Từ tên lửa UGM-27 Polaris những năm 1960 mở ra kỷ nguyên tấn công hạt nhân từ dưới biển, qua UGM-73 Poseidon đến tên lửa UGM-133 Trident II D5 hiện đại - biểu tượng sức mạnh răn đe đáng sợ nhất của hải quân Mỹ. 

Ba thế hệ tên lửa phóng từ tàu ngầm (SLBM) này đã cách mạng hóa chiến lược hạt nhân, với những bước tiến vượt bậc về tầm bắn, tải trọng đầu đạn, độ chính xác và khả năng sống sót, giúp Mỹ duy trì lợi thế chiến lược trên đại dương trong suốt hơn sáu thập kỷ.

 

Trident II D5 Mỹ 4.jpg
Ba thế hệ tên lửa phóng từ tàu ngầm (SLBM) Mỹ: tên lửa Polaris, tên lửa Poseidon, tên lửa Trident II. Ảnh: history.navy.mil

Theo history.navy.mil, tên lửa UGM-27 Polaris đánh dấu khởi đầu cho chương trình tên lửa đạn đạo dưới biển của Mỹ. 

Được triển khai lần đầu năm 1960 trên tàu ngầm lớp George Washington, tên lửa Polaris là vũ khí đầu tiên cho phép Mỹ thực hiện đòn tấn công hạt nhân từ vị trí ẩn náu dưới mặt nước. 

Các phiên bản A-1, A-2 và A-3 có chiều dài từ khoảng 8,7 đến 9,86 mét, đường kính 1,37 mét. Tầm bắn tăng dần từ khoảng 2.200 km ở A-1 lên đến 4.600 km ở A-3. 

Tên lửa Polaris sử dụng động cơ hai tầng nhiên liệu rắn, mang đầu đạn đơn hoặc đa đầu đạn (nhưng chưa độc lập). 

Dù còn nhiều hạn chế về tầm xa và sức mạnh, tên lửa Polaris đã tạo nền tảng cho lực lượng răn đe biển vững chắc, thay đổi hoàn toàn cục diện Chiến tranh Lạnh bằng khả năng sống sót cao trước đòn phủ đầu. 

Trident II D5 Mỹ 3.jpg
Tên lửa Polaris. Ảnh: wikipedia

Thế hệ tiếp theo, tên lửa UGM-73 Poseidon (C-3), được triển khai từ năm 1971, mang đến bước nhảy vọt lớn. Với chiều dài khoảng 10,4 mét và đường kính tăng lên 1,88-1,9 mét, tên lửa Poseidon nặng hơn đáng kể so với tên lửa Polaris nhưng bù lại có khả năng mang nhiều đầu đạn hơn. 

Điểm đột phá quan trọng nhất là công nghệ MIRV (Multiple Independently Targetable Reentry Vehicles), cho phép một quả tên lửa mang 10-14 đầu đạn W68 (mỗi đầu khoảng 40-50 kiloton), có thể tấn công nhiều mục tiêu độc lập trong cùng một lần phóng. 

Tầm bắn dao động từ 4.600 km đến hơn 5.900 km tùy theo số lượng đầu đạn. Tên lửa Poseidon không chỉ tăng đáng kể sức hủy diệt mà còn cải thiện độ chính xác, buộc đối phương phải đối mặt với gánh nặng phòng thủ phức tạp hơn nhiều. 

Đỉnh cao của dòng SLBM Mỹtên lửa UGM-133 Trident II (D5), được triển khai từ năm 1990 và vẫn là 'xương sống' (backbone) của lực lượng răn đe dưới biển đến nay. 

Tên lửa Trident II có chiều dài 13,4-13,58 mét, đường kính 2,11 mét, trọng lượng phóng khoảng 59.000 kg. Sử dụng động cơ ba tầng nhiên liệu rắn tiên tiến, tên lửa Trident II đạt tầm bắn liên lục địa từ 7.600 km đến hơn 12.000 km tùy tải trọng. 

Trident II D5 Mỹ 2.jpg
Tên lửa Poseidon. Ảnh: wikipedia

Tên lửa Trident II có thể mang tối đa 8-14 đầu đạn MIRV (W76 hoặc W88 với sức nổ lên đến 475 kiloton), kết hợp hệ thống dẫn đường quán tính tiên tiến hỗ trợ cập nhật thiên văn (astro-inertial), mang lại độ chính xác cực cao với sai số vòng tròn (CEP) chỉ khoảng 90-100 mét. 

Khả năng này cho phép tên lửa Trident II tấn công cả mục tiêu cứng hóa kiên cố, gần như không có hệ thống phòng thủ tên lửa nào đảm bảo chặn đứng hoàn toàn. 

Sự tiến hóa từ tên lửa Polaris sang tên lửa Poseidon rồi đến tên lửa Trident II thể hiện rõ chiến lược phát triển liên tục của Mỹ. 

Tên lửa Polaris tập trung vào việc tạo ra khả năng răn đe biển đầu tiên với nhiên liệu rắn đáng tin cậy. Tên lửa Poseidon giới thiệu khái niệm “một tên lửa nhiều mục tiêu” thông qua MIRV, tăng đáng kể hiệu quả sát thương. 

Tên lửa Trident II đẩy giới hạn xa hơn với tầm bắn liên lục địa, độ chính xác cao và khả năng xuyên thủng phòng thủ vượt trội, đồng thời được tích hợp trên tàu ngầm Ohio-class hiện đại với tính tàng hình cao. 

Trident II D5 Mỹ 1.jpg
Tên lửa Trident II. Ảnh: wikipedia

Các cải tiến về động cơ, vật liệu composite, hệ thống đẩy/phóng lạnh (cold launch) và post-boost vehicle giúp tên lửa linh hoạt hơn, chính xác hơn và khó bị vô hiệu hóa. 

Theo history.navy.mil, công nghệ dẫn đường và kiểm soát của tên lửa Trident II đặc biệt nổi bật, cho phép điều chỉnh quỹ đạo trong giai đoạn bay giữa và tái nhập khí quyển. 

Hệ thống này không chỉ duy trì độ tin cậy cao sau nhiều thập kỷ mà còn được nâng cấp liên tục qua chương trình D5 Life Extension (D5LE), đảm bảo hoạt động đến những năm 2040. 

Toàn bộ ba thế hệ SLBM Mỹ đều chia sẻ triết lý thiết kế nhấn mạnh tính sẵn sàng cao, khả năng phóng ngầm an toàn và khả năng sống sót của nền tảng tàu ngầm hạt nhân. 

Theo lockheedmartin.com, hành trình từ tên lửa Polaris qua Poseidon đến Trident II không chỉ phản ánh tiến bộ kỹ thuật mà còn thể hiện chiến lược răn đe linh hoạt của Mỹ. 

Tên lửa Trident II hiện tại được xem là một trong những vũ khí hạt nhân dưới biển đáng sợ nhất thế giới, góp phần quan trọng vào bộ ba răn đe chiến lược, đảm bảo khả năng phản công thứ hai mạnh mẽ trước bất kỳ mối đe dọa nào. 

Sự phát triển liên tục này tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu của Mỹ trong công nghệ SLBM hiện đại.

(Theo history.navy.mil, lockheedmartin.com, nuclearcompanion.com, missilethreat.csis.org)