
Dạy trẻ biết từ chối điều nguy hiểm
Gần đây, vụ việc giáo viên Trường Tiểu học Lương Thế Vinh (TPHCM) phạt học sinh tự chích kim tiêm vào tay khi các em vi phạm nội quy gây bức xúc dư luận. Nhiều ý kiến cho rằng hành động này không đơn thuần là một sai phạm nghề nghiệp mà còn phản ánh sự lệch chuẩn trong nhận thức về kỷ luật học đường.
Theo cô Nguyễn Hồng Thúy, giáo viên tiểu học tại Hà Nội, câu chuyện này cũng cho thấy “khoảng trống” trong việc dạy trẻ kỹ năng nhận diện và bảo vệ “giới hạn an toàn” của bản thân.
Ở bậc tiểu học, học sinh thường được dạy phải ngoan ngoãn, lễ phép và nghe lời thầy cô. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành kỷ luật và nề nếp. Tuy nhiên, theo cô Thúy, chính điều này cũng khiến trẻ có xu hướng tin tưởng giáo viên tuyệt đối, ít khi đặt câu hỏi hay phản biện, kể cả khi yêu cầu là bất thường hoặc có thể gây tổn hại bản thân.
“Chính tâm lý này khiến các con dễ rơi vào trạng thái phục tùng, thậm chí làm theo những điều nguy hiểm chỉ vì nghĩ rằng cô yêu cầu thì phải làm”, cô Thúy nói.
Vì vậy, theo cô Thúy, bên cạnh việc dạy con vâng lời, phụ huynh cũng cần giúp trẻ hiểu rằng mọi yêu cầu đều có giới hạn và giới hạn đó chính là sự an toàn của bản thân. Chẳng hạn, những yêu cầu nhằm phục vụ học tập, sinh hoạt là điều nên làm, nhưng bất kỳ yêu cầu nào gây đau đớn, tổn thương hoặc tạo cảm giác sợ hãi đều có thể từ chối. Bởi bất kỳ ai, kể cả giáo viên, cũng không được yêu cầu con làm hại chính mình.
“Điều quan trọng là trẻ phải biết phản ứng như thế nào ngay trong tình huống cụ thể. Khi bị yêu cầu làm điều nguy hiểm, các em cần được 'trao quyền' để từ chối một cách rõ ràng, dứt khoát, sau đó tìm cách báo lại cho người đáng tin cậy”, cô Thúy nói.
Ngoài ra, cha mẹ cũng cần xây dựng cho trẻ cảm giác an toàn khi chia sẻ. Theo cô Thúy, không ít trường hợp trẻ im lặng vì sợ bị mắng, sợ “làm to chuyện” hoặc nghĩ rằng người lớn sẽ không tin mình. Vì thế, nếu cha mẹ luôn lắng nghe, không vội phán xét và khẳng định rằng con sẽ được bảo vệ khi nói ra sự thật, trẻ sẽ có xu hướng chủ động lên tiếng sớm hơn trước khi sự việc trở nên nghiêm trọng.

Đồng quan điểm, bà Lê Thị Thu Hà, Giám đốc Trung tâm Trẻ em và Phát triển (CCD), Hội Bảo vệ Quyền trẻ em Việt Nam, cho rằng, việc trẻ không phản kháng là phản xạ phổ biến, bởi học sinh nhỏ thường có tâm lý sợ giáo viên. Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa nằm ở việc các em thiếu một môi trường đủ an toàn để bày tỏ ý kiến và cảm xúc.
“Chính nhà trường và gia đình chưa tạo được không gian đó, dẫn đến việc trẻ không thể phản kháng lại hoặc không biết ứng xử thế nào trước những điều liên quan đến rủi ro của bản thân”, bà Hà nói.
Theo bà, trẻ cần được tạo điều kiện thực hành quyền bày tỏ quan điểm và cảm xúc, trước hết từ chính trong gia đình. Nếu cha mẹ vô tình tước đi quyền lên tiếng của con, trẻ rất dễ hình thành thói quen im lặng, không dám phản kháng ngay cả khi đối diện với những tình huống không an toàn.
Cốt lõi vẫn phải ở người lớn
Trong khi đó, TS Nguyễn Tùng Lâm, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tâm lý giáo dục Việt Nam cho rằng việc dạy học sinh nhận diện và phản ứng trước những “mệnh lệnh sai” không đơn giản. Bởi từ nhỏ trẻ đã được dạy phải vâng lời người lớn, đặc biệt là thầy cô, nên việc “chống lại” hay phản ứng ngay lập tức là rất khó, cả về mặt đạo lý lẫn thực tế.
Tuy vậy, ông Lâm cũng nhấn mạnh, trong những tình huống bất thường, phụ huynh có thể khuyến khích trẻ mạnh dạn đề đạt ý kiến, bày tỏ sự không đồng tình hoặc cảm giác không an toàn của mình. Đây nên được xem là một kỹ năng cần thiết, nhưng không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai trẻ.
Theo TS Nguyễn Tùng Lâm, cốt lõi của vấn đề vẫn phải nằm ở người lớn. Những hành vi như giáo viên phạt học sinh liếm đất, uống nước giẻ lau bảng hay tự gây đau đớn cho bản thân hoàn toàn đi ngược lại các nguyên tắc sư phạm tối thiểu. “Đó là những điều người giáo viên buộc phải nhận thức rõ ngay từ đầu, là ranh giới không được phép vượt qua”, ông nói.
Ông cũng khẳng định, bất kỳ hình phạt nào đã bị cấm trong trường học đều không thể có sự biện minh, bởi những hình thức kỷ luật mang tính bạo lực không chỉ gây tổn thương thể chất mà còn để lại hậu quả tâm lý lâu dài.
Vì vậy, giáo viên cần phải thận trọng từ lời nói đến hành vi, đồng thời có trách nhiệm hướng dẫn, giúp học sinh nhận ra sai sót và tự điều chỉnh, thay vì áp đặt những biện pháp đe dọa, gây tổn hại, đau đớn để khiến trẻ sợ hãi.
