Trong bối cảnh căng thẳng toàn cầu leo thang, ba tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) RS-28 Sarmat của Nga, DF-61 của Trung Quốc và Hwasong-18 của Triều Tiên nổi lên như những biểu tượng sức mạnh răn đe hạt nhân hiện đại. 

Những hệ thống này không chỉ sở hữu tầm bắn liên lục địa mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến nhằm vượt qua hệ thống phòng thủ tên lửa, thay đổi cán cân chiến lược toàn cầu. 

Bài viết phân tích sâu về thông số kỹ thuật và công nghệ của chúng giúp làm rõ mức độ đe dọa cũng như chiến lược phát triển vũ khí của từng quốc gia. 

Tên lửa RS 28 Sarmat Nga.jpg
Tên lửa RS-28 Sarmat của Nga. Ảnh: Bộ Quốc phòng Nga

Tên lửa RS-28 Sarmat, biệt danh Satan-2, là tên lửa ICBM silo-based nặng nhất hiện nay của Nga. Với chiều dài khoảng 35,3-35,5 mét, đường kính 3 mét và khối lượng phóng lên tới 208,1 tấn, RS-28 Sarmat thuộc loại tên lửa nhiên liệu lỏng ba tầng. 

Tầm bắn tên lửa RS-28 Sarmat được công bố đạt 18.000 km, cho phép bao phủ hầu hết lãnh thổ đối phương trên toàn cầu, thậm chí sử dụng quỹ đạo phân cực hoặc công nghệ FOBS (Fractional Orbital Bombardment System) để tiếp cận từ hướng Nam bán cầu khó dự đoán. 

Tải trọng đầu đạn (payload) lên đến hơn 10 tấn, tên lửa RS-28 Sarmat có thể mang 10-16 đầu đạn MIRV (Multiple Independently Targetable Reentry Vehicles) với sức mạnh hạt nhân khác nhau, hoặc kết hợp các phương tiện lướt hypersonic Avangard cùng mồi nhử và biện pháp đối phó tác chiến điện tử. 

Tốc độ tối đa tên lửa RS-28 Sarmat vượt Mach 20-25, kết hợp khả năng cơ động của đầu đạn giúp RS-28 Sarmat được thiết kế để xuyên thủng các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện đại như GMD của Mỹ. 

Tên lửa RS 28 Sarmat.jpg
Nga đang sản xuất hàng loạt tên lửa đạn đạo chiến lược RS-28 Sarmat. Ảnh: The Strategist

Dù sử dụng nhiên liệu lỏng đòi hỏi thời gian chuẩn bị dài hơn, thiết kế silo kiên cố và công nghệ giảm tiết diện radar mang lại khả năng sống sót cao trước đòn tấn công phủ đầu. 

Theo armyrecognition.com, ngược lại, tên lửa DF-61 đại diện cho hướng phát triển road-mobile linh hoạt của Trung Quốc. 

Được công khai lần đầu tại diễu binh năm 2025, tên lửa DF-61 có chiều dài ước tính khoảng 20-25 mét, khối lượng phóng 40-80 tấn tùy nguồn phân tích, sử dụng động cơ nhiên liệu rắn ba tầng. 

Tầm bắn tên lửa DF-61 được ước tính từ 12.000 đến 15.000 km, đủ để vươn tới các mục tiêu then chốt tại Mỹ từ lãnh thổ Trung Quốc. 

Tên lửa DF 61.jpg
Tên lửa đạn đạo liên lục địa ICBM DF-61 và tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm JL-3. Ảnh: CCTV

Tương tự tên lửa DF-41, hệ thống sử dụng bệ phóng di động 16 bánh, ưu tiên tính cơ động cao, khả năng ngụy trang và triển khai nhanh trên đường bộ. 

Công nghệ MIRV cho phép mang nhiều đầu đạn độc lập, kết hợp dẫn đường quán tính, định vị sao và có thể tích hợp cảm biến tiên tiến nhằm tăng độ chính xác và khả năng né tránh. 

