Hiện các ngân hàng thương mại đang tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ, phát triển sản phẩm - dịch vụ số và xây dựng hệ sinh thái tài chính số, từng bước hình thành những “pháo đài số” có khả năng vận hành an toàn, linh hoạt và mở rộng quy mô. 

Song hành với đó, sự phát triển nhanh chóng của các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, VNPay cùng các ứng dụng ngân hàng số đã góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, đưa dịch vụ tài chính đến cả những khu vực vùng sâu, vùng xa. Sự bứt phá này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành tài chính - ngân hàng, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu dòng tiền, quản trị vận hành và mở rộng thị trường, qua đó đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi số nền kinh tế Việt Nam.

image001 (49).jpg
Chuyển đổi số trong ngành tài chính - ngân hàng không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân ngành, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ tới cộng đồng doanh nghiệp. Ảnh: Nhật Bắc

Ngân hàng thương mại tái cấu trúc để trở thành “pháo đài số”

Trong nhiều thập kỷ, ngân hàng thương mại Việt Nam vận hành chủ yếu dựa trên mô hình truyền thống, với mạng lưới chi nhánh vật lý, quy trình thủ công và hệ thống công nghệ thông tin phân tán. Tuy nhiên, làn sóng chuyển đổi số đã buộc các ngân hàng phải thay đổi căn bản tư duy phát triển: từ “ngân hàng giao dịch” sang “ngân hàng nền tảng”, từ phục vụ tại quầy sang phục vụ trên môi trường số.

Một trong những trụ cột quan trọng nhất của quá trình này là hiện đại hóa hạ tầng công nghệ. Các ngân hàng lớn đã đầu tư mạnh vào hệ thống core banking thế hệ mới, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Hạ tầng số không chỉ nhằm xử lý khối lượng giao dịch ngày càng lớn, mà còn để bảo đảm an toàn, liên tục, khả năng mở rộng - những yêu cầu sống còn của một “pháo đài số”.

Song song với hạ tầng, tái cấu trúc dịch vụ và quy trình là bước đi mang tính quyết định. Thay vì số hóa từng công đoạn rời rạc, nhiều ngân hàng lựa chọn tái thiết kế quy trình từ đầu, lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm. Các dịch vụ mở tài khoản, định danh khách hàng (eKYC), cấp tín dụng, thanh toán, quản lý tài khoản được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số, rút ngắn thời gian xử lý từ vài ngày xuống vài phút.

Khái niệm “pháo đài số” ở đây không chỉ hàm ý mức độ đầu tư công nghệ lớn, mà còn phản ánh năng lực phòng thủ và thích ứng. Trong bối cảnh tấn công mạng, gian lận tài chính ngày càng tinh vi, ngân hàng số buộc phải xây dựng hệ thống bảo mật đa lớp, giám sát giao dịch theo thời gian thực, kết hợp công nghệ và con người để bảo vệ tài sản của khách hàng và hệ thống tài chính.

Dưới góc độ ngân hàng lớn tham gia đẩy mạnh chuyển đổi số, lãnh đạo Vietcombank cho hay: Ngân hàng này đã triển khai hệ thống chăm sóc khách hàng sử dụng AI và big data để cá nhân hóa trải nghiệm, cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hiệu quả hơn. 

Nổi bật phải kể đến Giải pháp Call API của Vietcombank đã được nhận giải thưởng "Trải nghiệm khách hàng của năm - ngành ngân hàng" (Customer Experience of the Year - Banking) do Tạp chí The Asian Business Review trao tặng. Giải pháp Call API cho phép khách hàng gọi trực tiếp từ ứng dụng ngân hàng số VCB Digibank đến tổng đài của Vietcombank thông qua internet. Bên cạnh đó, khách hàng có thể đặt yêu cầu gọi lại khi đường dây đang bận hoặc chuyển hướng cuộc gọi đến chatbot. Công nghệ này dựa trên nền tảng WebRTC, tích hợp với hệ thống tổng đài VoIP hiện có của ngân hàng. Một trong những điểm nổi bật của giải pháp này là khả năng xác thực người dùng thông qua tài khoản và mật khẩu trên ứng dụng VCB Digibank. Vietcombank cũng đầu tư vào AI để phân tích dữ liệu khách hàng, tăng tỷ lệ phê duyệt tín dụng tự động.

Theo ông Nguyễn Hưng, Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank), TPBank đã áp dụng công nghệ điện toán đám mây, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) một cách toàn diện trong hoạt động của ngân hàng. Một trong những bước tiến quan trọng là sự kết hợp sử dụng công nghệ lưu trữ đám mây đa dạng, giúp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng dữ liệu, nâng cao hiệu suất trên tất cả các kênh giao dịch và phát triển các mô hình học máy.

