
Trong quá trình triển khai Đề án “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập thông tin, dự báo tình hình thị trường nông sản” của Chính phủ, một “bài toán” nan giải là làm sao có được dữ liệu đầu vào “sạch” và kịp thời từ thực địa.
Lâu nay, việc ghi chép nhật ký canh tác của nông dân và các hợp tác xã chủ yếu vẫn dựa vào sổ tay truyền thống. Phương pháp thủ công này bộc lộ nhiều kẽ hở như: dữ liệu dễ sai sót, thất lạc, khó lưu trữ và gần như không thể tổng hợp để phân tích ở quy mô lớn. Khi dữ liệu gốc từ đồng ruộng không chuẩn, mọi kịch bản dự báo thị trường ở tầng vĩ mô đều có độ sai lệch cao.
Trước thực trạng đó, các giải pháp phần mềm nhật ký sản xuất điện tử đang trở thành “cánh tay nối dài” giúp số hóa quá trình canh tác từ gieo trồng, bón phân đến thu hoạch và bảo quản.

Một ví dụ điển hình là Hợp tác xã Trà an toàn Phú Đô (Thái Nguyên). Từ năm 2023, Giám đốc Hoàng Văn Tuấn đã mạnh dạn ứng dụng phần mềm nhật ký sản xuất điện tử FaceFarm trong quá trình chăm sóc, thu hái và chế biến chè. FaceFarm sử dụng thuật toán đám mây, có chức năng quản lý thực địa sản xuất bằng hình ảnh, ứng dụng bản đồ số Google Maps, giúp người dùng theo dõi nông trại và ghi chép nhật ký sản xuất mọi lúc, mọi nơi, kể cả ngay tại nhà hay trên đồng ruộng... Bên cạnh đó, FaceFarm còn có nhiều tính năng khác như lưu lịch sử canh tác trong quá khứ bằng hình ảnh và video; thống kê các dữ liệu liên quan đến quá trình sản xuất, tích hợp sàn thương mại điện tử FaceFarm và có thể kết nối đến các trang thương mại điện tử khác…
Giám đốc Tuấn cho biết, thông qua phần mềm FaceFarm, thông tin chi tiết về thửa đất trồng chè và nhật ký sản xuất của các hộ trồng chè đã giúp Hợp tác xã thuận lợi hơn trong khâu quản lý sản xuất và kinh doanh.
Đại diện một hợp tác xã chuyên sản xuất nông sản sạch ở Tây Ninh cũng đánh giá cao phần mềm nhật ký điện tử FaceFarm: “Chức năng tạo mã QRCode của phần mềm rất hữu ích, giúp khách hàng truy xuất được nguồn gốc các sản phẩm mà chúng tôi đang cung cấp. Ngoài ra, tôi thấy phần mềm có một điểm rất hay đó là tính được chi phí của mỗi mùa vụ, qua đó giúp chúng tôi dễ dàng hơn trong việc thống kê”.
Dữ liệu từ các ứng dụng như FaceFarm chính là những thông số quan trọng liên quan tới sản lượng thu hoạch dự kiến, lượng vật tư tiêu thụ và chi phí sản xuất theo thời gian thực... Đây chính là nguồn “nguyên liệu” quý giá để các cơ quan quản lý tổng hợp, từ đó đưa ra những dự báo sát thực nhất về cung – cầu thị trường.
Theo định hướng triển khai Đề án “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập thông tin, dự báo tình hình thị trường nông sản”, việc thu thập thông tin phải đảm bảo tính liên tục và hệ thống.
Các nền tảng nhật ký điện tử hiện nay đã bắt đầu tích hợp sâu với dữ liệu chuyên ngành, đơn cử như việc cập nhật thông tin thuốc bảo vệ thực vật từ dữ liệu của Cục Bảo vệ thực vật để kiểm soát liều lượng và tính an toàn.
Việc số hóa này còn mở ra cơ hội chia sẻ kinh nghiệm canh tác giữa các vùng miền. Dữ liệu được tích lũy qua từng mùa vụ sẽ trở thành tài sản số, giúp nông dân đúc kết thành các quy trình chuẩn để nâng cao năng suất.
Khi mỗi mảnh vườn đều được gắn tọa độ trên Google Maps và đi kèm một bộ hồ sơ sản xuất số hóa, việc quản lý mã số vùng trồng của các cơ quan Nhà nước cũng trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để chuyển đổi số nông nghiệp thực sự đi vào chiều sâu, không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp hay hợp tác xã. Cần một cơ chế thúc đẩy mạnh mẽ hơn để những dữ liệu thực địa này được liên thông vào kho dữ liệu chung của ngành nông nghiệp quốc gia.
Khi mỗi người nông dân đều sẵn sàng “nói chuyện” bằng dữ liệu, thì ngành nông nghiệp sẽ có những dự báo chính xác hơn về thị trường nông sản.


