Tuần Việt Nam trao đổi với chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan xung quanh mục tiêu tăng trưởng 10%.

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn tới. Theo bà đâu là điều kiện tiên quyết để mục tiêu này có thể đạt được một cách bền vững?

Bà Phạm Chi Lan: Theo tôi, cải cách thể chế và bảo vệ quyền tự do kinh doanh phải được đặt ở vị trí trung tâm của các chính sách phát triển. Bởi dù huy động thêm vốn đầu tư, tung ra các gói hỗ trợ hay ký thêm các FTA, thì tất cả chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp và người dân có niềm tin vào pháp luật, vào sự nhất quán của chính sách và vào năng lực thực thi của bộ máy.

Tăng trưởng cao bền vững không thể dựa vào mở rộng đầu tư hay khai thác thêm tài nguyên, mà phải dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, gắn với việc nâng cao thu nhập và sức mua của xã hội.

Tiêu dùng chiếm khoảng hai phần ba GDP và thị trường trong nước vẫn là thị trường chủ yếu của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam. Nếu thu nhập tăng chậm, tầng lớp trung lưu bị co hẹp và thị trường nội địa không đủ sức hấp thụ, thì rất khó tạo động lực để doanh nghiệp mở rộng đầu tư và nâng năng lực sản xuất, cho dù đầu tư công hay xuất khẩu có được đẩy mạnh.

Vì vậy, cải cách môi trường kinh doanh không chỉ để giảm chi phí thể chế, mà còn tạo việc làm tốt hơn, nâng thu nhập, củng cố sức mua và hình thành một thị trường nội địa đủ lớn, cạnh tranh lành mạnh, giảm độc quyền và khuyến khích các mô hình kinh doanh, công nghệ mới, kể cả với doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh.

A58I3212.jpg
Bà Phạm Chi Lan: Doanh nghiệp tư nhân hiện đóng góp hơn 51% GDP, nên nếu Việt Nam muốn tăng trưởng hai con số thì khu vực này chắc chắn cũng phải tăng trưởng hai con số. Ảnh: Lê Anh Dũng

Mục tiêu tăng trưởng 10% vừa là khát vọng, vừa là một bài kiểm tra nghiêm khắc đối với năng lực thể chế. Điều quan trọng không nằm ở con số mà ở cách đạt được con số đó. Nếu tăng trưởng cao chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư, tín dụng trong khi thể chế, giám sát và năng lực thực thi chưa theo kịp, thì cái giá phải trả trong tương lai sẽ rất lớn.

Ngược lại, nếu mục tiêu này trở thành động lực để cải cách thực chất, tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp, bảo vệ quyền tự do kinh doanh và thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo, thì đó là quỹ đạo phát triển tích cực. Tăng trưởng cao chỉ bền vững khi dựa trên năng lực nội sinh của doanh nghiệp và người dân.

Bà đánh giá như thế nào về năng lực cạnh tranh và năng suất của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hiện nay khi chúng ta bước vào giai đoạn mới với mục tiêu tăng trưởng cao?

Doanh nghiệp tư nhân hiện đóng góp hơn 51% GDP, nên nếu Việt Nam muốn tăng trưởng hai con số thì khu vực này chắc chắn cũng phải tăng trưởng hai con số.

Nhìn lại gần bốn thập kỷ Đổi mới, có thể thấy doanh nghiệp Việt Nam đã đi một chặng đường rất dài: từ xuất phát điểm gần như bằng không, trong bối cảnh kinh doanh tư nhân từng bị nhìn nhận với nhiều hoài nghi, thiếu vốn, công nghệ và cả khung pháp lý, đến chỗ hình thành những doanh nghiệp xuất khẩu hàng tỷ USD, những tập đoàn vươn ra khu vực và thế giới, dám đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp – công nghệ có mức độ rủi ro cao. Đó là những thành tựu đáng ghi nhận, phần lớn được tạo nên từ nỗ lực tự thân của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ vĩ mô, đặc biệt là năng suất của khu vực doanh nghiệp trong nước, thì khoảng cách giữa hiện trạng và yêu cầu của một nền kinh tế muốn tăng trưởng 8–10% một cách bền vững vẫn còn khá lớn. Điều này không chỉ xuất phát từ nội tại doanh nghiệp, mà phản ánh rõ những hạn chế của thể chế và cách phân bổ nguồn lực. Khi doanh nghiệp phải tiêu tốn quá nhiều nguồn lực cho thủ tục, thanh tra – kiểm tra chồng chéo hay các quy định thiếu rõ ràng, thì nguồn lực dành cho công nghệ, đào tạo nhân lực và nghiên cứu – phát triển tất yếu bị thu hẹp.

Tôi không cho rằng doanh nghiệp Việt “ngại đổi mới”. Thực tế, họ phải đổi mới trong một môi trường rủi ro chính sách cao, nơi mỗi quyết định đầu tư dài hạn đều đi kèm nỗi lo về sự thay đổi khó dự đoán của quy định. Trong điều kiện đó, việc doanh nghiệp lựa chọn thận trọng, chậm lại hoặc trì hoãn nâng cấp công nghệ là điều có thể hiểu được, nhưng đó cũng là cái giá mà cả doanh nghiệp và nền kinh tế cùng phải trả.

