Bằng việc làm chủ công nghệ nhiên liệu rắn trên siêu tên lửa KN-26 (Pukguksong-3), Bình Nhưỡng đã chính thức sở hữu khả năng phản công hạt nhân tức thì, biến mọi hệ thống giám sát tinh vi nhất thành ‘kẻ đi chậm’ trong cuộc đua.
Là tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) sử dụng nhiên liệu rắn hai tầng, tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) có tầm bắn ước tính 1.900-2.500km, cho phép tấn công nhanh chóng từ vị trí ẩn náu dưới biển.
Với thiết kế giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và phóng, tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) đánh dấu bước tiến đáng kể trong việc nâng cao khả năng sống sót trước đòn phủ đầu, góp phần củng cố năng lực phản công hạt nhân thứ hai của Triều Tiên.
Tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) Triều Tiên. Ảnh: KCNA - Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên/missilethreat.csis.org
Theo missilethreat.csis.org, tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) được phát triển như một phiên bản nâng cấp từ dòng Pukguksong trước đó.
Đây là sản phẩm của chương trình hiện đại hóa lực lượng hạt nhân dưới biển, tập trung vào việc chuyển đổi từ nhiên liệu lỏng sang nhiên liệu rắn nhằm tăng tính cơ động và khả năng sẵn sàng chiến đấu.
Tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) được tiết lộ lần đầu qua hình ảnh vào năm 2017 và thực hiện chuyến bay thử nghiệm thành công đầu tiên vào ngày 2/10/2019 từ một bệ phóng ngầm gần Wonsan.
Về thông số kỹ thuật, tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) có chiều dài khoảng 7,8-9,15 mét (tùy theo phiên bản đầu đạn), đường kính 1,4-1,5 mét.
Tên lửa KN-26 sử dụng hệ thống đẩy hai tầng nhiên liệu rắn, cho phép khởi động nhanh chóng và ổn định. Trong thử nghiệm năm 2019, nó bay theo quỹ đạo lofted với độ cao đỉnh 910-950 km và khoảng cách 450 km, tương đương tầm bắn thực tế trên quỹ đạo chuẩn khoảng 1.900-2.000km, một số phân tích ước tính có thể đạt đến 2.500km tùy thuộc vào tải trọng đầu đạn.
Tên lửa KN-26(Pukguksong-3) có thể mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân, với khả năng đơn đầu đạn (single warhead).
Công nghệ dẫn đường của tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) dựa trên hệ thống quán tính kết hợp các cải tiến, giúp duy trì độ chính xác ở mức chấp nhận được trong phạm vi tầm trung.
Tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) Triều Tiên. Ảnh: Báo Rodong Sinmun/missilethreat.csis.org
Điểm nổi bật nhất là hệ thống phóng lạnh (cold launch): tên lửa được đẩy ra khỏi ống phóng bằng khí nén hoặc chất đẩy trước khi động cơ chính kích hoạt, giảm thiểu rủi ro cho tàu ngầm mang vác và tăng khả năng tàng hình.
Theo missilethreat.csis.org, so với các tên lửa nhiên liệu lỏng trước đây của Triều Tiên, tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) mang lại lợi thế vượt trội về thời gian phản ứng. Nhiên liệu rắn cho phép lưu trữ sẵn sàng trong ống phóng, rút ngắn quy trình chuẩn bị từ hàng giờ xuống chỉ vài phút.
Điều này trực tiếp nâng cao khả năng sống sót trước đòn tấn công phủ đầu, vì tàu ngầm có thể di chuyển đến vị trí ẩn náu và phóng tên lửa mà không cần nổi lên bề mặt hoặc thực hiện các bước nạp nhiên liệu phức tạp.
Tầm bắn 2.500km đủ để bao phủ toàn bộ các căn cứ Mỹ trong khu vực từ các vị trí tuần tra an toàn trong lãnh hải Triều Tiên.
Theo 38north.org, tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) được thiết kế chủ yếu để triển khai trên các tàu ngầm lớp Sinpo-C hoặc các biến thể Romeo-class được cải tiến, với khả năng mang theo 3-4 ống phóng.
Tuy nhiên, chương trình tàu ngầm hạt nhân dưới biển của Triều Tiên vẫn đang trong giai đoạn phát triển, nên tình trạng hoạt động thực tế của tên lửa Pukguksong-3 (KN-26) vẫn chưa được xác nhận đầy đủ.
Đánh giá của Bảng chuyên gia Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc về kích thước của tên lửa Pukguksong-3 (KN-26), năm 2020. Ảnh: Liên Hợp Quốc/missilethreat.csis.org
Sau thử nghiệm năm 2019, Triều Tiên tiếp tục giới thiệu các phiên bản lớn hơn như Pukguksong-4 và Pukguksong-5 trong các cuộc diễu binh, cho thấy chương trình SLBM đang được đẩy mạnh theo hướng tăng tầm bắn và tải trọng.
Theo missilethreat.csis.org, từ góc độ công nghệ, tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) thể hiện nỗ lực tự chủ của Triều Tiên trong việc làm chủ công nghệ nhiên liệu rắn composite và vỏ composite cuộn sợi (filament-wound casing), giúp giảm trọng lượng và tăng hiệu suất.
Nhiều yếu tố thiết kế cho thấy sự tham khảo từ các SLBM của các cường quốc khác, nhưng được điều chỉnh phù hợp với điều kiện sản xuất và chiến lược của Triều Tiên.
Việc chuyển dịch sang nhiên liệu rắn không chỉ áp dụng cho SLBM mà còn lan sang các dòng tên lửa đạn đạo mặt đất, đánh dấu sự thay đổi lớn trong học thuyết quân sự.
Theo 38north.org, tên lửa KN-26 (Pukguksong-3) đại diện cho bước tiến chiến lược quan trọng, giúp Triều Tiên tiến gần hơn đến khả năng răn đe hạt nhân đáng tin cậy từ dưới biển.
Dù chương trình vẫn đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ tàu ngầm và độ chín muồi của hệ thống, sự phát triển liên tục này đang làm thay đổi cán cân an ninh trên bán đảo Triều Tiên và khu vực Đông Bắc Á.
Các phiên bản tiếp theo hứa hẹn sẽ tiếp tục cải tiến tầm xa, độ chính xác và khả năng mang nhiều đầu đạn, củng cố vị thế của Triều Tiên trong cuộc đua vũ khí khu vực.
Với tầm bắn vượt 11.500km, tốc độ Mach 24, công nghệ MIRV nhiều đầu đạn, tên lửa Sineva là ‘thanh bảo kiếm’ dưới đáy đại dương, giúp Nga duy trì vị thế thống trị hạt nhân.
Tên lửa DF-41 sở hữu sức mạnh hủy diệt với tốc độ Mach 25, tầm bắn 15.000km, công nghệ MIRV, không chỉ là vũ khí mà còn là ‘cơn ác mộng’ có thể thay đổi luật chơi toàn cầu trong 30 phút.