LTS: Vì sao trong một xã hội đang phát triển ở Việt Nam, việc đọc sách lại chưa trở thành một thói quen phổ biến? Loạt bài của tác giả Phạm Quang Vinh gợi mở một hướng tiếp cận khác: Đọc sách không phải là lựa chọn cá nhân đơn lẻ mà là sản phẩm của một hệ sinh thái – nơi chính sách, giáo dục, thị trường và giá trị xã hội cùng định hình.
VietNamNet giới thiệu loạt bài như một diễn đàn mở, mong muốn nhận được các góc nhìn đa chiều từ độc giả, nhà quản lý, nhà giáo dục và những người làm xuất bản: Làm thế nào để xây dựng một xã hội đọc trong bối cảnh kinh tế tri thức?
Bài 1: Từ giấc mơ "thư trung hữu kim ngọc" đến thực tế kinh tế tri thức
Bài 2: Sự đứt gãy của truyền thống “kẻ sĩ” và hệ quả đối với văn hóa đọc
Nếu nhìn sâu hơn vào hạ tầng, nền tảng của việc hình thành thói quen đọc, có thể thấy ngay những yếu tố tương đối dễ nhận biết. Ví dụ các quốc gia có tỷ lệ đọc sách cao, thói quen đọc tốt và ngành xuất bản phát triển, như ở Mỹ hay châu Âu, có thể dễ dàng tìm thấy các thư viện công cộng ở gần như mọi cộng đồng dân cư, từ các thị trấn nhỏ cho đến thư viện thành phố, thư viện quốc gia. Các cơ quan và doanh nghiệp cũng có “thói quen” duy trì tủ sách, thư viện riêng phục vụ nhu cầu đọc của nhân viên.
Hệ thống nhà sách và thư viện cũng được Nhật Bản duy trì như một phần hạ tầng văn hoá, được đầu tư từ nguồn tài chính công cộng và sự hỗ trợ của cộng đồng.
Trong khi đó, ở Việt Nam, hạ tầng cho việc đọc có thể nói đơn giản, là đã gần như bị suy yếu một cách rất đáng kể.
Hầu như không còn nhìn thấy các hiệu sách nhân dân, vốn có các cửa hàng đến tận các thị trấn, thị tứ. Các hiệu sách chính của tỉnh, thành phố hầu như đều đã biến mất, thay vào đó là các công trình thương mại, sau khi các công ty phát hành sách được cổ phần hoá và chủ mới không còn thiết tha với việc kinh doanh sách, đặc biệt trong bối cảnh suy giảm nhu cầu đọc ở thời kỳ đầu của đổi mới kinh tế, trong khi các vị trí xây dựng hiệu sách đều nằm ở các địa điểm trung tâm đô thị có giá trị thương mại rất cao.
Sự biến mất của các hiệu sách không chỉ làm suy yếu hệ thống phân phối, về mặt văn hoá, nó làm mất đi nơi người dân tiếp xúc với sách, mất đi khả năng tình cờ gặp sách.

Hệ thống thư viện công cộng của chúng ta cũng đã yếu đi một cách đáng kể, ngoại trừ một số ít địa phương duy trì ở mức độ tồn tại (và chủ yếu ở thư viện cấp tỉnh), gần như không còn tồn tại các thư viện công cộng cấp cơ sở, thư viện các trường học cũng chỉ tập trung chủ yếu vào sách giáo dục. Hầu như không thấy có sách mới, có hướng dẫn đọc hoặc các hoạt động cộng đồng, và đặc biệt, hoàn toàn thiếu vắng hệ thống thư viện cơ sở là một điểm yếu đáng phải nhắc đến, khiến thói quen đọc mất dần đi.
Một xã hội không có nơi để tiếp cận sách, thì việc đọc trở thành một hành vi cá nhân đơn độc, thay vì một hoạt động xã hội.