Việc áp dụng các công nghệ hiện đại nhất giúp TPBank tiết kiệm thời gian phát triển và vận hành các mô hình mới xuống còn 40%. Ngân hàng cũng đã và đang phát triển và triển khai 8 dự án khoa học dữ liệu và học máy. Trải nghiệm khách hàng tại TPBank cũng được nâng cao, từ đó tăng khả năng giữ chân khách hàng của ngân hàng. Với sự hỗ trợ từ các công nghệ hiện đại, TPBank đã xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ ngân hàng tiên tiến, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của nhà băng trên thị trường nhờ việc tăng khả năng hỗ trợ khách hàng, từ việc đáp ứng nhu cầu đa dạng đến cung cấp các dịch vụ tiện ích phong phú thông qua các kênh giao dịch kỹ thuật số.

Ông Lê Anh Dũng, Phó Vụ trưởng Vụ Thanh toán (NHNN) cho biết, tính đến đầu năm 2025, số lượng tài khoản thanh toán cá nhân tại Việt Nam đạt hơn 200 triệu. Ngành Ngân hàng Việt Nam đã đạt được những bước tiến nhanh và mạnh trong chuyển đổi số. Tính đến đầu năm 2025, tại nhiều tổ chức tín dụng, hơn 90% giao dịch tài chính được thực hiện qua các kênh số, phản ánh nỗ lực lớn và thành công của toàn Ngành với phương châm lấy khách hàng làm trọng tâm, cung cấp trải nghiệm vượt trội và đem đến lợi ích thiết thực cho người dùng dịch vụ. Phần lớn ngân hàng đã kết nối và khai thác hiệu quả Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, triển khai định danh khách hàng qua căn cước công dân gắn chip. Tăng trưởng giao dịch qua Internet, thiết bị di động và mã QR lần lượt đạt 35%, 33% và 66% so với cùng kỳ năm 2024.

“Những con số này không chỉ minh chứng cho tốc độ chuyển đổi số, mà còn là sự phổ cập tài chính, giúp hàng chục triệu người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, tiếp cận các dịch vụ tài chính tiện ích, hiện đại”, ông Lê Anh Dũng khẳng định.

Ví điện tử và ngân hàng số: Động lực thúc đẩy tài chính toàn diện

Nếu ngân hàng thương mại là “trụ cột”, thì các ví điện tử và ứng dụng ngân hàng số chính là cánh tay nối dài đưa dịch vụ tài chính đến mọi ngóc ngách của nền kinh tế. Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng như MoMo, ZaloPay, VNPay đã góp phần thay đổi thói quen thanh toán của người dân, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trên quy mô lớn.

Điểm đáng chú ý là các nền tảng này không chỉ tập trung vào khu vực đô thị, mà còn hướng tới tài chính toàn diện. Thông qua điện thoại thông minh, người dân ở vùng sâu, vùng xa có thể tiếp cận các dịch vụ cơ bản như thanh toán hóa đơn, chuyển tiền, nạp - rút tiền, thậm chí tiếp cận các sản phẩm tín dụng nhỏ lẻ. Đây là bước tiến quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ tài chính giữa các nhóm dân cư.

Các ứng dụng ngân hàng số cũng ngày càng đóng vai trò trung tâm trong đời sống tài chính cá nhân. Từ quản lý chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư đến thanh toán dịch vụ công, mọi hoạt động đều được tích hợp trên một nền tảng. Sự tiện lợi này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng, mà còn giúp ngân hàng thu thập, phân tích dữ liệu để cá nhân hóa sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Quan trọng hơn, sự phát triển của ví điện tử và ngân hàng số đã tạo ra áp lực cạnh tranh tích cực trong toàn ngành. Các ngân hàng buộc phải đổi mới nhanh hơn, linh hoạt hơn, trong khi các công ty fintech phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý. Kết quả là một hệ sinh thái tài chính số năng động, đa dạng, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.

Hiệu quả vận hành và tác động lan tỏa tới doanh nghiệp

Chuyển đổi số trong ngành tài chính - ngân hàng không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân ngành, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ tới cộng đồng doanh nghiệp. Với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), việc tiếp cận dịch vụ tài chính số giúp tối ưu dòng tiền và quản trị vận hành.

Các nền tảng ngân hàng số doanh nghiệp cho phép quản lý tài khoản, thanh toán, thu - chi, đối soát theo thời gian thực. Dữ liệu giao dịch được số hóa giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền chính xác hơn, giảm chi phí kế toán, tăng tính minh bạch trong quản lý tài chính. Với thương mại điện tử và kinh doanh đa kênh, sự kết nối giữa ngân hàng, ví điện tử và nền tảng bán hàng trở thành yếu tố then chốt để mở rộng thị trường.

Ở góc độ vĩ mô, chuyển đổi số tài chính - ngân hàng góp phần giảm chi phí giao dịch trong nền kinh tế, thúc đẩy lưu thông vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi dòng tiền được số hóa, Nhà nước cũng có thêm công cụ để giám sát, hoạch định chính sách tài khóa - tiền tệ hiệu quả hơn.

Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế nền tảng phát triển nhanh, hệ thống tài chính số đóng vai trò là hạ tầng thiết yếu, tương tự như điện, nước hay viễn thông. Không có hạ tầng tài chính số ổn định, an toàn, các mô hình kinh doanh số khó có thể mở rộng và phát triển bền vững.

Ngân hàng Nhà nước chuyển mạnh sang điều hành số

Mới đây, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban Kế hoạch hành động chuyển đổi số hoạt động chỉ đạo, điều hành của NHNN.

Theo kế hoạch, mục tiêu xuyên suốt là chuyển đổi công tác chỉ đạo, điều hành của NHNN sang môi trường điện tử, ứng dụng công nghệ hiện đại để tổng hợp dữ liệu, hỗ trợ phân tích, xây dựng mô hình dự báo, qua đó nâng cao chất lượng tham mưu, tổ chức hoạt động và hỗ trợ ra quyết định của NHNN.

Một điểm nhấn quan trọng là việc theo dõi, giám sát, đánh giá và đo lường việc thực hiện các nhiệm vụ, mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội dựa trên dữ liệu số, gắn với các nghị quyết của Đảng, Quốc hội và Chính phủ. Cách tiếp cận này giúp hoạt động điều hành chuyển từ dựa nhiều vào báo cáo thủ công sang điều hành theo thời gian thực, có cơ sở dữ liệu và bằng chứng số.

NHNN đặt mục tiêu hình thành kho dữ liệu tổng hợp, tích hợp tập trung, cùng hệ thống thông tin phục vụ chỉ đạo, điều hành và công tác tham mưu, tổng hợp hỗ trợ ra quyết định. Trên nền tảng đó, NHNN sẽ kết nối, tích hợp, chia sẻ thông tin và dữ liệu với Hệ thống thông tin chỉ đạo, điều hành của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, bảo đảm liên thông, đồng bộ và thống nhất trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước.

Song song với định hướng điều hành dựa trên dữ liệu, NHNN cũng đẩy mạnh chuyển đổi số trong chính hoạt động quản lý nội bộ. Hiện nay, trên 90% hồ sơ công việc của NHNN đã được số hóa hoàn toàn, 100% dịch vụ hành chính công của NHNN đã kết nối Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Công tác thanh tra, giám sát ngân hàng đang được chuyển đổi theo hướng giám sát số, giám sát theo thời gian thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và an toàn hệ thống.

Việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong điều hành giúp NHNN quản lý dòng tiền, dòng vốn và rủi ro hệ thống hiệu quả hơn, đồng thời tăng khả năng phát hiện sớm các sai phạm, gian lận và nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành trong phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố.

Sự chuyển mình của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong công tác chỉ đạo, điều hành thể hiện rõ vai trò cơ quan quản lý “làm gương” trong chuyển đổi số. Từ việc tổ chức lại quy trình điều hành trên môi trường điện tử đến xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ ra quyết định, NHNN đang từng bước hình thành mô hình điều hành ngân hàng hiện đại, dựa trên dữ liệu, phù hợp với yêu cầu quản trị của nền kinh tế số trong giai đoạn mới.

Thách thức, an toàn hệ thống và bài toán phát triển bền vững

Dù đạt được nhiều thành tựu, chuyển đổi số trong ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Trước hết là an toàn, an ninh mạng. Khi mọi giao dịch, dữ liệu tài chính đều được số hóa, nguy cơ tấn công mạng, gian lận, rò rỉ dữ liệu ngày càng gia tăng. Điều này đòi hỏi các ngân hàng và tổ chức trung gian thanh toán phải đầu tư liên tục vào công nghệ bảo mật, đồng thời nâng cao năng lực con người.

Thứ hai là chênh lệch về năng lực số giữa các tổ chức và nhóm khách hàng. Trong khi các ngân hàng lớn có đủ nguồn lực để đầu tư công nghệ hiện đại, nhiều ngân hàng nhỏ và tổ chức tài chính vi mô gặp khó khăn trong việc theo kịp tốc độ đổi mới. Ở phía người dùng, vẫn tồn tại một bộ phận chưa sẵn sàng tiếp cận dịch vụ tài chính số do hạn chế về kỹ năng số hoặc hạ tầng.

Cuối cùng là bài toán phát triển bền vững và quản trị rủi ro. Chuyển đổi số không chỉ là chạy theo công nghệ mới, mà cần gắn với chiến lược dài hạn, tuân thủ pháp lý và bảo đảm ổn định hệ thống tài chính. Sự phối hợp giữa Nhà nước, ngân hàng, fintech và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và hiệu quả.

Chuyển đổi số trong ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam đang đi từ chiều rộng sang chiều sâu, từ số hóa dịch vụ sang tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động. Sự hình thành của những “pháo đài số” trong hệ thống ngân hàng, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ví điện tử và ngân hàng số, không chỉ nâng cao hiệu quả ngành tài chính, mà còn tạo nền móng cho kinh tế số và xã hội số.