Tên lửa Zolfaghar của Iran đại diện cho bước nhảy vọt trong công nghệ đạn đạo tầm ngắn, với nhiên liệu rắn hiệu quả và kỹ thuật né tránh radar tiên tiến, thách thức các hệ thống phòng thủ khu vực. Hãy khám phá chi tiết kỹ thuật - công nghệ, lịch sử phát triển và so sánh với đối thủ cùng phân khúc.

tên lửa Zolfaghar 3.jpg
Đặc điểm của tên lửa đạn đạo tầm ngắn Zolfaghar Iran. Nguồn ảnh: ISWNEWS/militarnyi.com

Tên lửa Zolfaghar, được Iran công bố năm 2016, là một thành viên quan trọng trong họ tên lửa đạn đạo tầm ngắn Fateh-110, do Tổ chức Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Iran chế tạo, đánh dấu sự chuyển dịch sang các hệ thống vũ khí tự chủ hơn với khả năng triển khai nhanh chóng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu lỏng dễ bị phát hiện. 

Tên lửa Zolfaghar chính thức biên chế năm 2017 và lần đầu tiên được sử dụng thực chiến vào tháng 6 năm đó, khi sáu quả tên lửa được phóng từ miền tây Iran, bay qua không phận Iraq để tấn công các vị trí của ISIS tại Deir ez-Zor, Syria, với khoảng cách hơn 600 km, chứng minh độ tin cậy và khả năng dự phóng lực lượng xa xôi. 

Các lần sử dụng tiếp theo bao gồm cuộc tấn công vào Syria năm 2018, căn cứ Ain al-Asad của Mỹ tại Iraq năm 2020 và các hoạt động của lực lượng Houthi chống Saudi Arabia năm 2021, nhấn mạnh vai trò của tên lửa Zolfaghar trong tác chiến bất đối xứng, nơi tính cơ động đường bộ và yếu tố bất ngờ trở thành lợi thế then chốt để vượt qua các hệ thống phòng không đối phương.

Về công nghệ cốt lõi, Zolfaghar là tên lửa một tầng sử dụng nhiên liệu rắn, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị phóng xuống mức tối thiểu, tăng cường khả năng sống sót trong môi trường chiến đấu cao độ mà không cần quy trình nạp nhiên liệu phức tạp như các thế hệ cũ. 

Với chiều dài khoảng 10,3 mét, đường kính 0,68 mét và khối lượng phóng lên đến 4.615 kg, tên lửa Zolfaghar đủ gọn nhẹ để di chuyển trên các xe tải quân sự thông thường nhưng vẫn mang theo đầu đạn nặng từ 450 đến 600 kg, thường là loại nổ mạnh hoặc chùm đạn phụ để bao phủ mục tiêu rộng lớn. 

tên lửa Zolfaghar 1.jpg
Tên lửa Zolfaghar của Iran được trưng bày năm 2017. Ảnh: Cơ quan Thông tấn Tasnim/missilethreat.csis.org

Một điểm cải tiến nổi bật là cơ chế tách đầu đạn ở giai đoạn giữa quỹ đạo bay, giúp giảm đáng kể tín hiệu radar sau khi động cơ đẩy ngừng hoạt động, từ đó làm khó khăn hơn cho các hệ thống phát hiện và đánh chặn so với thiết kế nguyên khối. 

Động cơ đẩy nhiên liệu rắn cung cấp lực đẩy ổn định, loại bỏ rủi ro từ chất oxy hóa lỏng, đồng thời cho phép lưu trữ lâu dài trong các cơ sở ngầm, rất phù hợp với bối cảnh Iran chịu cấm vận quốc tế kéo dài.

Hệ thống dẫn đường của tên lửa Zolfaghar kết hợp dẫn đường quán tính với hỗ trợ GPS để hiệu chỉnh quỹ đạo giữa chừng, đạt độ chính xác vòng tròn lỗi xác suất từ 10 đến 100 mét tùy theo biến thể và điều kiện, dù một số tuyên bố của Iran cho rằng có thể đạt dưới 10 mét nhưng chưa được xác thực độc lập.