Ngành xuất bản: Từ công cụ tri thức thành ngành kinh doanh yếu
Trong bối cảnh thói quen đọc suy giảm và nhu cầu đọc thấp, thị trường xuất bản của Việt Nam cũng có những “đặc thù” phản ánh sự khó khăn. Đặc thù lớn nhất có lẽ là tiềm lực yếu và phân mảnh của các công ty sách và các nhà xuất bản. Kể cả với các công ty đứng đầu trong thị trường xuất bản Việt Nam, thì quy mô và năng lực cũng quá yếu, tiềm lực tài chính rất yếu. Có thể thấy hầu hết những cuốn sách bán chạy trong nhiều năm qua đều mang dấu ấn cá nhân tác giả, kể cả việc tổ chức bản thảo, quyết định sản xuất, thậm chí bao gồm cả phát hành.
Thị trường xuất bản phân mảnh, quy mô các đơn vị nhỏ, thiếu những nhà xuất bản hoặc công ty sách đủ lớn để đầu tư dài hạn cho những dòng sách nền tảng. Sách bán chạy thường là những cuốn phục vụ nhu cầu ngắn hạn, trong khi những cuốn cần thời gian để tích lũy giá trị lại khó tồn tại.
Ở các đô thị lớn, vẫn còn hệ thống nhà sách (dù chủ yếu chuyển sang bán sách giáo dục và văn phòng phẩm), nhưng ra khỏi các trung tâm đó, khả năng tiếp cận sách giảm đi rất nhanh. Ở nhiều nơi, muốn mua một cuốn sách không còn là một việc đơn giản.
Điều này khác với các nền kinh tế phát triển, nơi xuất bản là một ngành công nghiệp, với các nhà xuất bản có quy mô lớn, có khả năng đầu tư dài hạn và tổ chức bản thảo tốt, có vai trò định hình tri thức.
Trong thị trường xuất bản hiện nay, các nhà xuất bản chủ yếu làm chức năng quản lý, trong khi doanh nghiệp làm sách thường nhỏ, phân tán, thiếu vốn để làm những dự án lớn và phụ thuộc vào sách bán nhanh.
Chẳng hạn, ở Việt Nam, gần như thiếu hẳn vai trò của các cố vấn xuất bản, những người giúp các tác giả tổ chức bản thảo, xây dựng sản phẩm, và cùng tác giả và nhà xuất bản xuất bản và đưa sách ra thị trường.
Điều này dẫn tới một vòng lặp luẩn quẩn, thị trưởng không có sách tốt nên không có người đọc, ít người đọc nên thị trường nhỏ, vì thị trường nhỏ nên không thể đầu tư sách tốt. Việc các ấn phẩm hầu như chỉ bán được vài nghìn cuốn, thậm chí ít hơn, cho thấy một bức tranh tương đối ảm đạm.
Phá vỡ vòng lặp này là một trong những thách thức lớn nhất.
Việt Nam cần xây dựng thói quen đọc trong bối cảnh thói quen đọc trên thế giới vẫn phát triển, đi sau nhưng không phải không có cơ hội
Khi nhìn vào số liệu xuất bản toàn cầu, chúng ta có thể dễ dàng nhận ra một số điểm quan trọng. Thứ nhất, ngành xuất bản trên thế giới không hề chết, thói quen đọc của người dân trên thế giới không suy giảm, bất chấp sự tác động ngày càng lớn của các nguồn thông tin khác. Mỹ và châu Âu vẫn có thị trường sách rất lớn, thị trường sách của Trung Quốc vẫn tăng trưởng cao, Nhật Bản và Hàn quốc vẫn duy trì hệ sinh thái đọc sách bền vững.
Thứ hai, điểm chung của các quốc gia “đọc nhiều”, nơi người dân có thói quen đọc tốt, là đều có một nền kinh tế phát triển và dựa trên tri thức, có đời sống cao và tạo ra các giá trị gia tăng từ hiểu biết, sáng tạo và tri thức, hơn là chỉ từ sức lao động phổ thông.
