
Kết quả World Cup 2026
|
Ngày - Giờ |
Đội bóng |
Tỷ số |
Đội bóng |
Bảng |
Sân vận động |
Địa điểm |
Trực tiếp |
|
Lượt trận 1 vòng bảng |
|||||||
|
12/06 02:00 |
Mexico |
Nam Phi |
A |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
12/06 09:00 |
Hàn Quốc |
CH Séc |
A |
Estadio Akron |
Zapopan, Mexico |
||
|
13/06 02:00 |
Canada |
Bosnia and Herzegovina |
B |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
13/06 08:00 |
Mỹ |
Paraguay |
D |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
14/06 02:00 |
Qatar |
Thụy Sĩ |
B |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
14/06 05:00 |
Brazil |
Marocco |
C |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
14/06 08:00 |
Haiti |
Scotland |
C |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
14/06 11:00 |
Úc |
Thổ Nhĩ Kỳ |
D |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
15/06 00:00 |
Đức |
Curacao |
E |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
15/06 03:00 |
Hà Lan |
Nhật Bản |
F |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
15/06 06:00 |
Bờ Biển Ngà |
Ecuador |
E |
Lincoln Financial Field |
Philadelphia, Mỹ |
||
|
15/06 09:00 |
Thụy Điển |
Tunisia |
F |
Estadio BBVA |
Guadalupe, Mexico |
||
|
15/06 23:00 |
Tây Ban Nha |
Cabo Verde |
H |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
16/06 02:00 |
Bỉ |
Ai Cập |
G |
Lumen Field |
Seattle, Mỹ |
||
|
16/06 05:00 |
Saudi Arabia |
Uruguay |
H |
Hard Rock Stadium |
Miami Gardens, Mỹ |
||
|
16/06 08:00 |
Iran |
New Zealand |
G |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
17/06 02:00 |
Pháp |
Senegal |
I |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
17/06 05:00 |
Iraq |
Na Uy |
I |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
17/06 08:00 |
Argentina |
Algeria |
J |
Arrowhead Stadium |
Kansas City, Mỹ |
||
|
17/06 11:00 |
Áo |
Jordan |
J |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
18/06 00:00 |
Bồ Đào Nha |
CH Congo |
K |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
18/06 03:00 |
Anh |
Croatia |
L |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
18/06 06:00 |
Ghana |
Panama |
L |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
18/06 09:00 |
Uzbekistan |
Colombia |
K |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
Lượt trận 2 vòng bảng |
|||||||
|
18/06 23:00 |
CH Séc |
Nam Phi |
A |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
19/06 02:00 |
Thụy Sĩ |
Bosnia and Herzegovina |
B |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
19/06 05:00 |
Canada |
Qatar |
B |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
19/06 08:00 |
Mexico |
Hàn Quốc |
A |
Estadio Akron |
Zapopan, Mexico |
||
|
20/06 02:00 |
Mỹ |
Úc |
D |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
20/06 05:00 |
Scotland |
Marocco |
C |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
20/06 08:00 |
Brazil |
Haiti |
C |
Lincoln Financial Field |
Philadelphia, Mỹ |
||
|
20/06 11:00 |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Paraguay |
D |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
21/06 00:00 |
Hà Lan |
Thụy Điển |
F |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
21/06 03:00 |
Đức |
Bờ Biển Ngà |
E |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
21/06 07:00 |
Ecuador |
Curacao |
E |
Arrowhead Stadium |
Kansas City, Mỹ |
||
|
21/06 11:00 |
Tunisia |
Nhật Bản |
F |
Estadio BBVA |
Guadalupe, Mexico |
||
|
21/06 23:00 |
Tây Ban Nha |
Saudi Arabia |
H |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
22/06 02:00 |
Bỉ |
Iran |
G |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
