Dưới lòng đại dương sâu thẳm, ba siêu tên lửa Trident II D5 Mỹ, tên lửa Bulava Nga và tên lửa JL-3 Trung Quốc đang tạo nên một cuộc đua đầy nghẹt thở, sẵn sàng định đoạt số phận thế giới chỉ bằng một nút bấm.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng gay gắt, ba tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) - tên lửa Trident II D5 của Mỹ, tên lửa Bulava của Nga và tên lửa JL-3 của Trung Quốc, đang đóng vai trò trụ cột then chốt trong lực lượng răn đe hạt nhân dưới biển của các cường quốc.
Những hệ thống này không chỉ thể hiện trình độ công nghệ cao mà còn phản ánh chiến lược hạt nhân khác biệt của từng quốc gia, từ độ tin cậy vượt trội đến khả năng tiếp cận mục tiêu từ vùng biển gần bờ.
Tên lửa Trident II D5 Mỹ, tên lửa Bulava Nga, tên lửa JL-3 Trung Quốc, những ‘quái thú’ định đoạt số phận thế giới. Ảnh: Shaikh CGTên lửa Trident II D5 (UGM-133A). Ảnh: lockheedmartin.com
Theo newspaceeconomy.ca, tên lửa Trident II D5 (UGM-133A) là hệ thống SLBM chính xác và đáng tin cậy nhất hiện nay, do Lockheed Martin phát triển và đã biên chế từ năm 1990.
Đây là tên lửa ba tầng sử dụng nhiên liệu rắn hoàn toàn, với chiều dài khoảng 13,58 mét, đường kính 2,11 mét và trọng lượng phóng hơn 59 tấn.
Tầm bắn của tên lửa Trident II D5 thay đổi tùy tải trọng: khoảng 7.600 km khi mang đầy tải (8 đầu đạn W88) và có thể vượt 11.500 km khi giảm tải.
Hệ thống dẫn đường astro-inertial MK 6 mang lại độ chính xác cao với sai số vòng tròn (CEP) khoảng 100 mét.
Tên lửa Trident IID5 có khả năng mang từ 8 đến 12 (hoặc lên đến 14 ở cấu hình nhẹ) đầu đạn MIRV, bao gồm W88 (475 kt) hoặc W76 (90-100 kt), cùng các phiên bản thấp năng lượng W76-2.
Chương trình kéo dài tuổi thọ tên lửa Trident II (D5LE) đang đảm bảo hệ thống hoạt động đến những năm 2040, với hàng trăm vụ phóng thử thành công.
Tên lửa Bulava (RSM-56/SS-N-32) là SLBM nhiên liệu rắn ba tầng chính của Nga, do Viện Công nghệ Nhiệt Moscow thiết kế và chính thức biên chế đầy đủ từ năm 2024 sau nhiều năm thử nghiệm.
Tên lửa Bulava có chiều dài khoảng 12,1 mét (trong container), đường kính 2 mét, trọng lượng phóng khoảng 36,8 tấn.
Tầm bắn của tên lửa Bulava ước tính 8.300-9.300 km (có thể lên đến 10.000 km tùy tải), với tải trọng đầu đạn khoảng 1.150 kg.
Tên lửa Bulava thường mang 6-10 đầu đạn MIRV, mỗi đầu khoảng 100-150 kt. Hệ thống dẫn đường quán tính kết hợp astro-inertial và GLONASS cho sai số vòng tròn (CEP) khoảng 250-300 mét.
Tên lửa Bulava Nga, ‘quái thú’ định đoạt số phận thế giới. Ảnh: Shaikh CG Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm Bulava (Nga). Ảnh: globallookpress.com
Điểm nổi bật của tên lửa Bulava là tầng thứ ba sử dụng nhiên liệu lỏng để tăng khả năng cơ động và phân tách đầu đạn chính xác, cùng khả năng phóng khi tàu ngầm di chuyển nghiêng. Tính đến năm 2025, khoảng 112-128 quả tên lửa Bulava đã được triển khai trên các tàu ngầm lớp Borei.
Tên lửa JL-3 (Julang-3) đại diện cho bước tiến mới nhất của Trung Quốc, là SLBM nhiên liệu rắn thế hệ thứ ba, được công khai lần đầu tại diễu binh năm 2025.
