Tàu không thể chìm. Ảnh: Samoa Observer
Tàu "không thể chìm" Joyita. Ảnh: Samoa Observer

Dấu vết kỳ lạ trên tàu

Theo báo Popular Mechanics, tàu Joyita rời cảng Apia ở Samoa vào ngày 3/10/1955 và dự kiến sẽ tới đích khoảng 2 ngày sau. Tuy nhiên, thủy thủ đoàn, hành khách và toàn bộ hàng hóa, lương thực bất ngờ biến mất không dấu vết. 

Vài tuần sau, thuyền trưởng Gerald Douglas, người điều khiển tàu buôn Tuvalu bất ngờ phát hiện Joyita đang chìm dần ở phía bắc Fiji. Tàu nghiêng hẳn về một bên, cửa sổ vỡ vụn và đang chật vật để nổi trên mặt nước khi những con sóng liên tục tràn qua mũi tàu. 

Joyita từng được cho là một con tàu không thể chìm. Tàu được đóng như một du thuyền hạng sang, với phần thân được làm từ các tấm gỗ tuyết tùng và các khoang chứa được lót nút bần để tăng khả năng nổi, giúp tàu luôn nhẹ hơn nước bên dưới.

Năm 1931, đạo diễn Hollywood Roland West mua lại con tàu và đặt tên là Joyita theo tên người vợ của ông là Jewel Carmenille. Joyita có nghĩa là “viên ngọc nhỏ” trong tiếng Tây Ban Nha. Sau đó, Joyita được trưng dụng làm tàu tuần tra để giám sát vùng biển quanh Trân Châu cảng trong Thế chiến II. Sau chiến tranh, con tàu được chuyển đổi thành tàu đánh cá kiêm dịch vụ cho thuê du ngoạn.

Khi rời cảng Apia, tàu Joyita không có dấu hiệu bất thường nào. Điều khiến thuyền trưởng Douglas và thủy thủ đoàn của ông bối rối là vì sao con tàu lại trôi dạt đến một vị trí cách điểm đến dự kiến gần 1.000km về phía tây.

Ngoài những cửa sổ vỡ, khi kiểm tra kỹ càng xác tàu, người ta phát hiện buồng lái của Joyita cũng bị hư hại nghiêm trọng. Điện đã bị cắt, không thấy hàng hóa hay các mảnh vỡ trôi nổi gần đó. Việc điều tra chỉ càng làm tăng thêm sự bí ẩn. 

Vì lý do nào đó, những tấm nệm đã được đẩy sát vào động cơ bên mạn phải và boong tàu được che phủ bằng một mái che tạm bợ. Các xuồng cứu sinh và xuồng nhỏ đã biến mất. Thiết bị liên lạc của tàu được phát hiện đang chỉnh ở tần số cấp cứu quốc tế 2182 kHz nhưng không có bất kỳ tín hiệu liên lạc nào được ghi nhận. Nếu tàu từng phát tín hiệu cầu cứu, nó dường như không nhận được hồi đáp. Một chi tiết gây ám ảnh khác là toàn bộ đồng hồ trên tàu đều ngừng chạy ở đúng thời điểm 22h25.

Giả thuyết đáng tin về sự cố trên tàu

David Wright, một học giả ở Auckland và là tác giả cuốn sách "Joyita: Giải mã bí ẩn", tuyên bố đã tìm ra nguyên nhân dẫn đến thảm kịch 47 năm trước. Ông Wright đã bác bỏ một số tin đồn xung quanh tàu Joyita. 

Thời điểm con tàu ma được tìm thấy là lúc chiến tranh Lạnh đang diễn ra, làm dấy lên tin đồn rằng một tàu ngầm của Liên Xô đã bắt giữ thủy thủ đoàn cùng các hành khách. Tuy nhiên, ông Wright cho rằng những hư hại có thể nhìn thấy được ở phần thân tàu phía trên mực nước là bằng chứng bác bỏ giả thuyết về một cuộc tấn công từ tàu ngầm. Ông cũng không tìm thấy lý do hợp lý nào để tin lực lượng Liên Xô đã bắt giữ những người trên tàu sau khi Joyita bị ngập nước. Nổi loạn cũng là điều khó xảy ra.