Đối với Việt Nam, chúng ta đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng, khi các dư địa phát triển dựa vào nguồn lao động phổ thông giá rẻ không còn nhiều, và phát triển kinh tế tri thức trở thành một lựa chọn cho mô hình phát triển mới.

Việt Nam không có lựa chọn khác cho việc thúc đẩy thói quen đọc sách, thói quen đọc sách và tự học nhất thiết phải trở thành một nền tảng quan trọng, nếu chúng ta muốn theo đuổi mô hình phát triển dựa trên kinh tế tri thức. Tương lai của thói quen đọc chính là tương lai của mô hình phát triển kinh tế mới.
Hoàn cảnh mới và sự phổ biến của thiết bị thông minh chắc chắn nên được coi là một cơ hội, bài học của sự phát triển nhanh chóng của thị trường đọc sách số Trung Quốc có thể và nên được coi là một mô hình nên học tập.
Thị trường đọc sách số của Trung Quốc đã tăng gần gấp đôi sau 5 năm, từ 30,25 tỷ Nhân dân tệ lên 59,48 tỷ Nhân dân tệ, có 80,8% người lớn Trung Quốc đọc sách số, và 689 triệu người đọc Trung Quốc đang có khoảng 70 triệu đầu sách số khác nhau để lựa chọn đọc. Công nghệ trí tuệ nhân tạo đã giúp người Trung Quốc đọc và tiếp cận tốt hơn trong việc đọc sách số. Trong nghị định mới của Quốc vụ viện Trung Quốc về các chính sách thúc đẩy đọc sách trong toàn dân, thúc đẩy các thư viện số và đọc sách số cũng là một cấu phần quan trọng
Trong 10-20 năm tới, cộng đồng đọc sách của chúng ta sẽ có sự phân hoá rõ rệt, sẽ có một bộ phận lớn dân số ít đọc hơn, chủ yếu tiêu thụ các nội dung nhanh, ngày một phụ thuộc hơn vào sự hỗ trợ của các tác nhân như trí tuệ nhân tạo để tìm kiếm các câu trả lời cho những vấn đề trong cuộc sống. Trong khi đó, cũng sẽ xuất hiện một nhóm khác đọc có chọn lọc, đọc sâu hơn và có xu hướng sử dụng tri thức có được qua việc đọc như một lợi thế cạnh tranh. Nhóm nhỏ này sẽ phát triển và có ảnh hưởng ngày một lớn hơn, và có thể dẫn dắt sự hình thành một cộng đồng có thói quen đọc sách tốt hơn.
Nếu chúng ta chuyển dịch thành công sang nền kinh tế tri thức, nhóm này sẽ mở rộng. Nếu không, nó sẽ chỉ là một “thiểu số tinh hoa” tách biệt.
Việt Nam nên làm gì?
Thói quen đọc không phải là vấn đề của cá nhân, mà là sản phẩm của một cấu trúc xã hội, việc khôi phục và xây dựng lại thói quen đọc cũng không thể chỉ dừng ở những lời kêu gọi.
Nó phải bắt đầu từ các chính sách, và ở mức độ sâu hơn, từ thể chế.
Nhìn sang kinh nghiệm của Trung Quốc, sẽ có thể thấy một cách tiếp cận đáng tham khảo. Tháng 12.2025, Chính phủ Trung Quốc đã ban hành một Nghị định của Chính phủ “quy định về việc thúc đẩy đọc sách trong công chúng”, có hiệu lực từ 1.2.2026. Không dừng lại ở các khẩu hiệu chính sách, Nghị định với 6 chương và 45 điều này đã bao gồm các quy định cụ thể về chính sách trong nỗ lực xây dựng cấu trúc hỗ trợ thói quen đọc sách, trong chiến lược phát triển Trung Quốc thành một cường quốc văn hoá. Nghị định này đã đưa ra các khuôn khổ và ràng buộc pháp lý để thúc đẩy việc đọc sách trong toàn xã hội, từ các biện pháp để cải thiện chất lượng và tăng sản lượng các tác phẩm xuất sắc, đến việc nuôi dưỡng không khí xã hội đọc sách, tạo dựng các kỹ năng đọc hiệu quả.
