Những "điểm nghẽn" cố hữu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là với các thị trường cao cấp như khối EFTA (bao gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein), đang mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam. 

Thực tế cho thấy, việc ký kết hiệp định mới chỉ là bước khởi đầu, việc tận dụng ưu đãi từ FTA để thâm nhập thị trường không hề đơn giản. Hiện tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận được ưu đãi từ các FTA còn rất thấp. Chỉ số này thường được đo lường qua tỷ lệ sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi. 

W-Anh bai 4.jpg
PGS.TS Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương.

Chia sẻ tại sự kiện công bố Báo cáo đánh giá tác động của VEFTA đến Việt Nam diễn ra chiều 26/12, PGS.TS Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương, cho rằng có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.

Đầu tiên là bài toán về chi phí và lợi nhuận. Để xin được C/O, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều loại chi phí chính thức và chi phí không chính thức liên quan đến thời gian, đi lại do thủ tục hành chính rườm rà.

Trong khi đó, tại nhiều thị trường, mức thuế MFN (tối huệ quốc) hiện đã về mức rất thấp. Khi khoảng chênh lệch giữa thuế FTA và thuế bình thường không quá lớn, biên lợi nhuận thu về không đủ hấp dẫn để bù đắp chi phí làm thủ tục.

Thứ hai là vấn đề quy mô đơn hàng. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, lượng hàng xuất khẩu thường không đủ lớn để “bõ công” làm thủ tục xin C/O. Đặc biệt, EFTA là một thị trường có quy mô dân số không lớn, do đó doanh nghiệp khó có thể kỳ vọng xuất khẩu được những lô hàng “khổng lồ” vào đây. Vì vậy, “nếu chỉ đo lường bằng tỷ lệ sử dụng C/O, chúng ta khó có thể mong đợi một sự đột biến trong ngắn hạn”, ông Tiến nhận định.

Hiện nay, Bộ Công Thương đã có những nỗ lực cụ thể để khơi thông “điểm nghẽn” bằng cách giảm bớt thủ tục hành chính, điển hình là việc phân cấp thẩm quyền cấp C/O về cho 34 Sở Công Thương. 

Các doanh nghiệp hy vọng rằng, khi chi phí thủ tục giảm xuống, "cái chốt" về tỷ lệ tận dụng ưu đãi sẽ được tháo gỡ.

Cần thay đổi tư duy: Từ doanh thu sang giá trị gia tăng

Mặc dù là thị trường nhỏ, nhưng EFTA lại sở hữu đặc điểm rất giá trị: mức sống và thu nhập bình quân đầu người thuộc hàng cao nhất thế giới (trên 50.000 USD). 

Khu vực EFTA gồm những thị trường "khó tính" với tiêu chuẩn rất cao. Tuy nhiên, chính những thách thức này lại là “chìa khóa” để doanh nghiệp Việt Nam chuyển mình.

PGS.TS Đào Ngọc Tiến khuyến nghị, thay vì nhìn vào kim ngạch xuất khẩu đơn thuần, doanh nghiệp cần tập trung vào giá trị gia tăng và lợi nhuận trên từng lô hàng. Việc vượt qua được các tiêu chuẩn khắt khe của EFTA cho phép doanh nghiệp định giá sản phẩm cao hơn, từ đó thu được lợi nhuận tốt hơn so với các thị trường đại trà. Chinh phục được thị trường này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn mang lại sự ổn định lâu dài – một yếu tố then chốt khi nhiều thị trường lớn khác đang có nhiều biến động và rủi ro (chẳng hạn như Mỹ với mức thuế đối ứng cao).

Theo PGS.TS Đào Ngọc Tiến, khi đánh giá tác động của một hiệp định thương mại như VEFTA, không nên chỉ nhìn vào chiều xuất khẩu. Một cái nhìn toàn diện hơn phải bao gồm cả tác động đến nhập khẩu và nội lực nền kinh tế. Ở chiều nhập khẩu, đây là cơ hội để Việt Nam tiếp cận nguồn nguyên liệu, phụ tùng và công nghệ vận tải chất lượng cao từ các nước Bắc Âu.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần nhìn nhận bài học từ các quốc gia trong khu vực như Ấn Độ, Singapore hay Malaysia trong việc tận dụng EFTA. Ví dụ, Ấn Độ đã thành công trong việc thu hút cam kết đầu tư lên tới hơn trăm tỷ USD từ khối này để nâng cấp cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất. 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định rằng không phải cứ ký hiệp định xong là có thể tiếp cận thị trường ngay lập tức. Tận dụng cơ hội từ EFTA là một lộ trình dài hơi, đòi hỏi sự nâng cấp về chất lượng sản phẩm và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới về kinh tế số và biến đổi khí hậu. 

“Tỷ lệ tận dụng ưu đãi FTA thấp trong giai đoạn đầu không phải là vấn đề quá lớn, quan trọng nhất là chúng ta duy trì được sự ổn định và khẳng định được vị thế của hàng hóa Việt Nam tại những thị trường cao cấp nhất thế giới”, PGS.TS Đào Ngọc Tiến bày tỏ.