức đầu tư từ khoảng 8.700 tỷ đồng lên khoảng 18.000 tỷ đồng do nhiều nguyên nhân trong quá trình triển khai. Những con số ấy cho thấy lỗ hổng không chỉ ở khâu thi công, mà ở kỷ luật chuẩn hóa, dự báo và hạch toán từ điểm xuất phát.
Bài học từ thế giới: nhà nước có thể là động lực
Singapore có nhiều doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ thông qua Temasek, nhưng vận hành theo chuẩn mực quản trị quốc tế và chịu kỷ luật lợi nhuận. Na Uy quản lý nguồn thu dầu khí qua quỹ đầu tư quốc gia với mức độ minh bạch cao và nguyên tắc dài hạn. Hàn Quốc từng có doanh nghiệp nhà nước trong các ngành then chốt, nhưng buộc phải cạnh tranh và chịu kỷ luật hiệu quả.
Điểm chung không nằm ở việc nhà nước sở hữu bao nhiêu, mà nằm ở cách nhà nước quản trị. Khi nhà nước hành xử như một nhà đầu tư chiến lược – tính toán hiệu quả dài hạn, minh bạch, chịu trách nhiệm – khu vực kinh tế nhà nước có thể trở thành lực kéo. Khi chỉ thiên về phân bổ vốn và hoàn thành chỉ tiêu giải ngân, hiệu quả sẽ giảm, và lãng phí sẽ tăng.
Chuẩn hóa và kỹ trị – yêu cầu cấp bách
Ví dụ ba tuyến đường trên cao Hà Nội gợi ra bài học lớn: thiếu tiêu chuẩn chung thì hệ thống không vận hành được. Điều đó đúng với kinh tế nhà nước nói chung. Không thể có “dự án đơn lẻ tốt” nếu thiếu chuẩn mực chung về tiêu chuẩn kỹ thuật, về hạch toán, về đánh giá hiệu quả và trách nhiệm giải trình.
Kỹ trị là đưa những câu hỏi khó vào đúng chỗ và buộc hệ thống trả lời bằng số liệu: tiêu chuẩn nào để kết nối, chỉ số nào để đo hiệu quả, mô hình tài chính nào để hoàn vốn, kịch bản nào nếu không đạt công suất, và ai chịu trách nhiệm nếu sai. Kỹ trị không làm giảm vai trò của Nhà nước; nó làm cho vai trò ấy trở nên đáng tin cậy, đo được và chịu trách nhiệm.
Chống lãng phí không phải khẩu hiệu. Đó là năng lực quản trị quốc gia. Là việc buộc mọi đồng vốn công phải “làm việc”, buộc dự án phải có tiêu chuẩn ngay từ thiết kế, buộc chi phí phải có trần kỷ luật, buộc tiến độ phải gắn với chất lượng, và buộc người ra quyết định phải chịu trách nhiệm đến cùng.
Vai trò chủ đạo phải được chứng minh bằng hiệu quả
Kinh tế nhà nước là yêu cầu khách quan của một nền kinh tế hiện đại. Nhưng hiệu quả của nó không tự nhiên có. Muốn trở thành “điểm tựa quốc gia”, kinh tế nhà nước phải cơ cấu lại để tập trung vào lĩnh vực chiến lược thực sự cần thiết; phải chuẩn hóa quy chuẩn – tiêu chuẩn ở cấp quốc gia; phải hạch toán đầy đủ, công khai chi phí – lợi ích; và phải gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả cuối cùng. Tinh thần mà Tổng Bí thư nhấn mạnh không phải là mở rộng bằng mọi giá, mà là nâng cao chất lượng bằng kỷ luật.
Khi nhìn thẳng vào sự thật và đặt câu hỏi đến cùng về hiệu quả, đó không phải là phủ nhận kinh tế nhà nước, mà là cách duy nhất để kinh tế nhà nước trở nên thực chất: mạnh ở năng suất thực, lợi nhuận thực và giá trị gia tăng thực. Giải ngân vẫn cần được thúc đẩy để không bỏ lỡ cơ hội phát triển, nhưng giải ngân chỉ có ý nghĩa khi đi kèm một kỷ luật không khoan nhượng với lãng phí. Và khi kinh tế nhà nước vận hành bằng tinh thần kỹ trị ấy, nó mới thực sự trở thành điểm tựa.