Các giả thuyết khác như thủy thủ nổi loạn hay Joyita va chạm với một tàu cá rồi toàn bộ người trên tàu bị các ngư dân bất hảo sát hại cũng đã bị loại trừ do thiếu bằng chứng thuyết phục. 

Ông Wright đã đọc một bài báo bác bỏ thêm những nghi ngờ rằng con tàu đã bị can thiệp từ ngoài. Tàu rõ ràng là di chuyển vào ban đêm vì đèn điện và đèn định vị của nó vẫn bật. Ngoài ra, các công tắc điều khiển đèn định vị rất khó thao tác. 

Điều này khiến sự chú ý chuyển sang các vấn đề kỹ thuật bên trong con tàu. Trong Thế chiến II, một số bộ phận của tàu Joyita đã được thay thế. Wright cho rằng một trong những đường ống thay thế này đã bị ăn mòn theo thời gian, dẫn đến tình trạng rò rỉ liên tục nhưng không được phát hiện kịp thời.

Theo giả thuyết của ông Wright, vụ rò rỉ bắt đầu sau 21h và do trời tối, thủy thủ đoàn khó có thể phát hiện được sự cố. Trong khi đó, nếu xảy ra vào ban ngày, việc phát hiện và xử lý có thể dễ dàng hơn nhiều. Ông Wright nhận định trước tình hình ngày càng nguy cấp, thủy thủ đoàn nhiều khả năng đã cố gắng phát tín hiệu cầu cứu bằng hệ thống vô tuyến đang gặp trục trặc, nhưng nỗ lực này đã không thành công.

Những bằng chứng thu thập được cho thấy, tàu Joyita đã bị xuống cấp trầm trọng trong nhiều năm. Có lẽ phi hành đoàn không hề hay biết, cả động cơ bên mạn trái và động cơ phụ bên mạn phải đều bị trục trặc. Thậm chí, một số bộ phận của động cơ này có thể đã được tháo ra để duy trì hoạt động cho động cơ còn lại.

Tuy nhiên, cuối cùng, thủy thủ đoàn hẳn đã nhận ra họ đang ở trên một con tàu đã ngừng hoạt động. Khi không thấy thủy phi cơ Sunderland của Không quân Hoàng gia New Zealand xuất hiện, các thủy thủ và hành khách nhiều khả năng đã buộc phải rời tàu bằng những bè cứu sinh có kích thước quá nhỏ để có thể duy trì sự sống trong thời gian dài.

Thuyền trưởng Dusty Miller được cho đã mang theo nhật ký hành trình, la bàn cùng một số vật dụng quan trọng khác, những món đồ sau đó được ghi nhận đã biến mất khỏi phòng máy. Sau đó, toàn bộ những người trên tàu được cho đã mắc kẹt giữa vùng biển tối đen mênh mông.

Khi Không quân Hoàng gia New Zealand tìm kiếm dấu vết của hành khách hoặc thủy thủ đoàn, họ không phát hiện được gì. Mặc dù cuộc điều tra đã xem xét nhiều bằng chứng liên quan đến số phận của tàu Joyita, sự biến mất của những người trên tàu vẫn được xếp vào diện chưa có lời giải thích thỏa đáng.

Một số thành viên thủy thủ đoàn thậm chí được ghi nhận mất tích thay vì được tuyên bố đã tử vong. Các nhà điều tra cũng lưu ý chỉ có một số ít áo phao cứu sinh được mang theo khi những người trên tàu rời đi. Vì vậy, nhiều khả năng họ đã chết đuối giữa đại dương hoặc trở thành nạn nhân của cá mập.

Dù nguyên nhân thực sự dẫn đến cái chết của những người trên tàu là gì, bí mật về sự diệt vong của tàu Joyita vẫn nằm sâu dưới lòng đại dương và chưa bao giờ được làm sáng tỏ hoàn toàn.