22/06 05:00 |
Uruguay |
Cabo Verde |
H |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
22/06 08:00 |
New Zealand |
Ai Cập |
G |
Lumen Field |
Seattle, Mỹ |
||
|
23/06 00:00 |
Argentina |
Áo |
J |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
23/06 04:00 |
Pháp |
Iraq |
I |
Lincoln Financial Field |
Philadelphia, Mỹ |
||
|
23/06 07:00 |
Na Uy |
Senegal |
I |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
23/06 10:00 |
Jordan |
Algeria |
J |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
24/06 00:00 |
Bồ Đào Nha |
Uzbekistan |
K |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
24/06 03:00 |
Anh |
Ghana |
L |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
24/06 06:00 |
Panama |
Croatia |
L |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
24/06 06:30 |
Colombia |
CH Congo |
K |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
Lượt trận cuối vòng bảng |
|||||||
|
25/06 02:00 |
Bosnia and Herzegovina |
Qatar |
B |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
25/06 02:00 |
Thụy Sĩ |
Canada |
B |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
25/06 05:00 |
Marocco |
Haiti |
C |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
25/06 05:00 |
Scotland |
Brazil |
C |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
25/06 08:00 |
Nam Phi |
Hàn Quốc |
A |
Estadio Akron |
Zapopan, Mexico |
||
|
25/06 08:00 |
CH Séc |
Mexico |
A |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
26/06 03:00 |
Curacao |
Bờ Biển Ngà |
E |
Lincoln Financial Field |
Philadelphia, Mỹ |
||
|
26/06 03:00 |
Ecuador |
Đức |
E |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
26/06 06:00 |
Tunisia |
Hà Lan |
F |
Estadio BBVA |
Guadalupe, Mexico |
||
|
26/06 06:00 |
Nhật Bản |
Thụy Điển |
F |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
26/06 09:00 |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Mỹ |
D |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
26/06 09:00 |
Paraguay |
Úc |
D |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
27/06 02:00 |
Na Uy |
Pháp |
I |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
27/06 02:00 |
Senegal |
Iraq |
I |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
27/06 07:00 |
Cabo Verde |
Saudi Arabia |
H |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
27/06 07:00 |
Uruguay |
Tây Ban Nha |
H |
Hard Rock Stadium |
Miami Gardens, Mỹ |
||
|
27/06 10:00 |
New Zealand |
Bỉ |
G |
Lumen Field |
Seattle, Mỹ |
||
|
27/06 10:00 |
Ai Cập |
Iran |
G |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
28/06 04:00 |
Panama |
Anh |
L |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
28/06 04:00 |
Croatia |
Ghana |
L |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
28/06 06:30 |
Colombia |
Bồ Đào Nha |
K |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
28/06 06:30 |
CH Congo |
Uzbekistan |
K |
Estadio Akron |
Zapopan, Mexico |
||
|
28/06 09:00 |
Algeria |
Áo |
J |
Arrowhead Stadium |
Kansas City, Mỹ |
||
|
28/06 09:00 |
Jordan |
Argentina |
J |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
Vòng 1/16 |
|||||||
|
29/06 02:00 |
Á quân Bảng A |
Á quân Bảng B |
1/16 - 1 |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
30/06 00:00 |
Nhất Bảng C |
Á quân Bảng F |
1/16 - 2 |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
30/06 03:30 |
Nhất Bảng E |
Hạng 3 Bảng A/B/C/D/F |
1/16 - 3 |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
30/06 08:00 |
Nhất Bảng F |
Á quân Bảng C |
1/16 - 4 |
Estadio BBVA |
Guadalupe, Mexico |
||
|
01/07 00:00 |
Á quân Bảng E |
Á quân Bảng I |