Thiết kế road-mobile giúp tên lửa DF-61 giảm đáng kể nguy cơ bị phát hiện và tiêu diệt trước khi phóng, phù hợp với chiến lược A2/AD (chống tiếp cận/chống xâm nhập) và hiện đại hóa lực lượng tên lửa PLA. 

Mặc dù thông tin chi tiết vẫn hạn chế, tên lửa DF-61 được xem là bước nâng cấp quan trọng so với các thế hệ trước, nhấn mạnh vào sự sống sót và phản ứng linh hoạt. 

Tên lửa Hwasong 18.jpg
Triều Tiên thử tên lửa ICBM Hwasong-18 (Ảnh: KCNA)

Tên lửa Hwasong-18 của Triều Tiên nổi bật nhờ chuyển dịch thành công sang công nghệ nhiên liệu rắn. Tên lửa Hwasong-18 có chiều dài khoảng 25 mét, khối lượng phóng 55-60 tấn, đường kính khoảng 2,1 mét và sử dụng ba tầng động cơ rắn. 

Tầm bắn tên lửa Hwasong-18 ước tính đạt 15.000 km trên quỹ đạo thông thường, đủ để bao phủ toàn bộ lãnh thổ Mỹ. 

Ưu điểm lớn nhất của tên lửa Hwasong-18 nằm ở cơ chế cold-launch (công nghệ phóng lạnh) từ canister trên bệ di động 9 trục (18 bánh), cho phép rút ngắn thời gian chuẩn bị xuống chỉ vài phút thay vì hàng giờ như tên lửa nhiên liệu lỏng trước đây. 

Điều này tăng đáng kể khả năng phản ứng nhanh và sống sót trước các cuộc tấn công phủ đầu. Tốc độ tên lửa Hwasong-18 đạt Mach 20+, tên lửa hỗ trợ đầu đạn hạt nhân đơn hoặc tiềm năng MIRV, kết hợp mồi nhử để đối phó hệ thống phòng thủ. 

Tên lửa hwasong 20.jpg
Tên lửa đạn đạo liên lục địa ICBM Hwasong-20 của Triều Tiên. Ảnh: MW.

Việc áp dụng nhiên liệu rắn không chỉ cải thiện tính cơ động mà còn giảm dấu vết hậu cần, giúp Triều Tiên nâng cao đáng kể năng lực răn đe chiến lược dù quy mô công nghiệp còn hạn chế. 

So sánh ba hệ thống ICBM cho thấy sự khác biệt rõ nét trong triết lý thiết kế. Tên lửa RS-28 Sarmat tập trung vào sức mạnh tuyệt đối với kích thước khổng lồ và tải trọng lớn, phù hợp với chiến lược silo-based truyền thống của Nga. 

Tên lửa DF-61 đại diện cho xu hướng di động cao của Trung Quốc, ưu tiên sống sót và triển khai linh hoạt trong môi trường tác chiến hiện đại. 

Tên lửa Hwasong-18 thể hiện bước tiến công nghệ của Triều Tiên từ nhiên liệu lỏng sang rắn, nhấn mạnh tính bất ngờ và phản ứng nhanh. 

Tên lửa RS 28, DF 61, Hoasung 20.jpg
Ba ICBM RS-28 Sarmat Nga, DF-61 Trung Quốc và Hwasong-20 Triều Tiên. Ảnh: armyrecognition.com

Cả ba ICBM đều hướng tới tốc độ siêu vượt âm (hypersonic), khả năng MIRV và biện pháp xuyên thủng phòng thủ đối phương, góp phần làm phức tạp hóa các tính toán của hệ thống lá chắn tên lửa toàn cầu. 

Sự phát triển của tên lửa RS-28 Sarmat, tên lửa DF-61 và tên lửa Hwasong-18 phản ánh cuộc chạy đua vũ khí chiến lược không ngừng giữa các cường quốc. 

Dù thông số cụ thể chủ yếu dựa trên nguồn mở và ước tính tình báo, những hệ thống ICBM này đang định hình lại cục diện an ninh toàn cầu trong thập niên 2020-2030. 

(Theo 38north.org, militarnyi.com, nationalinterest.org, armscontrol.org, twz.com, missilethreat.csis.org, armyrecognition.com, themoscowtimes.com)