Trung Quốc cũng có những ràng buộc để thiết lập các cơ sở đọc sách công cộng, các biện pháp khuyến khích các cơ quan chính phủ, trường học, doanh nghiệp, tổ chức xã hội,… thiết lập các cơ sở đọc sách. Đồng thời cũng bao gồm các chính sách khuyến khích và hỗ trợ việc cung cấp dịch vụ đọc, thiết lập không gian đọc công cộng, hoạt động trao đổi sách. Các khu vực nông thôn, khu vực kém phát triển trở thành đối tượng ưu tiên chính sách để thiết lập các cơ sở xúc tiến việc đọc sách,…
Điều đáng chú ý không phải là bản thân các biện pháp hành chính, pháp lý thúc đẩy việc đọc được nêu ra trong văn bản này, mà nằm ở cách tiếp cận, việc thúc đẩy thói quen đọc không còn được coi là thúc đẩy một thói quen cá nhân. Đọc sách đã được coi là một cấu phần của hạ tầng xã hội, tương tự như giáo dục hay y tế.
Việc đọc được đặt vào văn bản pháp lý, được hỗ trợ bởi ngân sách, và được tổ chức trong đời sống cộng đồng, với một cấu trúc chính sách rõ ràng, chứ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lựa chọn cá nhân.
Nhìn từ góc độ đó, vấn đề của Việt Nam không chỉ là người dân đọc ít, mà nằm ở chỗ việc đọc sách chưa được đặt vào một cấu trúc xã hội đủ ưu tiên để tạo dựng và duy trì.
Trong phạm vi bài viết này, tôi muốn đưa ra một số ý tưởng như những gợi ý cho một chính sách quốc gia thúc đẩy thói quen đọc sách.
Trước hết, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn, rằng không thể có một xã hội đọc sách nếu tri thức không có giá trị thực trong việc phân bổ cơ hội trong xã hội.
Điều này có nghĩa là sẽ cần có những thay đổi hướng đến việc coi trọng các giá trị tri thức. Trong tuyển dụng khu vực công, cần đặt trọng tâm vào năng lực thực, khả năng phân tích, hiểu biết nền tảng, thay vì chỉ dựa vào bằng cấp hay thâm niên. Trong bổ nhiệm và cơ hội thăng tiến, cần có những tiêu chí đánh giá gắn với năng lực tư duy, khả năng học hỏi liên tục, chứ không chỉ là kinh nghiệm hành chính. Trong đời sống xã hội, cần tạo ra những không gian mà tiếng nói của người hiểu biết có trọng lượng thực, không chỉ mang tính hình thức.
Nếu người hiểu biết không có lợi thế xã hội, việc đọc sách sẽ luôn là một lựa chọn yếu.
Thứ hai, cần xây dựng hạ tầng đọc như một phần của hạ tầng văn hóa.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách từ những cấp cao nhất, và không chỉ là một ưu tiên về ngân sách, mà phải coi là một ưu tiên về thể chế, chính sách, được gắn với các chỉ tiêu phát triển và xây dựng hạ tầng xã hội. Mỗi đô thị, mỗi quận, mỗi huyện cần có thư viện công cộng đúng nghĩa, có sách mới, có không gian đọc, có hoạt động hướng dẫn đọc.
Phải xây dựng các thư viện và hỗ trợ việc đọc sách cho các cộng đồng nông thôn, các vùng hẻo lánh, các khu vực ít cơ hội phát triển, các vùng căn cứ cách mạng,… Hệ thống trường học cần có thư viện hoạt động thực chất, không chỉ là một phòng sách mang tính hình thức.