Thông tin chi tiết vẫn hạn chế, nhưng các nguồn phân tích ước tính tầm bắn của tên lửa JL-3 từ 10.000-13.000 km, cho phép tàu ngầm Type 094 tấn công lãnh thổ Mỹ từ vùng biển ven bờ Trung Quốc.
Tên lửa JL-3 có khả năng mang MIRV, thường được đánh giá là 3-5 đầu đạn (một số nguồn đề cập cao hơn), với công nghệ dẫn đường hiện đại và các biện pháp xuyên thủng hệ thống phòng thủ đối phương.
Tên lửa JL-3 đánh dấu sự chuyển mình từ JL-2 có tầm bắn hạn chế hơn, góp phần hoàn thiện bộ ba hạt nhân của Bắc Kinh và nâng cao khả năng sống sót của lực lượng tàu ngầm.
Tên lửa JL-3 Trung Quốc, ‘quái thú’ định đoạt số phận thế giới. Ảnh: Shaikh CGTên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm JL-3, với tầm bắn 10.000 -13.000km (ảnh: Xinhua)
Về công nghệ chung, cả ba tên lửa đều sử dụng nhiên liệu rắn để đảm bảo tính sẵn sàng cao và an toàn trên tàu ngầm.
Tên lửa Trident II nổi bật với độ tin cậy đã được kiểm chứng qua hàng trăm vụ phóng, độ chính xác vượt trội và tính linh hoạt tải trọng.
Tên lửa Bulava nhấn mạnh khả năng cơ động giai đoạn cuối và thiết kế phù hợp với môi trường Bắc Cực. Tên lửa JL-3 tập trung vào tầm bắn xa từ vị trí ẩn náu gần bờ, phù hợp với chiến lược “bastion” của Trung Quốc.
Tuy nhiên, thông tin chi tiết về tên lửa JL-3 vẫn ít hơn so với hai hệ thống phương Tây và Nga do tính bảo mật cao.
Tên lửa Trident II D5 của Mỹ vẫn được xem là chuẩn mực về độ tin cậy và chính xác, tên lửa Bulava củng cố sức mạnh hải quân hạt nhân của Nga sau giai đoạn phát triển khó khăn, trong khi tên lửa JL-3 thể hiện tốc độ hiện đại hóa nhanh chóng của Trung Quốc.
Sự phát triển song song của ba hệ thống tên lửa này không chỉ ảnh hưởng đến cán cân răn đe hạt nhân mà còn thúc đẩy cuộc chạy đua công nghệ vũ khí chiến lược dưới đáy đại dương trong những thập kỷ tới.
Ukraine vừa công bố chi tiết tên lửa S-71K Carpet mới của Nga, biến bom nổ mạnh 250kg thành đầu đạn, tầm bắn 300km, thiết kế giảm radar hiệu quả, dễ sản xuất hàng loạt, đang khiến phương Tây lo ngại khi kết hợp cùng Su-57.
Tên lửa Tayfun Block-4 vừa lộ diện với tốc độ Mach 10, tầm bắn 1.500 km cùng sức mạnh vượt trội, khiến giới quân sự chấn động, biến tham vọng bá chủ công nghệ của Ankara thành hiện thực.
Tên lửa Sineva tốc độ Mach 24, tầm bắn 11500km và tên lửa Trident II D5 tốc độ Mach 24, tầm bắn 11000km: Hai ‘trụ cột’ răn đe hạt nhân với triết lý đối lập giữa sức mạnh hủy diệt và độ chính xác tuyệt đối. ‘Quái vật’ nào thống trị đại dương?
Bằng việc làm chủ công nghệ nhiên liệu rắn trên siêu tên lửa KN-26 (Pukguksong-3), Bình Nhưỡng đã chính thức sở hữu khả năng phản công hạt nhân tức thì, biến mọi hệ thống giám sát tinh vi nhất thành ‘kẻ đi chậm’ trong cuộc đua.
Tên lửa DF-26 và biến thể DF-26D ‘Guam Killer’ là vũ khí chiến lược mạnh nhất của Trung Quốc, với tầm bắn trên 5.000km, khả năng tấn công chính xác tàu sân bay. Phiên bản 2025-2026 nâng cấp hypersonic và radar seeker khiến Mỹ lo ngại.