
PGS.TS.BS Hoàng Bùi Hải - Giám đốc Trung tâm Cấp cứu và Hồi sức tích cực, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội - chia sẻ mình là một bác sĩ tuổi Ngựa (sinh năm 1978), quen với nhịp làm việc “chạy băng băng”, hiếm khi cho phép bản thân chậm lại.
Hơn 20 năm gắn bó với hồi sức cấp cứu - lĩnh vực được ví như “vùng ranh giới” của y học, nơi sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau vài phút ngắn ngủi, PGS Hoàng Bùi Hải đã đi qua đủ những khoảnh khắc cân não, những quyết định trong tích tắc và cả những giới hạn không thể vượt qua.
- Thưa PGS Hoàng Bùi Hải, cơ duyên nào đã đưa ông đến với chuyên ngành hồi sức cấp cứu?
Phải nói rằng, nhiều khi là nghề chọn người. Khi còn là sinh viên y khoa, tôi cũng như nhiều bạn trẻ khác, có khá nhiều lựa chọn về chuyên ngành. Tôi tự đặt ra cho mình một số chuyên ngành mà bản thân cảm thấy phù hợp và yêu thích, cân nhắc trên nhiều yếu tố. Trong quá trình đó, tôi nhận ra hồi sức cấp cứu khá hợp với tính cách và thế mạnh của mình: Thích tìm tòi, chịu khó, không ngại khó, ngại khổ.
Một yếu tố rất quan trọng nữa là những ấn tượng sâu sắc về các thầy cô trong lĩnh vực hồi sức cấp cứu mà tôi từng được học khi còn là sinh viên. Các thầy cô đều rất năng động, giỏi chuyên môn, nghiên cứu, ngoại ngữ và đặc biệt luôn tận tâm với học trò. Khi trực tiếp làm luận văn, đi lâm sàng cùng các thầy, tôi có trải nghiệm đủ sâu để tin rằng mình đã chọn đúng. Đây là lựa chọn của chính bản thân tôi, chứ không phải theo gợi ý hay định hướng của ai khác.

Ngoài ra, từ nhỏ tôi đã có những trải nghiệm rất ám ảnh ở quê, khi chứng kiến người quen bị điện giật tử vong mà không ai có thể làm gì. Những hình ảnh đó khiến tôi luôn day dứt, tự hỏi: Giá như khi ấy có thể làm được điều gì đó tốt hơn. Sau này, khi vào bệnh viện, tận mắt thấy những ca bệnh nặng được cứu sống chỉ bằng những can thiệp rất cơ bản nhưng kịp thời, tôi càng tin rằng hồi sức cấp cứu là con đường mình cần đi.
- Trong hơn 20 năm làm bác sĩ cấp cứu, đâu là ca bệnh khiến ông nhớ nhất khi ranh giới sinh tử chỉ tính bằng giây, bằng phút?
Có rất nhiều ca như vậy nhưng một ca bệnh mà tôi nhớ mãi là khi còn làm bác sĩ nội trú tại Khoa Cấp cứu A9 (Bệnh viện Bạch Mai). Đó là một bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim. Khi chúng tôi ép tim thì bệnh nhân tỉnh nhưng chỉ cần ngừng ép để kiểm tra mạch là bệnh nhân lập tức lịm đi, mất ý thức.
Chúng tôi đã ép tim liên tục gần hai giờ đồng hồ. Trong suốt thời gian đó, các thầy, bác sĩ nội trú và cả sinh viên thay nhau tham gia.
Điều rất đặc biệt của khoa cấp cứu là tinh thần làm việc tập thể. Người ép tim, người đặt nội khí quản, người tìm ven, đặt đường truyền, sốc điện, đặt máy tạo nhịp… Ai làm được việc gì trước thì triển khai ngay việc đó. Có thời điểm, cả chục bác sĩ và điều dưỡng đứng quanh một bệnh nhân, mỗi người một việc, không ai bỏ cuộc.