Hiệu sách, cửa hàng sách phải trở thành tiện ích bắt buộc của các khu dân cư mới, được thúc đẩy bởi các ưu đãi cần được nhìn nhận không chỉ là một hoạt động kinh doanh, mà là một phần của đời sống văn hóa cộng đồng, giống như công viên hay bảo tàng…
Một đứa trẻ lớn lên trong một môi trường không có sách, không có nơi tiếp cận sách, thì khó có thể hình thành thói quen đọc.
Thứ ba, cần tái cấu trúc ngành xuất bản như một ngành công nghiệp tri thức.
Điều này đòi hỏi những chính sách để cho phép và khuyến khích hình thành những đơn vị xuất bản đủ lớn, có khả năng đầu tư dài hạn vào nội dung, có cơ chế hỗ trợ cho các dòng sách nền tảng: khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, sách kinh điển, những thứ sách không bán nhanh nhưng có giá trị lâu dài. Thúc đẩy hợp tác dịch thuật và bản quyền, tạo điều kiện để sách Việt Nam tiếp cận tốt hơn với tri thức thế giới. Nếu ngành xuất bản chỉ chạy theo sách bán nhanh, phục vụ các nhu cầu hiện tại, thì xã hội sẽ thiếu những cuốn sách làm nền tảng cho tri thức.
Thứ tư, cần nhìn lại vai trò của giáo dục trong việc hình thành năng lực đọc. Trường học hiện nay dạy rất nhiều kiến thức, nhưng lại ít dạy cách đọc, ít khuyến khích năng lực tự đọc và thói quen đọc sách. Học sinh và chương trình học cần được khuyến khích đọc để hiểu, để đặt câu hỏi và để phản biện Một hệ thống giáo dục mà học sinh đọc sách chỉ để vượt qua các kì thi, thì sau khi rời trường, họ sẽ ngừng đọc.
Muốn có một xã hội đọc, phải có một thế hệ biết đọc.
Và cuối cùng, cần chấp nhận một điều có thể không dễ chấp nhận, là không phải mọi người đều sẽ đọc sách.
Trong bất kỳ xã hội nào, luôn có một tỷ lệ nhất định những người đọc sâu, đọc nhiều, và một bộ phận lớn hơn đọc ít hoặc không đọc.
Mục tiêu của chính sách sẽ không nên là biến toàn bộ xã hội thành những người đọc sách, mà nên tạo điều kiện để những người muốn đọc có thể đọc và đảm bảo rằng trong xã hội luôn tồn tại một tầng lớp đủ mạnh, đủ rộng, dựa trên tri thức. Chính tầng lớp này sẽ là nền tảng cho một xã hội tri thức.
Câu “thư trung hữu kim ngọc” mà tôi đọc được khi còn bé trong một cuốn sách nhỏ không còn đúng theo nghĩa trực tiếp nữa.
Trong sách không có vàng ngọc theo nghĩa vật chất. Nhưng trong một thế giới mà tri thức ngày càng quyết định vị trí của mỗi cá nhân và mỗi quốc gia, thì sách vẫn là một trong những con đường chắc chắn nhất để tích lũy tri thức.
Một xã hội không đọc sách có thể vẫn tồn tại.
Nhưng một xã hội không đọc sách sẽ khó có thể phát triển bền vững. Đọc sách không phải là điều kiện để tồn tại, đọc sách là điều kiện để không bị lịch sử bỏ lại trong tiến trình phát triển.
Cuối cùng, xây dựng một xã hội đọc sách không chỉ là chuyện của cá nhân, mà đòi hỏi một chính sách chiến lược quốc gia, sự đầu tư nghiêm túc và tầm nhìn về một hạ tầng văn hóa bền vững.