Tên lửa siêu thanh đang trở thành từ khóa nóng trong các cuộc đua vũ khí hiện đại, với tốc độ Mach 5 trở lên và khả năng cơ động khiến nhiều quốc gia đầu tư hàng tỷ USD. 

Nhưng liệu chúng có thực sự “siêu việt” như tuyên bố, hay vẫn còn nhiều hạn chế kỹ thuật và bí mật chưa được kiểm chứng?

Tên lửa siêu thanh, còn gọi là hypersonic missiles hoặc hypersonic weapons, được định nghĩa là vũ khí bay trong khí quyển với tốc độ tối thiểu gấp năm lần tốc độ âm thanh, tương đương hơn 6.100km mỗi giờ. 

Điểm then chốt không chỉ nằm ở vận tốc mà còn ở khả năng cơ động liên tục, khác biệt rõ so với tên lửa đạn đạo truyền thống vốn bay theo quỹ đạo parabol dễ dự đoán hơn. 

Tên lửa siêu thanh 1.jpg
Vũ khí siêu thanh của Mỹ. Ảnh: cbo.gov

Hai nhóm chính gồm tên lửa hành trình siêu thanh HCM (Hypersonic Cruise Missile) dùng động cơ scramjet duy trì lực đẩy suốt hành trình ở độ cao khoảng 20-40km và phương tiện lượn siêu thanh HGV (Hypersonic Glide Vehicle). 

Với HGV, tên lửa đẩy hoặc đạn đạo đưa phương tiện lên tầng khí quyển trên, sau đó HGV tách ra và lượn về mục tiêu ở độ cao 40-100km, tận dụng lực nâng khí động để thay đổi hướng bay liên tục. 

Chúng có thể mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân tùy thiết kế, với tầm bay có thể lên tới hàng nghìn kilomet ở một số phiên bản chiến lược.

Về thông số kỹ thuật, tốc độ cực cao rút ngắn thời gian bay, khiến đối phương có ít cơ hội phản ứng hơn so với tên lửa đạn đạo hoặc hành trình thông thường. 

Tên lửa siêu thanh.jpg
Đồ họa kỹ thuật số mô tả một tên lửa siêu thanh đang bay ở độ cao lớn, được trang bị động cơ phản lực dòng thẳng nổ quay thế hệ mới. Nguồn ảnh: Lockheed Martin/thedefensepost.com

Quỹ đạo thấp hơn và khả năng manoeuvring (là khả năng cơ động hoặc thao tác thay đổi đường bay/quỹ đạo của tên lửa hoặc đầu đạn trong quá trình di chuyển) giúp HGV và HCM tránh radar mặt đất ở khoảng cách xa do độ cong Trái Đất, đồng thời khó bị hệ thống phòng thủ đối phương tính toán điểm đánh chặn chính xác. 

Nhiều nguồn như SIPRI, các báo cáo từ Center for Arms Control nhấn mạnh rằng sự kết hợp tốc độ với khả năng cơ động mới tạo nên thách thức thực sự, chứ không phải tốc độ đơn thuần, vì nhiều đầu đạn đạn đạo cũng đạt Mach 5 trở lên nhưng thiếu tính linh hoạt trong khí quyển.

Tuy nhiên, khi nhìn sâu vào công nghệ và thực tế vận hành, tên lửa siêu thanh cùng HGV không hoàn toàn siêu việt như một số tuyên bố chính thức thường mô tả. 

Ma sát không khí ở vận tốc cực cao tạo ra lớp plasma bao quanh thân tên lửa, có thể hấp thụ hoặc phản xạ sóng radar khiến chúng khó bị phát hiện bằng radar thông thường, nhưng đồng thời sinh ra nhiệt độ lên tới hàng nghìn độ C và chữ ký hồng ngoại mạnh. 

Tên lửa siêu thanh 3 HGV.jpg
Phương tiện lượn siêu thanh DF-ZF của Trung Quốc được gắn trên tên lửa đạn đạo DF-17. Ảnh: en.wikipedia.org

Các vệ tinh trang bị cảm biến hồng ngoại có thể phát hiện được dấu hiệu này, như phân tích từ Scientific American và Popular Mechanics chỉ ra. 

Giai đoạn dẫn đường cuối cùng, khi tên lửa phải bám mục tiêu di động, quỹ đạo trở nên dễ dự đoán hơn và hệ thống dễ bị tổn thương hơn trước các biện pháp đánh chặn. 

Vấn đề vật liệu chịu nhiệt, độ chính xác dẫn đường và khả năng duy trì liên lạc qua lớp plasma vẫn là thách thức kỹ thuật lớn chưa được giải quyết triệt để trong nhiều chương trình.

Thông tin công khai về hiệu suất thực tế hầu như chỉ đến từ tuyên bố chính thức và hình ảnh hạn chế của truyền thông nhà nước, dễ bị thổi phồng vì mục đích tuyên truyền hoặc ngược lại bị giảm nhẹ. 

Các nghiên cứu từ Union of Concerned Scientists và CBO lưu ý rằng rất ít hệ thống đã được thử nghiệm đầy đủ trong điều kiện tác chiến thực tế, khiến tình trạng sẵn sàng chiến đấu vẫn còn nhiều điểm mơ hồ. 

Tên lửa siêu thanh 2.jpg
Một tên lửa siêu thanh/siêu vượt âm. Ảnh: Quân đội Mỹ/nationalsecurityjournal.org

Tốc độ cao mang lại lợi thế thời gian nhưng cũng tạo ra lực cản lớn, tiêu tốn năng lượng và đòi hỏi thiết kế khí động phức tạp, làm tăng chi phí và rủi ro thất bại.

Công nghệ tên lửa siêu thanh và HGV đại diện cho bước tiến đáng kể về tốc độ kết hợp cơ động, tạo ra thách thức mới cho hệ thống phòng thủ hiện có. 

Chúng rút ngắn thời gian phản ứng và tăng khả năng xuyên thủng ở một số kịch bản, nhưng vẫn tồn tại điểm yếu về phát hiện hồng ngoại, giai đoạn cuối dễ bị tổn thương và khoảng cách giữa tuyên bố với hiệu quả thực tế đã được kiểm chứng. 

Việc đánh giá khách quan đòi hỏi nhìn nhận cả tiềm năng lẫn giới hạn kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào những mô tả “bất khả chiến bại”. 

Trong bối cảnh cạnh tranh quân sự toàn cầu, sự phát triển tiếp theo sẽ phụ thuộc vào việc vượt qua các rào cản vật lý và kiểm chứng thực địa nhiều hơn nữa.

(Theo frstrategie.org, science.gc.ca, sipri.org, armscontrolcenter.org, cbo.gov, blog.ucs.org, thedefensepost.com, scientificamerican.com, popularmechanics.com, futura-sciences.com)