Độ chính xác này đã được kiểm chứng qua các cuộc tập trận như Great Prophet 17 năm 2021 và các cuộc tấn công thực tế, nơi tên lửa Zolfaghar gây thiệt hại chính xác vào cơ sở hạ tầng mục tiêu mà không cần hệ thống phức tạp hơn. 

Các biến thể mở rộng khả năng ứng dụng của nó, chẳng hạn Zolfaghar Basir tích hợp đầu dò quang học cho nhiệm vụ chống hạm với tầm bắn giữ nguyên 700 km, Dezful là phiên bản một tầng mở rộng tầm bắn lên 1.000 km nhờ động cơ tối ưu hóa, trong khi Qasem, lấy tên từ tướng Qasem Soleimani, sử dụng hai tầng đẩy để đạt 1.400 km, với cánh điều khiển ở tầng thứ hai để tinh chỉnh quỹ đạo cuối cùng. 

tên lửa Zolfaghar 4.jpg
Bệ phóng tên lửa đạn đạo Zolfaghar của Iran. Ảnh từ các nguồn mở/militarnyi.com

Thiết kế mô-đun này cho phép Iran nâng cấp liên tục mà không cần tái thiết kế toàn bộ, đồng thời dễ dàng kết hợp với drone để tạo ra các đòn đánh phối hợp, áp đảo hệ thống phòng thủ đối phương.

Khi đặt lên bàn cân so sánh với đối thủ cùng phân khúc, Zolfaghar thể hiện sức mạnh riêng biệt nhưng cũng lộ rõ những hạn chế so với các đối thủ tiên tiến hơn. 

Tên lửa Iskander 9K720 của Nga, với tầm bắn 500 km và động cơ nhiên liệu rắn, vượt trội về độ chính xác chỉ 5-7 mét nhờ dẫn đường quán tính kết hợp quang học, cùng khả năng cơ động mạnh ở giai đoạn tái nhập khí quyển để né tránh đánh chặn, ngoài ra còn có biến thể mang đầu đạn hạt nhân và thời gian chuẩn bị dưới 5 phút.

Tuy nhiên, Zolfaghar có lợi thế về tầm bắn xa hơn và kỹ thuật tách đầu đạn, tạo thách thức lớn hơn cho radar phòng thủ so với thiết kế nguyên khối của Iskander. 

Hệ thống ATACMS của Mỹ, phóng từ bệ HIMARS với tầm bắn 300 km, đạt độ chính xác dưới 10 mét nhờ dẫn đường quán tính hỗ trợ GPS, tập trung vào tích hợp mạng lưới chiến tranh liên minh để phối hợp đồng bộ. 

tên lửa Zolfaghar.jpg
Tổ hợp tên lửa đạn đạo tầm ngắn Zolfaghar của Iran. Ảnh: Fars News/Topwar

Zolfaghar nổi bật hơn ở khoảng cách lớn và chi phí sản xuất thấp, lý tưởng cho chiến thuật bão hòa trong xung đột khu vực, trong khi ATACMS ưu tiên độ chính xác cao và khả năng liên kết với đồng minh. 

Dòng Hyunmoo-2 của Hàn Quốc, với tầm bắn từ 180 đến 800 km sử dụng nhiên liệu rắn, tương đồng về tính cơ động nhưng vượt trội ở thiết kế thân thiện xuất khẩu và độ chính xác khoảng 10 mét, chủ yếu phục vụ phòng thủ. 

Cuối cùng, tên lửa Prithvi của Ấn Độ, tầm bắn tối đa 350 km với nhiên liệu hỗn hợp, kém hơn về độ chính xác ở mức 50 mét và thiếu công nghệ tách đầu đạn, nhưng lại là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các nước đang phát triển.

Tên lửa Zolfaghar phản ánh chiến lược sáng tạo nội địa của Iran trong điều kiện cô lập, ưu tiên tầm bắn xa và khả năng sống sót để răn đe đối thủ, trong khi các hệ thống cạnh tranh thường dựa vào công nghệ điện tử cao cấp và mạng lưới liên minh để đạt ưu thế chiến thuật vượt trội. 

Với căng thẳng tiếp tục leo thang, sự kết hợp giữa giá thành phải chăng và hiệu suất thực chiến của tên lửa này có thể thay đổi cán cân quyền lực khu vực, thúc đẩy các bên phát triển thêm các biện pháp đối phó hiệu quả.