Tên lửa Type 25 Nhật Bản 2.jpg
Nhật Bản triển khai tên lửa Type 25 và hệ thống HVGP, kích hoạt năng lực phản công tầm xa. Nguồn ảnh: Bộ Quốc phòng Nhật Bản/armyrecognition.com

Tên lửa chống hạm Type 25 của Nhật Bản đánh dấu bước tiến lớn trong năng lực tấn công tầm xa nội địa. Đây là phiên bản nâng cấp toàn diện của tên lửa Type 12 trước đó, do Bộ Quốc phòng Nhật Bản phát triển và Mitsubishi Heavy Industries sản xuất. 

Sau khi hoàn tất thử nghiệm cuối năm 2025, hệ thống tên lửa chính thức được phê duyệt và đưa vào biên chế ngày 31/3/2026 với tên gọi Type 25, triển khai đầu tiên tại Trại Kengun thuộc tỉnh Kumamoto.

Về thông số kỹ thuật, tên lửa Type 25 có tầm bắn 1.000 km, gấp năm lần so với tên lửa Type 12 nguyên bản chỉ khoảng 200 km. Tốc độ hành trình ở mức cao cận âm, khoảng Mach 0,8 - Mach 0,9. 

Tên lửa Type 25 dài khoảng 6-7 mét, trọng lượng khoảng 1.500 kg và mang đầu đạn đa năng nặng khoảng 300 kg, kết hợp khả năng xuyên phá và phân mảnh. 

Hệ thống dẫn đường kết hợp quán tính (INS) với GPS ở giai đoạn giữa, hỗ trợ datalink để cập nhật mục tiêu trong hành trình, rồi chuyển sang đầu dò radar chủ động ở giai đoạn cuối. 

Thiết kế thân có yếu tố tàng hình với cánh gấp, giúp giảm tín hiệu radar và tăng khả năng sống sót khi xâm nhập vùng phòng không dày đặc.

Tên lửa Type 25 Nhật Bản 3.jpg
Tên lửa Type 25. Ảnh: Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (JGSDF)/navalnews.com

Công nghệ then chốt nằm ở việc kéo dài tầm bắn thông qua tăng dung tích nhiên liệu, cánh lớn hơn để nâng cao hiệu suất lượn và động cơ tối ưu cho bay cao. 

Khả năng cập nhật mục tiêu qua datalink cho phép tấn công cả mục tiêu di động trên biển lẫn một số mục tiêu cố định trên đất liền, biến tên lửa Type 25 từ vũ khí phòng thủ bờ biển thuần túy thành công cụ phản công chiến lược. 

Biến thể phóng từ mặt đất đã hoạt động, trong khi phiên bản phóng từ tàu khu trục và từ máy bay F-2 dự kiến đưa vào sử dụng trong năm tài chính 2027, mở rộng đáng kể tính linh hoạt triển khai.

Ưu điểm rõ rệt nhất của tên lửa Type 25 là tầm bắn vượt trội kết hợp tính cơ động của hệ thống phóng tự hành 8×8, cho phép lực lượng phòng vệ mặt đất Nhật Bản tấn công từ ngoài vùng đe dọa. 

Thiết kế tàng hình và dẫn đường đa chế độ nâng cao tỷ lệ thành công trước hệ thống phòng thủ hiện đại. Việc sản xuất nội địa giúp Nhật Bản giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài và chủ động kiểm soát chuỗi hậu cần. 

Tuy nhiên, nhược điểm của tên lửa Type 25 vẫn tồn tại. Tốc độ cận âm khiến tên lửa Type 25 dễ bị đánh chặn hơn so với các hệ thống siêu thanh. 

Chi phí phát triển và sản xuất cao, cùng việc Nhật Bản còn hạn chế về bãi thử tầm xa trong nước, buộc phải dựa vào thử nghiệm ở nước ngoài. 

Tên lửa Type 25 Nhật Bản 1.jpg
Lô tên lửa tấn công tầm xa đầu tiên (Type 25) của Tokyo có khả năng đánh chặn các mục tiêu trên mặt đất và trên biển đã chính thức được đưa vào vận hành tác chiến, theo thông báo ngày 30/3/2026 từ Nhật Bản. Ảnh: Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản//news.usni.org

Khả năng tấn công mục tiêu đất liền vẫn mang tính phụ trợ hơn là chuyên sâu so với tên lửa hành trình chuyên dụng.

So sánh với đối thủ, tên lửa Type 25 vượt Type 12 cũ về mọi mặt nhưng vẫn chậm hơn tên lửa YJ-12 siêu thanh của Trung Quốc về tốc độ. 

Tầm bắn tương đương hoặc nhỉnh hơn một số biến thể LRASM của Mỹ, song LRASM có độ tàng hình và trí tuệ nhân tạo (AI) tích hợp cao hơn. 

Tên lửa Tomahawk nổi tiếng về độ tin cậy và khả năng tấn công mặt đất chính xác, trong khi tên lửa Type 25 mạnh hơn ở vai trò chống hạm chuyên biệt. 

Tên lửa Aster hoặc các hệ thống châu Âu khác chủ yếu thiên về phòng thủ, thiếu tính tấn công tầm xa như tên lửa Type 25.

(Theo navalnews.com, japantimes.co.jp, armyrecognition.com, news.usni.org, theaviationist.com, defencesecurityasia.com)