Cuối cùng, bệnh nhân được can thiệp mạch vành cấp cứu và sống sót. Khoảnh khắc ấy, cả ê-kíp thực sự rất xúc động. Đó là cảm giác mà chỉ những người làm cấp cứu mới hiểu được.
Dù vậy, vẫn có những trường hợp mà các bác sĩ đã nỗ lực hết sức nhưng không thành công. Bác sĩ vẫn phải thực hiện công việc, có lẽ là khó khăn nhất…
Với những ca không thành công, nỗi buồn là điều không thể tránh khỏi, nhất là thông thường kỳ vọng của gia đình thường lớn hơn rất nhiều so với khả năng thực tế của y học. Ngoài kiến thức chuyên môn, bác sĩ cần có khả năng kiểm soát tình huống và đặc biệt là sự thấu cảm.
Khi trao đổi với người nhà bệnh nhân, tôi luôn cố gắng đặt mình vào vị trí của họ, làm rõ giới hạn của y học, đồng thời giúp gia đình hiểu rằng bác sĩ đã làm tất cả những gì có thể. Thông tin thường được chia nhỏ, cập nhật theo từng giai đoạn, tránh dồn dập hay gây sốc. Thực tế, tôi chưa từng gặp trường hợp nào mà việc chia sẻ, nếu được làm đúng cách, lại dẫn đến xung đột nghiêm trọng.
- Trong sự nghiệp của mình, có quyết định chuyên môn nào mà ông xem là một dấu mốc đặc biệt?
Với cấp cứu, thực ra ngày nào cũng có những quyết định quan trọng nhưng có những quyết định đòi hỏi bác sĩ phải đi ngược lại suy nghĩ ban đầu của số đông.

Tôi nhớ một bệnh nhân nam khoảng 30 tuổi vào viện vì đau ngực sau khi đá bóng. Nhiều người nghĩ đến chấn thương thể thao nhưng khi khai thác kỹ triệu chứng và yếu tố nguy cơ, tôi quyết định làm điện tim và phát hiện người bệnh nhồi máu cơ tim cấp. Nếu lúc đó, chúng tôi xử trí như một chấn thương thông thường, hậu quả có thể rất nặng nề.
Cũng có những quyết định phải đưa ra trong tích tắc như chỉ định tiêu sợi huyết khi bệnh nhân đang ngừng tim do thuyên tắc phổi cấp. Chúng tôi chậm một chút là người bệnh mất cơ hội sống nhưng nhanh quá, sai thời điểm cũng có thể gây biến chứng nguy hiểm.
- Sau những ca trực căng thẳng, điều gì giúp ông giữ được năng lượng và gắn bó lâu dài với nghề?
Cốt lõi vẫn là tình yêu nghề. Phải có tình yêu nghề đủ lớn và coi đây là sự phụng sự chứ không chỉ là một công việc mưu sinh. Mệt mỏi lớn nhất không hẳn là thể lực mà là tinh thần khi cảm thấy bị mắc kẹt trước giới hạn của bản thân. Vì vậy, học hỏi liên tục, làm việc nhóm và chia sẻ sau mỗi ca trực là cách để chúng tôi đứng vững nơi tuyến đầu.
- Một câu hỏi rất riêng tư, những năm gần đây, làn sóng bác sĩ chuyển dịch từ khu vực công lập sang y tế tư nhân diễn ra khá rõ nét. Cá nhân ông đã bao giờ nhận được những lời mời hấp dẫn và ông nhìn nhận sự lựa chọn này như thế nào?
Đây thực sự là một câu hỏi không dễ trả lời. Trong quá trình làm việc, tôi từng có thời gian cộng tác với bệnh viện tư, đặc biệt là các phòng khám có yếu tố nước ngoài. Ở đó, tôi học hỏi được rất nhiều, không chỉ về chuyên môn mà còn về phong cách phục vụ người bệnh, cách tổ chức vận hành cũng như nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và giao tiếp. Sau đó tôi đều cố gắng áp dụng những trải nghiệm này vào công tác giảng dạy và xây dựng đơn vị chuyên môn của mình.
Hiện nay, sự cạnh tranh trong lĩnh vực y tế là điều tất yếu và theo tôi, đây là tín hiệu tích cực. Càng nhiều bệnh viện tư ra đời, người bệnh càng có thêm lựa chọn và các bác sĩ cũng có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.
Tuy nhiên, làm việc ở đâu thì mục tiêu cuối cùng vẫn là phục vụ người bệnh và đóng góp cho xã hội. Với riêng tôi, khi đã bước sang độ tuổi gần 50 và có nhiều năm gắn bó, cống hiến trong môi trường công lập, tôi vẫn lựa chọn ở lại. Từ những ngày đầu trở thành sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội - ngôi trường có bề dày lịch sử hơn 120 năm - tôi đã tự cam kết với bản thân sẽ phấn đấu giảng dạy và làm việc tại đây.
Tình yêu với ngôi trường, với nơi mình công tác đã giữ tôi ở lại. Tôi vẫn còn nhiều dự định dang dở và tôi cảm nhận đơn vị mình đang làm việc giống như một “cái nôi” đào tạo, một “cỗ máy” tạo ra nguồn nhân lực y tế chất lượng cao cho xã hội.
Trường Y là giấc mơ tôi đã ấp ủ từ khi còn rất nhỏ. Và tôi tự hỏi, liệu có lý do gì để mình “bán đi” giấc mơ đó?
Xin cảm ơn ông!