1/16 - 5 |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
01/07 04:00 |
Nhất Bảng I |
Hạng 3 Bảng C/D/F/G/H |
1/16 - 6 |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
01/07 08:00 |
Nhất Bảng A |
Hạng 3 Bảng C/E/F/H/I |
1/16 - 7 |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
02/07 00:00 |
Nhất Bảng L |
Hạng 3 Bảng E/H/I/J/K |
1/16 - 8 |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
02/07 03:00 |
Nhất Bảng G |
Hạng 3 Bảng A/E/H/I/J |
1/16 - 9 |
Lumen Field |
Seattle, Mỹ |
||
|
02/07 09:00 |
Nhất Bảng D |
Hạng 3 Bảng B/E/F/I/J |
1/16 - 10 |
Levi's Stadium |
Santa Clara, Mỹ |
||
|
03/07 02:00 |
Nhất Bảng H |
Á quân Bảng J |
1/16 - 11 |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
03/07 06:00 |
Á quân Bảng K |
Á quân Bảng L |
1/16 - 12 |
BMO Field |
Toronto, Canada |
||
|
03/07 10:00 |
Nhất Bảng B |
Hạng 3 Bảng E/F/G/I/J |
1/16 - 13 |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
04/07 01:00 |
Á quân Bảng D |
Á quân Bảng G |
1/16 - 14 |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
04/07 05:00 |
Nhất Bảng J |
Á quân Bảng H |
1/16 - 15 |
Hard Rock Stadium |
Miami Gardens, Mỹ |
||
|
04/07 08:30 |
Nhất Bảng K |
Hạng 3 Bảng D/E/I/J/L |
1/16 - 16 |
Arrowhead Stadium |
Kansas City, Mỹ |
||
|
Vòng 1/8 |
|||||||
|
05/07 00:00 |
Thắng 1/16 - 1 |
Thắng 1/16 - 4 |
1/8 - 1 |
NRG Stadium |
Houston, Mỹ |
||
|
05/07 04:00 |
Thắng 1/16 - 3 |
Thắng 1/16 - 6 |
1/8 - 2 |
Lincoln Financial Field |
Philadelphia, Mỹ |
||
|
06/07 03:00 |
Thắng 1/16 - 2 |
Thắng 1/16 - 4 |
1/8 - 3 |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||
|
06/07 07:00 |
Thắng 1/16 - 7 |
Thắng 1/16 - 8 |
1/8 - 4 |
Estadio Azteca |
Mexico City, Mexico |
||
|
07/07 02:00 |
Thắng 1/16 - 12 |
Thắng 1/16 - 11 |
1/8 - 5 |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
07/07 07:00 |
Thắng 1/16 - 10 |
Thắng 1/16 - 9 |
1/8 - 6 |
Lumen Field |
Seattle, Mỹ |
||
|
08/07 00:00 |
Thắng 1/16 - 15 |
Thắng 1/16 - 14 |
1/8 - 7 |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
08/07 03:00 |
Thắng 1/16 - 13 |
Thắng 1/16 - 16 |
1/8 - 8 |
BC Place |
Vancouver, Canada |
||
|
Tứ kết |
|||||||
|
10/07 03:00 |
Thắng 1/8 - 2 |
Thắng 1/8 - 1 |
Tứ kết 1 |
Gillette Stadium |
Foxborough, Mỹ |
||
|
11/07 02:00 |
Thắng 1/8 - 5 |
Thắng 1/8 - 6 |
Tứ kết 2 |
SoFi Stadium |
Inglewood, Mỹ |
||
|
12/07 04:00 |
Thắng 1/8 - 3 |
Thắng 1/8 - 4 |
Tứ kết 3 |
Hard Rock Stadium |
Miami Gardens, Mỹ |
||
|
12/07 08:00 |
Thắng 1/8 - 7 |
Thắng 1/8 - 8 |
Tứ kết 4 |
Arrowhead Stadium |
Kansas City, Mỹ |
||
|
Bán kết |
|||||||
|
15/07 02:00 |
Thắng Tứ kết 1 |
Thắng Tứ kết 2 |
Bán kết 1 |
AT&T Stadium |
Arlington, Mỹ |
||
|
16/07 02:00 |
Thắng Tứ kết 3 |
Thắng Tứ kết 4 |
Bán kết 2 |
Mercedes-Benz Stadium |
Atlanta, Mỹ |
||
|
Tranh hạng 3 |
|||||||
|
19/07 04:00 |
Thua Bán kết 1 |
Thua Bán kết 2 |
Tranh 3-4 |
Hard Rock Stadium |
Miami Gardens, Mỹ |
||
|
Chung kết |
|||||||
|
20/07 02:00 |
Thắng Bán kết 1 |
Thắng Bán kết 2 |
Chung kết |
MetLife Stadium |
East Rutherford, Mỹ |
||


Các bảng đấu cụ thể của World Cup 2026:
Bảng A: Mexico, Hàn Quốc, Nam Phi, CH Czech
Bảng B: Canada, Thuỵ Sĩ, Qatar, Bosnia-Herzegovina
Bảng C: Brazil, Ma Rốc, Scotland, Haiti
Bảng D: Mỹ, Úc, Paraguay, Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng E: Đức, Ecuador, Bờ Biển Ngà, Curacao
Bảng F: Hà Lan, Nhật Bản, Tunisia, Thuỵ Điển
Bảng G: Bỉ, Iran, Ai Cập, New Zealand
Bảng H: Tây Ban Nha, Uruguay, Ả Rập Xê Út, Cape Verde
Bảng I: Pháp, Senegal, Na Uy, Iraq Bảng J: Argentina, Áo, Algeria, Jordan
Bảng K: Bồ Đào Nha, Colombia, Uzbekistan, Congo
Bảng L: Anh, Croatia, Panama, Ghana