Vì vậy, muốn nâng cao năng suất, không thể chỉ kêu gọi doanh nghiệp nỗ lực hơn, mà phải cải cách mạnh mẽ thể chế và cách thức thực thi pháp luật. Nếu giảm được chi phí thể chế, bảo đảm tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách, thì tiềm năng nâng năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn lớn hơn rất nhiều so với những gì chúng ta đang thấy hiện nay.

Trong các động lực tăng trưởng hiện nay của Việt Nam – đầu tư công, khu vực FDI và khu vực kinh tế tư nhân trong nước – đâu là động lực có ý nghĩa quyết định đối với tăng trưởng dài hạn?

Theo tôi, động lực dài hạn của tăng trưởng Việt Nam phải đến từ khu vực kinh tế tư nhân trong nước. Đầu tư công có vai trò mở đường, FDI mang lại vốn, công nghệ và thị trường, nhưng không khu vực nào có thể thay thế nội lực của doanh nghiệp Việt Nam – nơi tích tụ tri thức, năng lực cạnh tranh và tinh thần sáng tạo của xã hội.

cong ty an phu (33).jpg
Một nền kinh tế phát triển bền vững là nền kinh tế mà khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh để vừa hợp tác cùng có lợi, vừa cạnh tranh sòng phẳng với FDI. Ảnh: Hoàng Hà

Thực tế cho thấy đã hình thành một lớp doanh nghiệp tư nhân đủ lớn, dám đi vào những lĩnh vực khó, đòi hỏi quản trị hiện đại và tầm nhìn dài hạn. Điều đó chứng minh doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể vươn lên tầm khu vực nếu có một môi trường chính sách ổn định, minh bạch và khuyến khích sáng tạo.

Tuy nhiên, để khu vực này thực sự trở thành động lực, điều quan trọng nhất là phải tháo bỏ những rào cản đã tồn tại quá lâu – từ sự bất định của chính sách, chi phí tuân thủ cao đến tiếp cận nguồn lực thiếu bình đẳng. Nếu môi trường kinh doanh còn khiến doanh nghiệp “ngại lớn”, thì rất khó nói đến tăng trưởng bền vững.

Vì vậy, nếu đã coi khu vực tư nhân là động lực quan trọng nhất, thì điều cần thay đổi trước hết không phải là câu chữ trong văn kiện, mà là tư duy của Nhà nước: chuyển từ quản lý – cấp phép sang tạo lập luật chơi, hậu kiểm và bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh một cách thực chất. Khi luật chơi minh bạch và có thể dự đoán, khu vực tư nhân sẽ tự thân trở thành động lực, bởi nội lực đã được thể chế giải phóng. 

Nhiều ý kiến cho rằng trong giai đoạn tới, Việt Nam cần ưu tiên phát triển doanh nghiệp nội địa, thay vì lệ thuộc quá nhiều vào FDI. Bà nhìn nhận thế nào về vấn đề này?

Theo tôi, đặt vấn đề như một sự lựa chọn “FDI hay doanh nghiệp trong nước” là chưa chính xác. Việt Nam vẫn cần FDI, đó là thực tế. Trong nhiều ngành, chúng ta vẫn thiếu vốn dài hạn, thiếu công nghệ lõi, thiếu năng lực quản trị hiện đại và sự kết nối với mạng lưới kinh doanh quốc tế mà các tập đoàn đa quốc gia có thể mang lại.

Hơn nữa, sự hiện diện của FDI – nếu được quản lý tốt – có thể tạo ra áp lực cạnh tranh tích cực, buộc doanh nghiệp nội phải đổi mới và nâng cao tiêu chuẩn, đồng thời tạo cơ hội cho doanh nghiệp nội học hỏi, hợp tác với họ mà vươn lên.

Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng, trong nhiều năm, chúng ta đã quá nhấn mạnh vào số vốn FDI đăng ký, số dự án, số việc làm, mà chưa chú ý đúng mức đến câu hỏi: doanh nghiệp Việt học được gì, tham gia được bao nhiêu vào chuỗi giá trị, và có cơ hội lớn lên hay không. Nếu FDI chỉ dừng ở vai trò sử dụng lao động giá rẻ, tận dụng ưu đãi thuế và các chính sách ưu đãi khác dành riêng cho họ, còn phần lớn giá trị gia tăng nằm ở khâu thiết kế, công nghệ, phân phối, công nghiệp phụ trợ do nước ngoài nắm giữ, thì lợi ích dài hạn cho nền kinh tế sẽ bị hạn chế rất nhiều.

Vì vậy, tôi nghĩ rằng trọng tâm chính sách trong giai đoạn tới phải chuyển từ “thu hút bằng mọi giá” sang “thu hút có điều kiện và có chọn lọc”, trong đó điều kiện quan trọng là mức độ liên kết với doanh nghiệp nội, mức độ chuyển giao công nghệ, mức độ tham gia của lao động và nhà cung cấp trong nước, mức độ tạo giá trị gia tăng ở Việt Nam. Đồng thời, phải tạo môi trường thật sự công bằng để doanh nghiệp Việt Nam có thể đứng trên cùng một sân chơi, được tiếp cận đất đai, tín dụng, thông tin và cơ hội tương tự, thay vì bị phân biệt đối xử, phải “đi sau” ngay trên chính sân nhà của mình.

Một nền kinh tế phát triển bền vững là nền kinh tế mà khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh để vừa hợp tác cùng có lợi, vừa cạnh tranh sòng phẳng với FDI.

Kì tới: Cải cách thể chế phải đi trước, đầu tư theo sau